Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia qcvn 33: 2011/btttt về LẮP ĐẶt mạng cáp ngoại VI viễn thông national technical regulation



tải về 1.36 Mb.
trang9/13
Chuyển đổi dữ liệu14.08.2016
Kích1.36 Mb.
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   13

Bảng A.10. Độ căng tối đa T (N) và độ chùng tối thiểu S (mm) của cáp 50 đôi, cỡ sợi 0,64 mm, dây treo lõi 7/1,25 mm

Nhiệt độ (0C)

Chiều dài khoảng cột (m)

30

35

40

45

50

55

60

65

70

T

S

T

S

T

S

T

S

T

S

T

S

T

S

T

S

T

S

5

2540

260

2530

360

2510

470

2500

590

2490

740

2480

900

2470

1070

2460

1260

2460

1470

10

2460

270

2490

370

2450

480

2440

610

2430

760

2430

920

2420

1090

2420

1280

2420

1490

15

2380

280

2380

380

2380

490

2380

630

2380

770

2380

930

2380

1110

2380

1310

2380

1510

20

2300

290

2310

390

2310

510

2320

640

2320

790

2330

950

2330

1130

2340

1330

2340

1540

25

2220

300

2240

400

2250

520

2260

660

2270

810

2280

970

2290

1150

2300

1350

2310

1560

30

2150

310

2170

410

2190

540

2210

670

2220

830

2240

990

2250

1180

2260

1370

2270

1590

35

2080

320

2110

430

2130

550

2150

690

2170

850

2190

1010

2210

1200

2230

1400

2240

1610

40

2010

330

2040

440

2070

570

2100

710

2130

860

2150

1030

2170

1220

2190

1420

2210

1630

50

1880

350

1930

470

1970

600

2010

740

2040

900

2070

1070

2100

1260

2120

1460

2140

1680

Bảng A.11. Độ căng tối đa T (N) và độ chùng tối thiểu S (mm) của cáp 70 đôi, cỡ sợi 0,64 mm, dây treo lõi 7/1,25 mm

Nhiệt độ (0C)

Chiều dài khoảng cột (m)

30

35

40

45

50

55

60

65

70

T

S

T

S

T

S

T

S

T

S

T

S

T

S

T

S

T

S

5

4190

220

4180

300

4160

390

4140

500

4120

610

4110

750

4090

890

4080

1050

4060

1220

10

4050

230

4040

310

4030

400

4020

510

4010

630

4010

770

4000

910

3990

1070

3980

1250

15

3910

230

3910

320

3910

410

3910

530

3910

650

3910

780

3910

930

3910

1100

3910

1270

20

3770

240

2780

330

3790

430

3800

540

3800

670

3810

800

3820

950

3830

1120

3830

1300

25

3630

250

3650

340

3670

440

3690

560

3710

680

3720

820

3740

980

3750

1140

3760

1320

30

3500

260

3530

350

3560

460

3580

570

3610

700

3630

840

3650

1000

3670

1170

3690

1340

35

3370

270

3410

360

3450

470

3480

590

3520

720

3550

860

3580

1020

3600

1190

3620

1370

40

3250

280

3300

380

3340

490

3390

610

3430

740

3460

880

3500

1040

3530

1210

3560

1390

50

3010

300

3080

400

3140

520

3200

640

3260

780

3310

930

3360

1090

3400

1260

3440

1440
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   13


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương