SÁch sinh họC (Tính đến 1/3/2016)



tải về 191.59 Kb.
trang1/4
Chuyển đổi dữ liệu19.08.2016
Kích191.59 Kb.
  1   2   3   4

SÁCH SINH HỌC

(Tính đến 1/3/2016)


     001.
      Aquatic invertebrate cell culture / [edited by] Carmel Mothersill and Brian Austin . - New York : Springer, 2000 . - xxv, 409 p. : ill. ; 25 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV00679
     Phân loại : 571.6 100q

     002. BIRGE, EDWARD A..


      Bacterial and bacteriophage genetics / Edward A. Birge . - 4th ed. . - New York : Springer, 2000 . - xiv, 559 p. : ill. ; 24 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV00681
     Phân loại : 579.3 B300R

     003.


      Basic biotechnology / edited by Colin Ratledge and Bjørn Kristiansen . - 2nd ed. . - New York, NY : Cambridge University Press, 2001 . - xiii 568 p. : ill. ; 25 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV01216
     Phân loại : 660.6 B100s

     004. NGUYỄN, THỊ KIM NGÂN.


      Bài giảng lý sinh / Nguyễn Thị kim Ngân . - H. : KHoa học và kỹ thuật, 1993 . - 116tr. ; 28 cm
     Kí hiệu kho : KM..KM27589-614
     Phân loại : 571.4 NG527NG

     005.


      Bài giảng sinh lí người và động vật. Tập 2 / Lê Quang Long (chủ biên), Trương Xuân Dung, Tạ Thuý Lan,... . - In lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1996 . - 144tr. ; 21 cm
     Kí hiệu kho : KM..KM26718-61
     Phân loại : 571 B103GI

     006.


      Bài giảng sinh lí người và động vật. Tập 1 / Lê Quang Long (chủ biên), Trương Xuân Dung, Tạ Thuý Lan,.... . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1997 . - 169 tr. ; 21 cm
     Kí hiệu kho : KD..KD02131-133; TK..TK04866-68
     Phân loại : 571 B103GI

     007. NGUYỄN, MINH CÔNG.


      Bài tập di truyền : Dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng / Nguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung . - Tái bản lần 1 . - H. : Giáo dục, 1997 . - 159tr. ; 27cm
     Kí hiệu kho : KM..KM27535-57
     Phân loại : 576.5076 NG527C

     008. NGUYỄN MINH CÔNG.


      Bài tập di truyền học : Sách dùng cha các trường Đại học và Cao đẳng / Nguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung . - Tái bản lần 3 . - H. : Giáo dục, 2003 . - 159tr. ; 27cm.
     Kí hiệu kho : KD..KD07819-23
     Phân loại : 576.5076 NG527C

     009. NGÔ VĂN HƯNG.


      Bài tập sinh học 11 / Ngô Văn Hưng, Trần Văn Kiên . - H. : Giáo dục, 2007 . - 112tr. ; 24cm.
     Kí hiệu kho : TR..TR03366-370; KM..KM04587-611
     Phân loại : 570.76 NG450H

     010. ĐẶNG, HỮU LANH.


      Bài tập sinh học 12 / Đặng Hữu Lanh (Chủ biên), Trần Ngọc Danh, Mai Sỹ Tuấn . - H. : Giáo dục, 2008 . - 151tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : TR..TR03792-796; KM..KM11020-34
     Phân loại : 570.76 Đ116L

     011.


      Bài tập sinh học 12 : Nâng cao / Trịnh Đình Đạt, Nguyễn Như Hiền, Chu Văn Mẫn,... . - H. : Giáo dục, 2008 . - 213tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : TR..TR03754-758; KM..KM10805-09
     Phân loại : 570.76 B103t

     012. NGUYỄN, QUANG THÁI.


      Bài tập sinh học đại cương. Tập 1 / Nguyễn Quang Thái . - H. : Giáo dục, 1978 . - 187 tr. ; 19 cm
     Kí hiệu kho : TK..TK00685-686; DT..DT03796-99
     Phân loại : 570 NG527T

     013. NGUYỄN QUANG THÁI.


      Bài tập sinh học đại cương. Tập 2 / Nguyễn Quang Thái . - H. : Giáo dục, 1979 . - 170 tr. ; 19 cm
     Kí hiệu kho : KM..KM26950-970; DT..DT00008
     Phân loại : 576.5 NG527TH

     014. VŨ TRUNG TẠNG.


      Bài tập sinh thái học / Vũ Trung Tạng . - H. : Giáo dục, 2003 . - 247tr. ; 21cm.
     Kí hiệu kho : KD..KD07521-25
     Phân loại : 577.076 V500T

     015.


      Bài tập trắc nghiệm và tự luận Sinh học 11 / Nguyễn Phương Nga (chủ biên); Nguyễn Thị Hồng,... . - H. : Giáo dục, 2007 . - 144tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : TR..TR04677-681; TK..TK09123-27
     Phân loại : 571.076 B103T

     016. LÊ, VĂN NHƯƠNG.


      Bạn và thù dưới ống kính hiểm vi / Lê Văn Nhương . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1977 . - 313tr ; 19 cm
     Kí hiệu kho : DT..DT04126-27
     Phân loại : 579 L250NH

     017. BROWN, ALFRED E..


      Benson’s microbiological applications : Laboratory manual in general microbiology / Alfred E. Brown . - 10th ed., Short version . - Boston : McGraw-Hill, 2007 . - xiv, 544 p. : ill. ; 28cm
     Kí hiệu kho : NV..NV04441
     Phân loại : 579 BR400W

     018. BENSON, HAROLD J..


      Benson’s microbiological applications : laboratory manual in general microbiology / Alfred E. Brown . - 9th ed., complete version . - Boston : McGraw-Hill Higher Education, c2005 . - 510 p. : ill. (some col.) ; 28 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV02464
     Phân loại : 579 B203S

     019. HOCHACHKA, PETER W..


      Biochemical adaptation : mechanism and process in physiological evolution / Peter W. Hochachka, George N. Somero . - New York : Oxford University Press, 2002 . - xi, 466 p. : ill. ; 26 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV00901
     Phân loại : 572.8 H400CH

     020. CAMPBELL, PETER N..


      Biochemistry illustrated / Peter N. Campbell, Anthony D. Smith . - 4th. ed. . - London : Churchill Livingstone, 2000 . - xxii, 218p. ; 30cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV01334
     Phân loại : 572 C104P

     021. VOET, DONALD.


      Biochemistry. Volume 1, Biomolecules, mechanisms of enzyme, action, and metabolism / Donald Voet, Judith G. Voet . - 3rd ed. . - New York : J. Wiley & Sons, 2004 . - xv, 1178p. : ill. (some col.) ; 29 cm. + 1CD-ROMs (4 3/4 in.)
     Kí hiệu kho : NV..NV00706
     Phân loại : 572 V400O

     022.


      Bioinorganic chemistry : Trace element evolution from anaerobes to aerobes / R. J. P. Williams (eds) with contributions by B. Abolmaali, J. C. Fontecilla,... . - Berlin : Springer-Verlag, 1998 . - 207 p. ; 23cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV01126-27
     Phân loại : 572.8 B300o

     023. DOLPHIN, WARREN D..


      Biological investigations : Form, function, diversity, and process to accompany Brooker biology / Warren D. Dolphin . - Boston : Higher Education/McGraw Hill, 2008 . - xiii, 458p. : ill. ; 28cm
     Kí hiệu kho : NV..NV04629
     Phân loại : 570 D400L

     024.


      Biology / Robert J. Brooker, Eric P. Widmaier, Linda E. Graham, Peter D. Stiling . - Boston : Higher Education / McGraw - Hill, 2008 . - xxxii, 1392 p. : ill. (chiefly col.), maps ; 28cm
     Kí hiệu kho : NV..NV04612
     Phân loại : 570 B300O

     025. MADER, SYLVIA S..


      Biology / Sylvia S. Mader . - 10th ed. . - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2010 . - xix, 907, [91] p. : ill. ; 28cm
     Kí hiệu kho : NV..NV04968
     Phân loại : 570 M100D

     026. RAVEN, PETER H..


      Biology / Peter H. Raven, George B. Johnson. . - 6th ed. . - Boston : McGraw-Hill, 2002 . - 1 v. (various pagings) : ill. (some col.), col. maps ; 29 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV04164-65
     Phân loại : 570 R100V

     027. MADER, SYLVIA S..


      Biology / Sylvia S. Mader . - 7th ed. . - Boston : McGraw-Hill,, c2001 . - 1 v. (various pagings) : ill. (some col.), col. maps ; 29 cm. + 2 computer optical disc (4 3/4 in.)
     Kí hiệu kho : NV..NV02387
     Phân loại : 570 M100D

     028.


      Biology / Peter H. Raven ... [et al.] ; illustration authors, William C. Ober and Claire W. Garrison . - 7th ed. . - Boston : McGraw-Hill, Higher Education, 2005 . - xxiii, 1250, [51] p. : col. ill. col. maps ; 29cm
     Kí hiệu kho : NV..NV03256,4594
     Phân loại : 570 B300O

     029. ALTERS, SANDRA.


      Biology : understanding life / Sandra Alters . - 2nd. ed. . - St. Louis : Mosby, 1996 . - viii, 198 p. : ill. ; 28 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV01879,3494-3495
     Phân loại : 570 100L

     030.


      Biology : the Dynamics of Life . - New York : Glencoe/Mcgraw-Hill, 1995 . - 1186 p. ; 28cm
     Kí hiệu kho : NV..NV03250
     Phân loại : 570 B300O

     031. ALLEN, ROBERT D..


      Biology : A critical thinking approach / Robert D. Allen . - Boston : WCB/McGraw-Hill, 1995 . - 298 p. : ill. ; 28 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV02648-49
     Phân loại : 570 100L

     032. ALTERS, SANDRA.


      Biology : understanding life / Sandra Alters . - 2nd ed. . - St. Louis : Mosby, c1996 . - 845 p. : ill. (some col.), col. maps ; 28 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV02608-09
     Phân loại : 574 100L

     033.


      The biology of seeds : recent research advances : proceedings of the Seventh International Workshop on Seeds, Salamanca, Spain 2002 / edited by G. Nicolás, K.J.Bradford, D.Côme, H.W.Pritchard . - New York : CABI Pub., 2003 . - xx, 472 p. : ill. ; 26 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV01284
     Phân loại : 575.6 B300O

     034.


      Biosynthesis : aromatic Polyketides, isoprenoids, alkaloids / Finian J. Leeper, John C. Vederas (eds) . - Berlin : Spinger-Verlag, 2000 . - viii, 247 p. ; 23cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV01123
     Phân loại : 572 B300o

     035. BOURGAIZE, DAVID..


      Biotechnology : demystifying the concepts / David Bourgaize, Thomas R. Jewell, Rodolfo G. Buiser . - San Francisco : Benjamin/Cummings, 2000 . - xvi, 416 p. : ill. ; 23 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV00592
     Phân loại : 572.8 B400U

     036.


      Biotransformations / K. Faber, ed. . - New York : Springer, 2000 . - 223 p. : ill. ; 24 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV00788
     Phân loại : 660.6 B300o

     037.


      Calmodulin and signal transduction / edited by Linda J. Van Eldik and D. Martin Watterson . - San Diego : Academic Press, 1998 . - xiv, 482 p. : ill. ; 24 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV00636
     Phân loại : 572 C100l

     038. VILI, C..


      Các nguyên lý và quá trình sinh học. Tập 3 / C. Vili, V. ĐêThiơ ; Nguyễn Như Hiền, Trịnh Bá Hữu,...(dịch) . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 1980 . - 1138tr. ; 21cm.
     Kí hiệu kho : TK..TK07605-606; DT..DT01423-25
     Phân loại : 570 V300L

     039.


      Các phương pháp sinh hoá hiện đại. Tập 2, Các phương pháp sắc kí . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1971 . - 241tr ; 19 cm
     Kí hiệu kho : TK..TK03763-64
     Phân loại : 572 C101PH

     040. TRẦN, HỒNG HẢI.


      Câu hỏi trắc nghiệm về di truyền và tiến hoá : Sách chuyên khảo dùng cho học sinh các trường trung học phổ thông / Trần Hồng Hải . - Tái bản lần 1 . - H. : Giáo dục, 1998 . - 123tr. ; 21 cm
     Kí hiệu kho : KM..KM27069-115
     Phân loại : 576.5071 TR121H

     041. SUPNHIKOVA, E.A..


      Cấu trúc và chức năng tế bào : Tài kiệu cho giáo viên / E.A. Supnhikova ; Phạm Đình Thái dịch . - H. : Giáo dục, 1967 . - 156tr ; 19 cm
     Kí hiệu kho : TK..TK03940-41
     Phân loại : 571.6 S521NH

     042. KARP, GERALD.


      Cell and molecular biology : concept and experiments / Gerald Karp . - 3rd ed. . - Hoboken : John Wiley & Sons, INC., 2002 . - 89 p. : ill. ; 28 cm.
     Kí hiệu kho : NV..NV02685-86
     Phân loại : 571.6 K100R

     043. HENRI, REDON.


      Chỉ định phẫu thuật trong điều trị ung thư / Redon Henri . - H. : Y học, 1982 . - 216tr. ; 19cm.
     Kí hiệu kho : TK..TK08442
     Phân loại : 571.9 H203R

     044.


      Chuyên đề bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông môn Sinh học . - H. : Nxb Văn hoá thông tin, 2013 . - 264tr. ; 27cm
     Kí hiệu kho : TK..TK09713-717; KM..KM36128-82
     Phân loại : 570.71 CH527Đ

     045.


      Chương trình giáo dục phổ thông : Môn sinh học . - H. : Giáo dục, 2006 . - 76tr. ; 20,5cm
     Kí hiệu kho : TR..TR01979
     Phân loại : 570.71 CH561tr

     046. KENT, GEORGE C. (GEORGE CANTINE).


      Comparative anatomy of the vertebrates / George C. Kent, Larry Miller . - 8th ed. . - Dubuque, IA : Wm. C. Brown, 1997 . - xvi, 487 p. : ill. (some col.) ; 29cm
     Kí hiệu kho : NV..NV03290
     Phân loại : 571.3 K203T

     047. MAI, VĂN HƯNG.


      Con người và môi trường : Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2(phát hành) / Mai Văn Hưng . - H., 2008 . - 219tr. ; 30cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10572-576; KM..KM10345-434
     Phân loại : 577.5 M103H

     048. NGUYỄN, NHƯ HIỀN.


      Công nghệ sinh học. Tập 1, Sinh học phân tử và tế bào - Cơ sở khoa học của Công nghệ sinh học : Dùng cho sinh viên các trường ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT / Nguyễn Như Hiền . - Tái bản lần thứ nhất . - H. : Giáo dục, 2007 . - 227tr. ; 27cm
     Kí hiệu kho : KD..KD11714-718; KM..KM11762-74
     Phân loại : 660.6 NG527H

     049. TRỊNH, ĐÌNH ĐẠT.


      Công nghệ sinh học. Tập 4, Công nghệ di truyền : Sách dùng cho sinh viên ĐH, CĐ thuộc các ngành Sư phạm, Nông Nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản, Công nghệ sinh học, giáo viên Sinh học THPT / Trịnh Đình Đạt . - Tái bản lần thứ hai . - H. : Giáo dục, 2008 . - 171tr. ; 27cm.
     Kí hiệu kho : KD..KD12300-304; KM..KM12307-19
     Phân loại : 660.6 TR312Đ

     050. PHẠM, VĂN TY.


      Công Nghệ sinh học. Tập 5, Công nghệ vi sinh và môi trường / Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành . - Tái bản lần thứ nhất . - H. : Giáo dục, 2007 . - 175tr. ; 27cm
     Kí hiệu kho : KD..KD11719-723; TK..TK09017-021; KM..KM11775-82
     Phân loại : 660.6 PH104T

     051. PHẠM, THỊ TRÂN CHÂU.


      Công nghệ sinh học. Tập 3, Enzyme và ứng dụng / Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa . - Tái bản lần thứ nhất . - H. : Giáo dục, 2007 . - 195tr. ; 27cm.
     Kí hiệu kho : KD..KD12295-299; KM..KM12294-306
     Phân loại : 660.6 PH104CH

     052. VŨ, VĂN VỤ.


      Công nghệ sinh học. Tập 2, Công nghệ sinh học tế bào : Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên nghành CNSH, giáo viên và học sinh THPT / Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp . - Tái bản lần thứ ba . - H. : Giáo dục, 2008 . - 184tr. ; 27cm
     Kí hiệu kho : KD..KD12290-294; KM..KM12281-93
     Phân loại : 660.6 V500V

     053. TRẦN, MINH TÂM.


      Công nghệ vi sinh ứng dụng / Trần Minh Tâm . - TP. Hồ Chí Minh : Nông Nghiệp, 2000 . - 223tr. ; 21cm
     Kí hiệu kho : TK..TK00149-153; KM..KM26762
     Phân loại : 660.6 TR121T

     054.


      Công tác độc lập của học sinh về sinh học : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên cấp II / Lương Ngọc Toản, Phạm Quang Hoan, Trần Cư (dịch) . - H. : Giáo dục, 1975 . - 283tr. ; 19cm.
     Kí hiệu kho : TK..TK08413; DT..DT01630
     Phân loại : 570.71 C455T

     055.


      Cơ sở công nghệ sinh học. Tập 3, Công nghệ sinh học tế bào / Nguyễn Quang Thạch (Chủ biên), Nguyễn Thị Lý Anh, Phạm Kim Ngọc,.. . - H. : Giáo dục, 2009 . - 548tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10696-700; TK..TK03295-99
     Phân loại : 660.6 C460S

     056. LÊ TRẦN BÌNH (CHỦ BIÊN).


      Cơ sở công nghệ sinh học. Tập 1, Công nghệ Gen / Lê Trần Bình (Chủ biên), Quyền Đình Thi . - H. : Giáo dục, 2009 . - 321tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10706-710; TK..TK03305-09
     Phân loại : 576.5 L250B 660.6 L250B

     057.


      Cơ sở công nghệ sinh học. Tập 2, Công nghệ hóa sinh / Đặng Kim Thu (Chủ biên), Tô Kim Anh, Lê Quang Hòa,.. . - H. : Giáo dục, 2009 . - 316tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10701-705; TK..TK03300-04
     Phân loại : 660.6 C460S

     058.


      Cơ sở công nghệ sinh học. Tập 4, Công nghệ vi sinh / Lê Văn Nhương (Chủ biên), Nguyễn Văn Cánh (Chủ biên), Quản Lê Hà,.. . - H. : Giáo dục, 2009 . - 523tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10691-695; TK..TK03290-94
     Phân loại : 660.6 C460S

     059. LÊ ĐÌNH LƯƠNG.


      Cơ sở di truyền học / Lê Đình Lương, Phan Cự Nhân . - H. : Giáo dục, 1994 . - 204 tr. ; 27 cm
     Kí hiệu kho : DT..DT00133-34
     Phân loại : 576.5 L250L

     060. LÊ, ĐÌNH LƯƠNG.


      Cơ sở di truyền học / Lê Đình Lương, Phan Cự Nhân . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Giáo dục, 1997 . - 207 tr. ; 27 cm
     Kí hiệu kho : KD..KD11860-63
     Phân loại : 576.5 L250L

     061. PHAN CỰ NHÂN.


      Cơ sở di truyền tập tính / Phan Cự Nhân . - H. : Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, 1998 . - 151tr. ; 20cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10628-30,1369
     Phân loại : 576.5 PH100NH

     062.


      Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 1 : Sinh thái học và môi trường / Lương Đức Phẩm (Tổng chủ biên), Lê Xuân Cảnh (Chủ biên), Hồ Thanh Hải, Đỗ Hữu Thư . - H. : Giáo dục, 2009 . - 464tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10676-680; TK..TK03275-79
     Phân loại : 578.7 C460S

     063.


      Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 3 : Các quá trình hóa học trong công nghệ bảo vệ môi trường / Lương Đức Phẩm (Tổng chủ biên), Lê Xuân Cát (Chủ biên), Dương Hồng Ánh,.. . - H. : Giáo dục, 2009 . - 512tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10681-685; TK..TK03280-84
     Phân loại : 660.6 C460S

     064. LƯƠNG, ĐỨC PHẨM (CHỦ BIÊN).


      Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 4 : Mô hình hóa các quá trình thiết bị công nghệ môi trường / Lương Đức Phẩm (chủ biên), Nguyễn Xuân Nguyên, Phạm Hồng Hải . - H. : Giáo dục, 2009 . - 4071tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10686-690; TK..TK03285-89
     Phân loại : 660.6 L561PH

     065. LƯƠNG ĐỨC PHẨM (CHỦ BIÊN).


      Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. Tập 2 : Cơ sở vi sinh  trong công nghệ bảo vệ môi trường / Lương Đức Phẩm (chủ biên), Đinh Thị Kim Nhung, Trần Cẩm Vân . - H. : Giáo dục, 2009 . - 571tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10671-675; TK..TK03270-74
     Phân loại : 660.6 L561PH

     066. NGUYỄN, THÀNH ĐẠT.


      Cơ sở sinh học vi sinh vật. Tập 2 / Nguyễn Thành Đạt . - H. : Đại học sư phạm, 2001 . - 211tr. ; 27cm
     Kí hiệu kho : KM..KM28505-601
     Phân loại : 579.3 NG527Đ

     067. NGUYỄN THÀNH ĐẠT.


      Cơ sở sinh học vi sinh vật. Tập 2 / Nguyễn Thành Đạt . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Đại học sư phạm, 2007 . - 285tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : KD..KD09590-594; TK..TK02770-74
     Phân loại : 579 NG527Đ

     068. NGUYỄN THÀNH ĐẠT.


      Cơ sở sinh học vi sinh vật. Tập 1 / Nguyễn Thành Đạt . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Đại học sư phạm, 2007 . - 312tr. ; 24cm
     Kí hiệu kho : KD..KD09585-589; TK..TK02765-69
     Phân loại : 579 NG527Đ

     069. NGUYỄN THÀNH ĐẠT.


      Cơ sở sinh học vi sinh vật. Tập 1 / Nguyễn Thành Đạt . - H. : Giáo dục, 1999 . - 205tr. ; 27cm.
     Kí hiệu kho : KD..KD07834-838; KM..KM28451-504
     Phân loại : 579 NG527Đ

     070. IÊRUXALIMXKI N.D..


      Cơ sở sinh lí học - vi sinh vật / N.D. Iêruxalimxki, Lân Dũng, Phạm Tỵ, Kế Sương dịch . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1970 . - 347tr. ; 19cm.
     Kí hiệu kho : TK..TK08471
     Phân loại : 579 300Ê

     071. DƯƠNG HỮU THỜI.


      Cơ sở sinh thái học / Dương Hữu Thời . - In lần thứ 2 . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000 . - 347tr. ; 21cm.
     Kí hiệu kho : KD..KD07506-10
     Phân loại : 577 D561TH

     072. VŨ, TRUNG TẠNG.


      Cơ sở sinh thái học : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa Sinh học trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội / Vũ Trung Tạng . - H. : Giáo dục, 2000 . - 264tr. ; 27cm
     Kí hiệu kho : KM..KM28625-46
     Phân loại : 577.071 V500TR

     073. VŨ, TRUNG TẠNG.


      Cơ sở sinh thái học : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa Sinh học trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội / Vũ Trung Tạng . - Tái bản lần thứ nhất . - H. : Giáo dục, 2001 . - 264tr. ; 27cm
     Kí hiệu kho : KM..KM28602-24
     Phân loại : 577.071 V500TR

     074. VŨ TRUNG TẠNG.


      Cơ sở sinh thái học : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa Sinh học trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội / Vũ Trung Tạng . - Tái bản lần 2 . - H. : Giáo dục, 2003 . - 264tr. ; 27cm.
     Kí hiệu kho : KD..KD07814-18
     Phân loại : 577.071 V500T

     075.


      Danh lục đỏ Việt Nam = Vietnam red list Đặng Huy Huỳnh, Phạm Trọng Ảnh, Lê Xuân Cảnh.. . - H. : Khoa học tự nhiên và Công nghệ, 2007 . - 412tr. ; 27cm
     Kí hiệu kho : TR..TR04332-36
     Phân loại : 570.2 D107L

     076. TRẦN, SĨ HUỆ.


      Dây rừng và chim thú ở cao nguyên Vân Hoà tỉnh Phú Yên / Trần Sĩ Huệ . - H. : Văn hoá dân tộc, 2011 . - 335tr. ; 21cm
     Kí hiệu kho : KD..KD14118
     Phân loại : 570.0959755 TR121H

     077. PHẠM THÀNH HỔ.


      Di truyền học / Phạm Thành Hổ . - Tái bản lần thứ 5 . - H. : Giáo dục, 2003 . - 613tr. ; 24cm.
     Kí hiệu kho : KD..KD08034-38
     Phân loại : 576.5 PH104H

     078. PHAN CỰ NHÂN.


      Di truyền học đại cương. Tập 2 : Đã được hội đồng thẩm định sách của Bộ Giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học Sư phạm / Phan Cự Nhân (chủ biên), Đặng Hữu Lanh, Lê Văn Trực . - H. : Giáo dục, 1987 . - 160 tr. ; 27 cm
     Kí hiệu kho : DT..DT00130-32
     Phân loại : 576.5 PH105NH

     079. PEKHOV, A.P..


      Di truyền học vi khuẩn / A.P. Pekhov; Kiều Hữu Ảnh, Đỗ Mạnh Hưng dịch, Lê Đình Lương hiệu đính . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1983 . - 275tr. ; 19cm
     Kí hiệu kho : DT..DT03214-15
     Phân loại : 579 P200K

     080. PHAN, CỰ NHÂN.


      Di truyền học. Tập 1 / Phan Cự Nhân (Chủ biên), Nguyễn Minh Công, Đặng Hữu Lanh . - H. : Đại học Sư Phạm, 1999 . - 324 tr. ; 20cm
     Kí hiệu kho : KM..KM26540-86
     Phân loại : 576.5 PH105NH

     081.


      Di truyền học. Tập 2 / Phan Cự Nhân (Chủ biên), Nguyễn Minh Công, Đặng Hữu Lanh . - H. : Đại học Sư phạm, 2006 . - 307 ; 20cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10121-125; TK..TK03529-533; KM..KM08962-76,11597-11600
     Phân loại : 576.5 PH105NH

     082. PHAN CỰ NHÂN.


      Di truyền học. Tập 1 : (Tái bản lần 2) / Phan Cự Nhân (Chủ biên), Nguyễn Minh Công, Đặng Hữu Lanh . - H. : Đại học Sư Phạm, 2006 . - 324 ; 20cm
     Kí hiệu kho : KD..KD10116-120; TK..TK03522-26,89; KM..KM08947-61,11588-11591
     Phân loại : 576.5 PH105NH

     083.

  1   2   3   4


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương