Phụ lục số 01 giá TÍnh lệ phí trưỚc bạ ĐỐi với nhà



tải về 7.23 Mb.
trang5/28
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích7.23 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   28

10.

XE DO HÃNG DAIHATSU SẢN XUẤT


































01632

DAIHATSU APPLAUSE

250

350

450

550

650



















01633

DAIHATSU CHARADE 1.0
















270
















01634

DAIHATSU CHARADER 1.0

180

200

250

300

350

400
















01635

DAIHATSU CHARADER 1.3

200

250

300

350

450

500
















01636

DAIHATSU CHARADER 1.6

230

280

320

400

500

550
















01637

DAIHATSU FEROZA, ROCKY 1.6

250

300

350

450

550

600
















01638

DAIHATSU MINI CAR

220

270

330

400

450

500
















01639

DAIHATSU RUGGER 2.8

440

520

600

650

750

800
















01640

DAIHATSU SIRION 1.3
















400
















01641

DAIHATSU TERIOS; TERIOS SX 1.5
















500

550

600










11.

XE DO HÃNG DONGFENG SẢN XUẤT


































02505

DONGFENG LZ6460AQ8 2.4
















1.000



















DONGFENG EQ6400LF; 1.3; 08 chỗ































265

12.

XE DO HÃNG FAW SẢN XUẤT


































02099

FAW CA6360 1.0



















120













02101

FAW CA7110F1A 1.1



















165













02102

FAW CA7136ZE 1.3



















130













02103

FAW CA7156UE 1.5



















140













13.

XE DO HÃNG FIAT SẢN XUẤT


































02058

FIAT 1.3 trở xuống

180

200

230

250

300

350
















02059

FIAT 1.3 đến 1.6

200

230

250

300

350

400
















02063

FIAT trên 1.6 đến 2.0

250

300

350

400

450

500



















FIAT GRANDE PUNTO 1.4; 05 chỗ

























829










FIAT 500 1.2; 4 chỗ




























995




14.

XE DO HÃNG FORD SẢN XUẤT


































02120

FORD 1.3 Trở xuống

200

230

250

300

350

400
















02132

FORD trên 1.3 đến 1.6

250

300

350

400

450

500
















02134

FORD EXPLORER XLS 4.0
















1.200
















02135

FORD EXPEDITION XLT 5.4
















1.650
















02137

FORD EDGE SEL 3.5



















1.300













05828

FORD FIESTA Loại DR75-LAB 1.6; 05 chỗ, số tự động, động cơ xăng; 05 cửa




























522




05829

FORD FIESTA Loại DP09-LAA 1.6; 05 chỗ, số tự động, động cơ xăng; 04 cửa




























522







FORD RANGER XLT (Pick up) 667 đến 692 kg; số sàn loại 4x4 diezel

























706

706

706




FORD RANGER XL (Pick up) 667 đến 692 kg; số sàn loại 4x4 diezel

























621

621

621




FORD RANGER XL (Pick up) 737 đến 762 kg; số sàn loại 4x4 diezel

























594

594

594




FORD RANGER XLT (Pick up) 737 đến 762 kg; số sàn loại 4x4 diezel

























679

679

679




FORD RANGER XLT (Pick up) 667 đến 692 kg; số tự động loại 4x2 diezel

























696

696

696




FORD RANGER XLT (Pick up) 737 đến 762 kg; số tự động loại 4x2 diezel

























669

669

669




FORD RANGER XL (Pick up) 667 đến 692 kg; số sàn loại 4x2 diezel

























581

581

581




FORD RANGER XL (Pick up) 737 đến 762 kg; số sàn loại 4x2 diezel

























556

556

556




FORD RANGER XLT Wildtrak (Pick up) 737 đến 762 kg; số sàn loại 4x4 diezel




























717

717




FORD EXPLORER 4.0; 05 chỗ







690




























FORD MUTSTAND 3.7; 04 chỗ




























1.126



1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   28


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương