Phụ lục II bảng giá các loại xe máy dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn



tải về 1.04 Mb.
trang3/4
Chuyển đổi dữ liệu04.08.2016
Kích1.04 Mb.
1   2   3   4

11 - HÃNG YAMAHA

1

YAMAHA BWs

Việt Nam

60 000

2

YAMAHA CUXI (FI)

Việt Nam

32 900

3

YAMAHA CUXI (1DW1)

Việt Nam

31 800

4

YAMAHA EXCITER 1S91 - phanh đĩa

Việt Nam

26 300

5

YAMAHA EXCITER 1S92 phanh đĩa-vành đúc

Việt Nam

27 700

6

YAMAHA EXCITER 1S93 phanh đĩa

Việt Nam

26 800

7

YAMAHA EXCITER 1S94 phanh đĩa-vành đúc

Việt Nam

28 200

8

YAMAHA EXCITER 1S99 (ký hiệu 1S94)

Việt Nam

33 000

9

YAMAHA EXCITER 5P72 (ký hiệu 5P71)

Việt Nam

33 500

10

YAMAHA EXCITER 5P71

Việt Nam

35 500

11

YAMAHA EXCITER R phanh đĩa, vành đúc, côn tự động (1S9A)

Việt Nam

37 000

12

YAMAHA EXCITER RC phanh đĩa, vành đúc, côn tay (55P1)

Việt Nam

39 000

13

YAMAHA EXCITER GP phanh đĩa, vành đúc, côn tay (55P2)

Việt Nam

39 200

14

YAMAHA EXCITER RC

Việt Nam

35 000

15

YAMAHA JUPITER phanh cơ 5VT 1

Việt Nam

21 000

16

YAMAHA JUPITER phanh đĩa 5VT 2

Việt Nam

22 000

17

YAMAHA JUPITER S01

Việt Nam

23 700

18

YAMAHA JUPITER S11

Việt Nam

22 700

19

YAMAHA JUPITER B21

Việt Nam

24 200

20

YAMAHA JUPITER 5VT7

Việt Nam

24 000

21

YAMAHA GRAVITA 31C5 (ký hiệu 31C2)

Việt Nam

24 800

22

YAMAHA GRAVITA 5B96 vành đúc

Việt Nam

23 700

23

YAMAHA GRAVITA 31C1 phanh cơ, vành nan hoa

Việt Nam

23 100

24

YAMAHA GRAVITA 31C2 phanh đĩa, vành nan hoa

Việt Nam

24 400

25

YAMAHA GRAVITA SDT 31C4

Việt Nam

24 400

26

YAMAHA JUPITER MX 5B91 phanh cơ

Việt Nam

20 600

27

YAMAHA JUPITER MX 5B92 phanh đĩa

Việt Nam

21 600

28

YAMAHA JUPITER MX 5B93 vành đúc

Việt Nam

23 200

29

YAMAHA JUPITER MX 5B94

Việt Nam

23 000

30

YAMAHA JUPITER MX 5B98 (ký hiệu 5B94)

Việt Nam

22 600

31

YAMAHA JUPITER MX 5B95

Việt Nam

24 000

32

YAMAHA JUPITER MX 5B99 (ký hiệu 5B95)

Việt Nam

23 900

33

YAMAHA JUPITER MX phanh cơ, vành nan hoa (2009)

Việt Nam

23 100

34

YAMAHA JUPITER MX phanh đĩa, vành nan hoa (2009)

Việt Nam

24 900

35

YAMAHA JUPITER MX phanh đĩa-vành đúc

Việt Nam

24 900

36

YAMAHA JUPITER MX 2S11 - phanh cơ

Việt Nam

20 600

37

YAMAHA JUPITER MX 2S01 - phanh đĩa

Việt Nam

21 600

38

YAMAHA JUPITER MX 4B21 phanh đĩa-vành đúc

Việt Nam

23 000

39

YAMAHA JUPITER RC ký hiệu 31C3

Việt Nam

27 300

40

YAMAHA JUPITER RC 31C6 (ký hiệu 31C3)

Việt Nam

27 300

41

YAMAHA JUPITER RC ký hiệu 31C5

Việt Nam

26 600

42

YAMAHA LUVIAS (44S1)

Việt Nam

26 800

43

YAMAHA LEXAM phanh đĩa, vành nan hoa

Việt Nam

25 000

44

YAMAHA LEXAM phanh đĩa, vành đúc

Việt Nam

25 500

45

YAMAHA MIO CLASSICO 5WP1/5WP5

Việt Nam

16 000

46

YAMAHA MIO CLASSICO 5WPA

Việt Nam

15 000

47

YAMAHA MIO CLASSICO 4D11

Việt Nam

20 000

48

YAMAHA MIO CLASSICO 4D12

Việt Nam

21 000

49

YAMAHA MIO CLASSICO 23C1 phanh đĩa, vành đúc

Việt Nam

23 500

50

YAMAHA MIO AMORE

Việt Nam

16 500

51

YAMAHA MIO MAXIMO

Việt Nam

17 000

52

YAMAHA MIO MAXIMO 23B2 phanh đĩa, vành đúc

Việt Nam

20 500

53

YAMAHA MIO MAXIMO 4P82

Việt Nam

20 000

54

YAMAHA MIO ULTIMO 5WP9

Việt Nam

17 000

55

YAMAHA MIO ULTIMO 4P84

Việt Nam

18 500

56

YAMAHA MIO ULTIMO 4P83

Việt Nam

20 000

57

YAMAHA MIO ULTIMO 23B1 phanh cơ, vành tăm

Việt Nam

20 000

58

YAMAHA MIO ULTIMO 23B3 phanh đĩa, vành đúc

Việt Nam

22 000

59

YAMAHA NOUVO 5VD1

Việt Nam

20 000

60

YAMAHA NOUVO 5P11

Việt Nam

32 000

61

YAMAHA NOUVO 5P11 RC

Việt Nam

34 200

62

YAMAHA NOUVO 5P11 RC/LTD

Việt Nam

34 200

63

YAMAHA NOUVO phanh đĩa(2B51)

Việt Nam

23 000

64

YAMAHA NOUVO vành đúc(2B52)

Việt Nam

24 000

65

YAMAHA NOUVO 2B56

Việt Nam

24 300

66

YAMAHA NOUVO 22S2 vành đúc

Việt Nam

24 500

67

YAMAHA NOUVO 22S2 vành đúc thể thao

Việt Nam

24 800

68

YAMAHA NOUVO LX 135

Việt Nam

33 900

69

YAMAHA NOUVO LX-STD 5P15 (ký hiệu 5P11)

Việt Nam

33 900

70

YAMAHA NOUVO LX-RC/LTD 5P15 (ký hiệu 5P11)

Việt Nam

35 000

71

YAMAHA NOZZA

Việt Nam

33 900

72

YAMAHA SIRIUS 5HU2 phanh cơ

Việt Nam

19 500

73

YAMAHA SIRIUS 5HU3 phanh đĩa

Việt Nam

20 500

74

YAMAHA SIRIUS 3S31 phanh cơ

Việt Nam

15 000

75

YAMAHA SIRIUS 3S41 phanh đĩa

Việt Nam

15 700

76

YAMAHA SIRIUS 5HU 9 phanh đĩa

Việt Nam

13 000

77

YAMAHA SIRIUS 5HU 8 phanh cơ

Việt Nam

12 000

78

YAMAHA SIRIUS 5C61 phanh cơ

Việt Nam

14 900

79

YAMAHA SIRIUS 5C62 phanh đĩa

Việt Nam

15 900

80

YAMAHA SIRIUS 5C63 phanh cơ

Việt Nam

17 400

81

YAMAHA SIRIUS 5C6D (ký hiệu 5C64)

Việt Nam

18 400

82

YAMAHA SIRIUS 5C6F (ký hiệu 5C64)

Việt Nam

20 300

83

YAMAHA SIRIUS 5C6G (ký hiệu 5C64)

Việt Nam

20 300

84

YAMAHA TAURUS LS phanh cơ, ký hiệu 16SC

Việt Nam

15 400

85

YAMAHA TAURUS LS phanh đĩa, ký hiệu 16SB

Việt Nam

16 400

86

YAMAHA TAURUS 16S2 phanh cơ

Việt Nam

14 800

87

YAMAHA TAURUS 16S1 phanh đĩa

Việt Nam

15 800

88

YAMAHA TAURUS 16S3

Việt Nam

16 450

89

YAMAHA TAURUS 16S4

Việt Nam

15 500

90

YAMAHA MBK FORCE124

Nhập Khẩu

44 000

91

YAMAHA FOTSE 125

Nhập Khẩu

40 000

92

YAMAHA FOTRE 125

Nhập Khẩu

40 000

93

YAMAHA FLAME 125

Nhập Khẩu

46 000

94

YAMAHA VINO 125

Nhập Khẩu

44 000

95

YAMAHA CYGNUS

Nhập Khẩu

43 000

96

YAMAHA CYGNUS Z

Nhập Khẩu

40 000

97

YAMAHA CYGNUS X

Nhập Khẩu

50 000

98

YAMAHA AVENUE

Nhập Khẩu

30 000

99

YAMAHA YMT FORCE

Nhập Khẩu

30 000

100

YAMAHA RUBYFY100T-8

Nhập Khẩu

30 000

101

YAMAHA YBR 250

Nhập Khẩu

130 000

102

YAMAHA FAZER

Nhập Khẩu

100 000

103

YAMAHA FZ S

Nhập Khẩu

175 000

104

YAMAHA FZ16

Nhập Khẩu

170 000

105

YAMAHA FZ8-N

Nhập Khẩu

320 000

106

YAMAHA FZ6-N

Nhập Khẩu

276 000

107

YAMAHAYP250

Nhập Khẩu

254 000

108

YAMAHA TMAX

Nhập Khẩu

321 000

109

YAMAHA YZF-V6

Nhập Khẩu

285 000

110

YAMAHA YZF-R15

Nhập Khẩu

275 000

111

YAMAHA YZF-R6

Nhập Khẩu

446 000

112

YAMAHA FZ1

Nhập Khẩu

371 000

113

YAMAHA V-MAX

Nhập Khẩu

604 000

: 3cms -> upload -> stc -> File -> sotc
sotc -> Phụ lục I bảng giá các loại xe ô tô dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn
File -> Ubnd tỉnh bình phưỚc sở TÀi chính số: 2171 /bc-stc
File -> Hướng dẫn việc công khai tài chính đối với các quỹ có nguồn từ ngân sách nhà nước và các quỹ có nguồn từ các khoản đóng góp của nhân dân
File -> Thủ tục thanh lý tài sản; mã số hồ sơ: t-bpc- 202148-tt a Trình tự thực hiện
File -> BỘ TÀi chính —— Số: 146 /2011/tt-btc cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
File -> Số: 54/2006/tt-btc độc lập Tự do Hạnh phúc Hà Nội, ngày 19 tháng 06 năm 2006
File -> Ubnd tØnh Qu¶ng b×nh Së Tµi chÝnh
File -> CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam sở TÀi chính độc lập – Tự do – Hạnh phúc
File -> Nghị ĐỊNH: Điều 1
File -> LỊch công táC


1   2   3   4


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương