TỈnh nghệ an



tải về 4.04 Mb.
trang10/22
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích4.04 Mb.
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   22
CHƯƠNG 2 - CÔNG TY MEKONG

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)




MEKONG




1

MEKONG Jeep

270

2

MEKONG Star

295

3

MEKONG Iveco 16-26 chỗ

460

4

MEKONG Iveco 27-30 chỗ

480

5

MEKONG Iveco trên 30 chỗ

585

6

MEKONG Ambulance (xe cứu thương)

270

7

MEKONG Iveco, trọng tải dưới 2,5 tấn

250

8

MEKONG Iveco Turbodaily Truck 4910

295

9

Xe tải MEKONG 1,1 tấn thùng tiêu chuẩn

120

10

Xe tải MEKONG - CA1031K4-2, trọng tải 1.105Kg

105

11

Xe tải MEKONG 1,1 tấn thùng ATSO phủ bạt

126

12

PMC PREMIO II DD1202 (Pichup cabin kép)

397




FIAT




1

FIAT TEPMPRA 1.6

268

2

FIAT SIENA (1.3)

220

3

FIAT SIENA (1.6)

280

4

FIAT SIENA ED

295

5

FIAT SIENA HLX

368

6

FIAT SIENA ELX

280

7

FIAT ALBEA ELX

325

8

FIAT ALBEA HLX

360

9

FIAT DOBLO ELX

310




SSANGYONG




1

SSANGYONG MUSSO 602

450

2

SSANGYONG MUSSO 230

567

3

SSANGYONG MUSSO E 32 P

792

4

SSANGYONG MUSSO E23

432

5

SSANGYONG MUSSO 661

468

6

SSANGYONG MUSSO CT

378

7

SSANGYONG MUSSO LIBERO

535

8

SSANGYONG MUSSO LIBERO E23 AT

464

9

SSANGYONG sơmi rơmooc

330

10

SSANYONG MUSSO 2.3

456




SHUGUANG




1

SHUGUANG PREMIO DG 1020B

266

2

SHUGUANG PRONTO DG 6472

394

3

SHUGUANG PRONTO DG 6471C

333




HUANGHAI




1

HUANGHAI PREMIO DD1030

290

2

HUANGHAI PREMIO MAX

319

3

HUANGHAI PREMIO MAX GS DD1022F

308

4

HUANGHAI PRONTO DD6490A

394

5

HUANGHAI PRONTO DD6490A-CT (Ôtô chở tiền)

424

6

HUANGHAI PRONTO DD6490D (PRONTO DX II)

350




JINBEI




1

JINBEI SY1027ADQ36-DP PASO 990 BEC

118

2

JINBEI SY1027ADQ36-DP PASO 990 BES

125

CHƯƠNG 3 - CÔNG TY VINASTAR (MITSUBISHI VIETNAM)

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)




LANCER




1

Mitsubishi Lancer 1.6- CS3ASTJELVT

400

2

Mitsubishi Lancer 1.6- CS3ASNJELVT

435

3

Mitsubishi Lancer Gala 1.6- CS3ASTJELVT

446

4

Mitsubishi Lancer Gala 2.0- CS6ASRJELVT

537




JOLIE




1

Mitsubishi Jolie SS

340

2

Mitsubishi Jolie MB

320




ZINGER




1

Mitsubishi Zinger GLS; số tự động; 8 chỗ

728

2

Mitsubishi Zinger GLS; số sàn; 8 chỗ

697

3

Mitsubishi Zinger GL - 8 chỗ

550




GRANDIS




1

Mitsubishi Grandis NA4WLRUYLVT

1 033

2

Mitsubishi Grandis Limited NA4WLRUYLVT

1 043




CANTER




1

Mitsubishi Canter 1,9T - FE515B8LDD3

283

2

Mitsubishi Canter 1.9LW FE535E6LDD3

283

3

Mitsubishi Canter 1.9LW TNK

298

4

Mitsubishi Canter 1.9LW TCK

303

5

Mitsubishi Canter 3,5T - FE645E

283

6

Mitsubishi Canter 3,5T - FE645E; tải thùng kín

315

7

Mitsubishi Canter 3.5 Wide -FE645E

310

8

Mitsubishi Canter 3.5 Wide TNK

324

9

Mitsubishi Canter 3.5 Wide TCK

334

10

Mitsubishi Canter 4.5 GREAT - FE659F6LDD3

320

11

Mitsubishi Canter 4.5 GREAT - TNK

346

12

Mitsubishi Canter 4.5 GREAT - TCK

356

13

Mitsubishi Canter 4.7 LW C&C-FE73PE6SLDD1

556

14

Mitsubishi Canter 4.7 LW T.hở-FE73PE6SLDD1 (TC)

585

15

Mitsubishi Canter 4.7 LW T.kín-FE73PE6SLDD1 (TK)

607

16

Mitsubishi Canter 6.5 Widet C&C-FE84PE6SLDD1

594

17

Mitsubishi Canter 6.5 Wide T.hở-FE84PE6SLDD1 (TC)

623

18

Mitsubishi Canter 6.5 Widet T.kín-FE84PE6SLDD1 (TK)

646

19

Mitsubishi Canter 7.5 Great C&C -FE85PG6SLDD1

618

20

Mitsubishi Canter 7.5 Great T.hở- FE85PG6SLDD1 (TC)

650

21

Mitsubishi Canter 7.5 Great T.kín- FE85PG6SLDD1 (TK)

675

22

Mitsubishi Canter 25 chỗ

600




PROTON WIRA




1

Proton Wira 1.6 Gli

315




TRITON




1

Mitsubishi Triton CK327-TK

559

2

Mitsubishi Triton DC GLS; số tự động; (Pickup)

602

3

Mitsubishi Triton DC GLS; số sàn; (Pickup)

583

4

Mitsubishi Triton DC GLX (Pickup)

526

5

Mitsubishi Triton DC GL (Pickup)

473

6

Mitsubishi Triton SC GL 4WD (hai cầu-Pickup)

460

CHƯƠNG 4 - HÃNG DAEWOO

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)




CHEVROLET - CAPTIVA




1

CAPTIVA LTZ- MAXX 2.0 (Động cơ dầu)

782

2

CAPTIVA LT- MAXX 2.0 (Động cơ dầu)

725

3

CAPTIVA LTZ- MAXX 2.4 (Động cơ xăng)

792

4

CAPTIVA LT- MAXX 2.4 (Động cơ xăng)

736

5

CAPTIVA LTZ, máy dầu, số sàn

760

6

CAPTIVA LS

535

7

CAPTIVA LT

600

8

CAPTIVA LTA

630

9

CAPTIVA CA26R

670

10

CAPTIVA CF26R

640

11

CAPTIVA KLACAFF 2.4

496

12

CHEVROLET CAPTIVA KLAC1FF

630

13

CHEVROLET CAPTIVA KLAC1DF

670




CRUZE




1

CHEVROLET CRUZE 1.6 (KL1J-JNE11/AA5)

445

2

CHEVROLET CRUZE LT 1.8 (KL1J-JNB11/AC5)

592

3

CHEVROLET CRUZE LTZ 1.8 (KL1J-JNB11/CD5)

623

4

CHEVROLET CRUZE LS 1.6

487




GENTRA




1

DAEWOO GENTRA SX (GENTRA SF69Y-2, GENTRA SF69Y-2-1)

399

2

DAEWOO GENTRA 1.5 S

347




LACETTI




1

DAEWOO LACETTI EX 1.6

435

2

DAEWOO LACETTI SX 1.8

458

3

DAEWOO LACETTI SE-1; 1.6

400

4

DAEWOO LACETTI SE 1.6

499




LANOS




1

DAEWOO LANOS 1.5 LS

295

2

DAEWOO LANOS 1.5 SX; SX -ECO

300




NUBIRA




1

DAEWOO NUBIRA 2.0

336

2

DAEWOO NUBIRA 1.6

283




MAGNUS




1

DAEWOO MAGNUS DIAMOND

560

2

DAEWOO MAGNUS 2.0

480

3

DAEWOO MAGNUS 2.0 L6

600

4

DAEWOO MAGNUS 2.5 L6

650

5

DAEWOO MAGNUS LF 69Z

525

6

DAEWOO MAGNUS EAGLE

545




MATIZ




1

DAEWOO MATIZ

210

2

DAEWOO MATIZ SE AUTO -796cc

255

3

DAEWOO MATIZ S-800cc

236

4

DAEWOO MATIZ SE-800cc, SE COLOR-800cc

251




VIVANT




1

DAEWOO VIVANT 2.0 SE

508

2

DAEWOO VIVANT 2.0 CDX; số sàn;

548

3

DAEWOO VIVANT 2.0 CDX; số tự động;

573

4

CHEVROLET VIVANT KLAUFZU

410

5

CHEVROLET VIVANT KLAUAZU

470




SPARK




1

CHEVROLET SPARK VAN

213

1

CHEVROLET SPARK 0.8

280

2

CHEVROLET SPARK KLAKFOU 1.0 (SPARK LT SUPER)

335

3

CHEVROLET SPARK KLAKF4U - 796cc (SPARK LT)

303

4

CHEVROLET SPARK KLAKA4U - 796cc (SPARK LT, số tự động;)

335




LOẠI KHÁC




1

DAEWOO BF 106 STANDARD , 45 chỗ

715

2

DAEWOO BF 106 LUXURY 1 CỬA, 45 chỗ

735

3

DAEWOO BF 106 LUXURY , 41 chỗ

755

4

XE KHÁCH DAEWOO LOẠI BH115E

1 350

5

XE DAEWOO BS090 -HGF -33 chỗ

1 005

6

XE DAEWOO BS090 -D4 -34 chỗ

955

7

XE DAEWOO BH115E -D4 -46 chỗ

1 345

8

DAEWOO CIELO 1.5

210

9

DAEWOO ESPERO 2.0

315

10

DAEWOO PRINCE 2.0

336

11

DAEWOO SUPPER SALOON 2.0

440

12

DAEWOO - BS090-D3

990

13

DAEWOO LEGANZA 2.0

460

1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   22


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương