Phụ lục số 01 giá TÍnh lệ phí trưỚc bạ ĐỐi với nhà



tải về 7.23 Mb.
trang8/28
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích7.23 Mb.
1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   28

17.

XE DO HÃNG IMAGE SẢN XUẤT


































02817

IMAGE SFJ 6370D 1030 CC 08 chỗ













180



















18.

XE DO HÃNG ISUZU SẢN XUẤT


































01877

ISUZU 04, 05 chỗ; 04 Cửa - Dung tích xi lanh 1.6 trở xuống

200

250

300

350

450

500
















01878

ISUZU 04, 05 chỗ; 04 Cửa - Dung tích xi lanh 1.8; 2.0

250

300

550

450

550

600
















01879

ISUZU TROOPER 04 Cửa

480

640

780

850

950

1.000
















01880

ISUZU BIGHORN 04 Cửa

480

640

780

850

950

1.000
















01881

ISUZU TROOPER 02 Cửa

384

512

624

680

760

800
















01882

ISUZU BIGHORN 02 Cửa

384

512

624

680

760

800
















01883

ISUZU 08 đến 10 chỗ

200

250

300

400

450

500



















ISUZU D-MAX LS 3.0; 05 chỗ, 4X4; động cơ dầu (Pick up cabin kép); trọng tải 665































747




ISUZU D-MAX S 3.0; 05 chỗ, 4X4; động cơ dầu (Pick up cabin kép); trọng tải 665































689




ISUZU D-MAX LS 3.0; 05 chỗ, 4X2; động cơ dầu (Pick up cabin kép); trọng tải 665































664




ISUZU D-MAX S 3.0; 05 chỗ, 4X2; động cơ dầu (Pick up cabin kép); trọng tải 665































622




ISUZU D-MAX 3.0; 05 chỗ (Pick up cabin kép); trọng tải 515































589

19.

XE DO HÃNG JAC SẢN XUẤT


































02112

JAC REFINE 2.4; 07 chỗ



















190













20.

XE DO HÃNG JIANGNAN SẢN XUẤT


































02816

JIANGNAN GLOW JNJ7111 1051 CC 04 chỗ













150



















21.

XE DO HÃNG JINBEI SẢN XUẤT


































02277

JINBEI SY6521DS2 2.5; 09 chỗ



















200













22.

XE DO HãNG KIA SảN XUấT


































03022

KIA PRIDE 1.3

130

150

230

200

230

230
















03023

KIA PRIDE CD5

100

130

150

180

200



















03024

KIA CERES

120

140

180

200

220



















03025

KIA PREGIO




250

300

350

400



















03026

KIA SPECTRA







220

260

300



















03027

KIA CARENS 2.0; 07 chỗ



















470













03028

KIA CARENS EX 2.0; 05 chỗ (Số sàn, Động cơ dầu)



















470

475










03029

KIA CARENS EX 2.0; 05 chỗ (Số sàn, Động cơ xăng)



















460

460










03030

KIA CARENS EX 2.0; 05 chỗ (Số tự động, Động cơ dầu)



















490

495










03031

KIA CARENS EX 2.0; 05 chỗ (Số tự động, Động cơ xăng)



















480

480










03032

KIA CARENS EX 2.0; 07 chỗ (Số sàn, Động cơ dầu)



















470

475










03033

KIA CARENS EX 2.0; 07 chỗ (Số sàn, Động cơ xăng)



















460

460










03034

KIA CARENS EX 2.0; 07 chỗ (Số tự động, Động cơ dầu)



















490

495










03035

KIA CARENS EX 2.0; 07 chỗ (Số tự động, Động cơ xăng)



















480

480










03036

KIA CARENS GX 2.0; 07 chỗ






















500










03037

KIA CARNIVAL 2.5 07 chỗ













500

530
















03038

KIA CARNIVAL 2.5 09 chỗ













470

500
















03039

KIA CARNIVAL FLBGV6B (GS) 2.5; 07 chỗ Số tự động

























485







03040

KIA MORNING 1.0; 05 chỗ



















280

280







331

03041

KIA MORNING BAH 42F8 (EX) 1.1; 05 chỗ Số sàn






















290










03042

KIA MORNING BAH 42F8 1.1; 06






















280










03043

KIA MORNING BAH 43F8 (LX) 1.1; 05 chỗ Số sàn






















275










03044

KIA MORNING BAH 43F8 (SX) 1.1; 05 chỗ Số tự động






















310










03045

KIA MORNING BAH 43F8 1.1; 05






















295










03046

KIA MORNING EX 1.1; 05 chỗ



















295













03047

KIA MORNING EX, LX, SLX 1.0; 05 chỗ



















280

310

330

340

360

03048

KIA MORNING L 1.0; 05 chỗ






















280










03049

KIA SORENTO 2.5; 07 chỗ
















780
















03050

KIA SORENTO EX 1.6; 05 chỗ (Số sàn, Động cơ xăng)






















365










03051

KIA SORENTO EX 1.6; 05 chỗ (Số tự động, Động cơ xăng)






















405










03052

KIA SORENTO EX 2.5; 05 chỗ (Số tự động, Động cơ dầu)



















710

735










03053

KIA SORENTO EX 2.5; 1 Cầu; 07 chỗ (Số tự động, Động cơ dầu)






















680










03054

KIA SORENTO EX 2.5; 2 Cầu; 07 chỗ (Số tự động, Động cơ dầu)






















735










03055

KIA SORENTO EX 2.7; 05 chỗ (Số tự động, Động cơ xăng)






















540










03056

KIA CERATO SLX 1.6; 05 chỗ
















350

350

350

430







03057

KIA OPTIMA EX 2.0; 05 chỗ Số tự động






















570










03058

KIA OPTIMA EX V6 2.7; 05 chỗ



















600













03059

KIA PICANTO 1.1; 05 chỗ



















280













03060

KIA PICANTO EX 1.1; 05 chỗ
















270

300

300










03061

KIA PICANTO LX 1.1; 05 chỗ



















280













03062

KIA PRIDE LX 1.4; 05 chỗ






















300










03063

KIA RIO EX 1.6; 05 chỗ (Số sàn)



















350













03064

KIA RIO EX 1.6; 05 chỗ (Số tự động)



















370













03065

KIA SPORTAGE 2.0; 05 chỗ










500






















03066

KIA SPORTAGE TLX 2.0; 05 chỗ



















600













03067

KIA-CIRNIVAL 2.5 07 chỗ













570



















03068

KIA-CIRNIVAL 2.5 09 chỗ



















510













03628

KIA FORTE S

























480







03768

KIA CERATO KOUP 2.0; 05 chỗ































719

04159

KIA FORTE KOUP GDI1.6; 05chỗ

























520

593

593

04160

KIA CERATO 1.6; 05 chỗ

























480

480

600

04163

KIA BONGO 1.6; 05 chỗ, số sàn

























450







04164

KIA BONGO 1.6; 05 chỗ, số tự động

























470







05393

KIA SOUL số sàn



















450

450

450







05394

KIA SOUL số tự động



















470

470

470










KIA SOUL 1.6; 05 chỗ































633




KIA SORENTO EX; 2.4; 07 chỗ




























881







KIA SPORTAGE 2.0; GAS AT4WD ; 05 chỗ































850




KIA SPORTAGE R T-GDI 2.0; 05 chỗ































989




KIA SPORTAGE AWD 2.0; 05 chỗ




























810

839




KIA SPORTAGE R LIMITED 2.0; 05 chỗ































940




KIA SORENTO 3.4; 07 chỗ




























1.137







KIA SORENTO R LIMITED 2.0; 07 chỗ




























1.338







KIA PICANTO AT 1.1; 05 chỗ




























328







KIA PICANTO MT 1.1; 05 chỗ




























318







KIA MOHAVE KV300 3.0; 07 chỗ






















1.257













KIA FORTE TD16GE2 MT 1.6; 05 chỗ, máy xăng, số sàn




























501







KIA FORTE TD16GE2 MT 1.6; 05 chỗ, máy xăng, số tự động




























531







KIA FORTE GDI 1.6; 05 chỗ




























569

569




KIA SPORTAGE 2.0; 05 chỗ máy xăng, số sàn




























785

774




KIA SPORTAGE 2.0; 05 chỗ máy xăng, số tự động




























810

799




KIA SORENTO 2 WD GASAT 2.4; 07 chỗ, máy xăng, 1 cầu, số tự động, có ESP




























890







KIA SORENTO 4 WD GASAT 2.4; 07 chỗ, máy xăng, 2 cầu, số tự động, có ESP




























925







KIA SORENTO 2 WD GASAT 2.4; 07 chỗ, máy xăng, 1 cầu, số tự động




























875







KIA SORENTO 4 WD GASAT 2.4; 07 chỗ, máy xăng, 2 cầu, số tự động




























910







KIA SORENTO 2 WD DSLMT 2.2; 07 chỗ, máy dầu, 1 cầu, số sàn




























865







KIA SORENTO 2 WD GASMT 2.4; 07 chỗ, máy xăng, 1 cầu, số sàn




























845







KIA SORENTO 4 WD GASMT 2.4; 07 chỗ, máy xăng, 2 cầu, số sàn




























882







KIA SORENTO R TLX 2.0; 07 chỗ































1.092




KIA CARNIVAL 2.7; 8 chỗ, máy xăng, số sàn




























750







KIA CARNIVAL 2.7; 8 chỗ, máy xăng, số tự động




























820







KIA PORTE SI 1.6; 05 chỗ




























511







KIA OTIMA 2.0; 05 chỗ, máy xăng, số tự động




























809

859




KIA CARENS 1.6; 05 chỗ, máy xăng, số sàn































456




KIA CARENS 1.6; 05 chỗ, số tự động




























527







KIA MAGENTIS 2.0; 05 chỗ, máy xăng, số tự động































704




KIA CERATO 1.6; 05 chỗ, máy xăng, số tự động




























589







KIA CERATO SX 1.5; 05 chỗ































556




KIA CERATO KOUP 1.6; 05 chỗ































649




KIA RIO 5DR 1.4 GAS AT; 05 chỗ































544

1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   28


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương