Phụ lục số 01 giá TÍnh lệ phí trưỚc bạ ĐỐi với nhà



tải về 7.23 Mb.
trang11/28
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích7.23 Mb.
1   ...   7   8   9   10   11   12   13   14   ...   28

27.

XE DO HÃNG MITSUBISHI SẢN XUẤT


































01658

MITSUBISHI (04 Cửa) - Dung tích xi lanh 1.3 trở xuống

200

250

350

450

550

600
















01659

MITSUBISHI (04 Cửa) - Dung tích xi lanh 1.5; 1.6

300

350

400

500

600

650
















01660

MITSUBISHI (04 Cửa) - Dung tích xi lanh 1.8; 2.0

350

400

500

600

650

700
















01661

MITSUBISHI (04 Cửa) - Dung tích xi lanh 2.2; 2.5

400

500

650

750

850

900
















01662

MITSUBISHI (04 Cửa) - Dung tích xi lanh 2.8; 3.0

550

650

750

900

1.000

1.100
















01663

MITSUBISHI (02 Cửa) - Dung tích xi lanh 1.3 trở xuống

160

200

280

360

440

480
















01664

MITSUBISHI (02 Cửa) - Dung tích xi lanh 1.5; 1.6

240

280

320

400

480

520
















01665

MITSUBISHI (02 Cửa) - Dung tích xi lanh 1.8; 2.0

280

320

400

480

520

560
















01666

MITSUBISHI (02 Cửa) - Dung tích xi lanh 2.2; 2.5

320

400

520

600

680

720
















01667

MITSUBISHI (02 Cửa) - Dung tích xi lanh 2.8; 3.0

440

520

600

720

800

880
















01668

MITSUBISHI MONTERO (04, 05 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh 2.5 trở xuống

450

550

650

800

850

900
















01669

MITSUBISHI MONTERO (04, 05 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh 2.6 đến 3.0

500

600

700

900

1.000

1.100
















01670

MITSUBISHI MONTERO (04, 05 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh trên 3.0

650

750

850

1.000

1.100

1.200
















01671

MITSUBISHI MONTERO (04, 05 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh trên 3.0 chuyên dụng chở tiền













500

550
















01672

MITSUBISHI MONTERO (02, 03 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh 2.5 trở xuống

360

440

520

640

680

720
















01673

MITSUBISHI MONTERO (02, 03 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh 2.6 đến 3.0

400

480

560

720

800

880
















01674

MITSUBISHI MONTERO (02, 03 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh trên 3.0

520

600

680

800

880

960

960

960










01675

MITSUBISHI PAJERO (04, 05 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh 2.5 trở xuống

450

550

650

800

850

900
















01676

MITSUBISHI PAJERO (04, 05 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh 2.6 đến 3.0

500

600

700

900

1.000

1.100
















01677

MITSUBISHI PAJERO (04, 05 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh trên 3.0

650

750

850

1.000

1.100

1.200
















01678

MITSUBISHI PAJERO (04, 05 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh trên 3.0 chuyên dụng trở tiền













500

550
















01679

MITSUBISHI PAJERO (02, 03 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh 2.5 trở xuống

360

440

520

640

680

720
















01680

MITSUBISHI PAJERO (02, 03 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh 2.6 đến 3.0

400

480

560

720

800

880
















01681

MITSUBISHI PAJERO (02, 03 Cửa, Gầm cao) - Dung tích xi lanh trên 3.0

520

600

680

800

880

960
















01683

MITSUBISHI EXPO

400

500

650

750

850

900
















01684

MITSUBISHI RVR

400

500

650

750

850

900
















01685

MITSUBISHI DERICA

400

500

650

750

850

900
















01686

MITSUBISHI MINI CAR 06 chỗ

180

200

250

350

450

550
















01687

MITSUBISHI LANCER EX GT 2.0; 05 chỗ



















600













01688

MITSUBISHI LANCER FORTIS 2.0; 05 chỗ



















550













01689

MITSUBISHI OUT LANDER 2.4; 05 chỗ



















650













01690

MITSUBISHI OUT LANDER XLS 3.0; 07 chỗ



















900













01691

MITSUBISHI PAJERO 3.0; 07 chỗ
















1.200
















01692

MITSUBISHI PAJERO 3.0; 07 chỗ
















1.000

1.100













01693

MITSUBISHI PAJERO 3.0; 09 chỗ



















850













04223

MITSUBISHI PAJERO GLS (AT)




























1.955

2.138

04224

MITSUBISHI PAJERO GLS




























1.890

2.066

04225

MITSUBISHI PAJERO GL




























1.660

1815

04243

MITSUBISHI PAJERO Cứu thương




























851

982

04244

MITSUBISHI L300 Cứu thương




























642

724




MITSUBISHI LANCER 1.5; 05 chỗ

























577










MITSUBISHI TRITON GLS 2.5; 05 chỗ, động cơ diezel, 4x4 (pick up cabin kép; 555 kg)































604




MITSUBISHI SPACE WAGON 2.4; 07 chỗ




412



























1   ...   7   8   9   10   11   12   13   14   ...   28


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương