Phụ lục số 01 giá TÍnh lệ phí trưỚc bạ ĐỐi với nhà



tải về 7.23 Mb.
trang9/28
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích7.23 Mb.
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   28
23.

XE DO HÃNG LAND ROVER SẢN XUẤT


































02315

LAND ROVER 2.5; 07 chỗ

420

420




























02320

LAND ROVER FREE LANDER 2HSE 3.2; 05 chỗ



















1.400













02326

LAND ROVER LR3 4.0; 07 chỗ
















2.800
















02335

LAND ROVER RANGE ROVER SPORT HSE 4.4; 05 chỗ



















2.600
















LAND ROVER RANGE ROVER SPORT TDV8 HSE 3.6; 05 chỗ

























3.130










LAND ROVER DISCOVERY 4 HSE 3.0; 07 chỗ

























3.000










LAND ROVER DISCOVERY 4 HSE 5.0; 07 chỗ

























3.500










LAND ROVER RANGE ROVER AUTIBIOGRAPHY 5.0; 05 chỗ

























4.747

4.954

5.375




LAND ROVER RANGE ROVER AUTIBIOGRAPHY SPORT 5.0; 05 chỗ

























4.664










LAND ROVER RANGE ROVER AUTIBIOGRAPHY BLACK LIMITED EDITION 5.0; 05 chỗ

























6.000










LAND ROVER RANGE ROVER SPORT SUPERCHARGED 4.2; 05 chỗ

























3.851










LAND ROVER RANGE ROVER SPORT SUPERCHARGED 5.0; 05 chỗ




























4.140







LAND ROVER RANGE ROVER HSE LUXURY 5.0; 05 chỗ

























3.707










LAND ROVER RANGE ROVER SPORT HSE LUXURY 5.0; 05 chỗ




























3.397







LAND ROVER LR2 HSE; 05 chỗ




























2.086




24.

XE DO HÃNG LIFAN SẢN XUẤT


































02285

LIFAN LF7160 1.6; 05 chỗ
















230
















25.

XE DO HÃNG MAZDA SẢN XUẤT


































01842

MAZDA 929 - Dung tích xi lanh 3.0

550

750

850

1.000

1.100

1.200
















01843

MAZDA 929 - Dung tích xi lanh 3.0 trở xuống

480

650

780

850

950

1.050
















01844

MAZDA SENTIA - Dung tích xi lanh 3.0

550

750

850

1.000

1.100

1.200
















01845

MAZDA SENTIA - Dung tích xi lanh 3.0 trở xuống

480

650

780

850

950

1.050
















01846

MAZDA 626 - Dung tích xi lanh 2.0

320

480

580

650

750

850
















01847

MAZDA 626 - Dung tích xi lanh trên 2.0

480

650

780

850

950

1.050
















01848

MAZDA 323 - Dung tích xi lanh 1.3

200

250

350

450

650

650
















01849

MAZDA 323 - Dung tích xi lanh 1.5; 1.6

250

300

400

500

600

700







450







01850

MAZDA MPV 07, 08 chỗ

420

530

630

750

850

950
















01851

MAZDA 5 2.3; 06 chỗ













750

850
















01852

MAZDA 5 2.0; 07 chỗ






















550










05379

MAZDA 3; 1.6

























500







05380

MAZDA 3; 2.5

























800

800







MAZDA CX-9 3.7; 07 chỗ, máy xăng, số tự động, 2 cầu




























1.492

1.492




MAZDA6 2.0; 05 chỗ, máy xăng, số tự động




























1.013

1.013




MAZDA BT50; 3.0; 05 chỗ, máy dầu, số sàn, 2 cầu




























574

574




MAZDA 3 MT; 1.6; 05 chỗ, máy xăng, số sàn




























732

732




MAZDA 3 AT; 1.6; 05 chỗ, máy xăng, số tự động




























762

762




MAZDA 2 MT; 1.5; 05 chỗ




























600

600




MAZDA 2 AT; 1.5; 05 chỗ




























631

631
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   28


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương