Phụ lục số 01 giá TÍnh lệ phí trưỚc bạ ĐỐi với nhà



tải về 7.23 Mb.
trang27/28
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích7.23 Mb.
1   ...   20   21   22   23   24   25   26   27   28

23.

XE DO HÃNG MAZDA SẢN XUẤT


































01853

MAZDA E2000

200

250

400

450

550

650
















01854

MAZDA 24 đến 26 chỗ

450

500

550

650

750

850
















01855

MAZDA 27 đến 30 chỗ

550

650

750

850

950

1050
















24.

XE DO HÃNG MING WEI SẢN XUẤT


































02827

MING WEI NHG9403GFL; 24,4 tấn (Sơ mi rơmoóc Xi téc)






















300










25.

XE DO HÃNG MITSUBISHI SẢN XUẤT


































01694

MITSUBISHI L300 12 chỗ

200

250

400

450

550

600
















01695

MITSUBISHI DELICA 12 chỗ

200

250

400

450

550

600
















01696

MITSUBISHI - Loại 26 chỗ

450

500

550

650

750

800
















01697

MITSUBISHI - Loại 30 chỗ

550

650

750

850

950

1000
















01698

MITSUBISHI FE85PE6; 3,3 tấn (Xe Đông lạnh)



















1000













03792

MITSUBISHI TRITON DC GL; Ô tô tải (Cabin kép)




























483

527

04228

MITSUBISHI TRITON DC GLS (AT); Ô tô tải (Cabin kép)




























620

674

04229

MITSUBISHI TRITON DC GLS; Ô tô tải (Cabin kép)




























589

647

04230

MITSUBISHI TRITON DC GLX; Ô tô tải (Cabin kép)




























526

563

04231

MITSUBISHI TRITON SC GL 4WD; Ô tô tải (Cabin kép)




























413




04232

MITSUBISHI TRITON SC GL 2WD; Ô tô tải (Cabin kép)




























377




26.

XE DO HÃNG NISSAN SẢN XUẤT


































00689

NISSAN URVAN 12 chỗ

250

300

350

400

450

500
















00690

NISSAN URVAN 15 chỗ

300

350

400

450

500

550
















00691

NISSAN CIVILIAN 26 chỗ

410

520

650

750

850

900
















00692

NISSAN CIVILIAN 30 chỗ

520

640

750

850

950

1.000
















05806

NAVARA LE 2.5 (PICK UP)































642

27.

XE DO HÃNG SHAA SẢN XUẤT


































02828

SHAANQI SX 3254JS384; 9,8 tấn



















700













02829

SHAANXI; 9,3 tấn



















900













06262

SHAANQI; Ô tô tải ben 12,5 tấn


































28.

XE DO HÃNG SZI SẢN XUẤT


































02786

SZI 19360 TJZ (Sơ mi rơmoóc)






















270










02788

SZI 19400 TJZ (Sơ mi rơmoóc)






















308










02790

SZI 9350 TJZ (Sơ mi rơmoóc)






















240










29.

XE DO HÃNG TOYOTA SẢN XUẤT


































00145

TOYOTA HIACE - Loại 12 chỗ

250

300

350

400

500

550
















00404

TOYOTA HIACE - Loại 15, 16 chỗ

300

350

400

500

550

600
















00405

TOYOTA COASTER - Loại 24, 26 chỗ

500

600

700

800

900

1000
















00406

TOYOTA COASTER - Loại 30 chỗ

600

700

800

900

1000

1200
















01793

TOYOTA HILUX G






















599

599

711

723

01794

TOYOTA HILUX E (Bán tải)






















479

479

568

579

02010

Xe PICKUP - Dung tích xi lanh 2.0 trở xuống (04 Cửa)

200

250

300

350

400

450
















05207

TOYOTA JT121UHA





































TOYOTA HILUX G 3.0; 05 chỗ, động cơ diezel (pickup cabin kép, 530kg) 4x4































711




TOYOTA HILUX G 2.5; 05 chỗ, động cơ diezel (pickup cabin kép, 550kg) 4x2































568




TOYOTA HILUX G 3.0; 05 chỗ, động cơ diezel (pickup cabin kép, 555kg) 4x4































711




TOYOTA HILUX E 2.5; 05 chỗ, động cơ diezel (pickup cabin kép, 575kg) 4x2































568

05476

TOYOTA HILUX 2.7; 05 chỗ



















649












1   ...   20   21   22   23   24   25   26   27   28


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương