PHỤ LỤc ia : BẢng chi tiết thống kê SỬ DỤng đẤt và CÁc chỉ tiêu bang I



tải về 4.66 Mb.
trang4/41
Chuyển đổi dữ liệu17.08.2016
Kích4.66 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   41



Hạng mục

Ký hiệu

(KHU IIIBB - THỊ TỨ KHANG NINH)

Diện tích-(ha)

Chỉ tiêu-(m2/người)

Tỷ lệ\ - (%)

Đất dân dụng

Đất làng xóm, khu dân cư

IIIBB-DT-1

1,049

 

2,07

IIIBB-DT-2

0,524

 

1,03

IIIBB-DT-3

0,656

 

1,29

IIIBB-DT-4

1,900

 

3,75

IIIBB-DT-5

1,853

 

3,66

IIIBB-DT-6

0,589

 

1,16

IIIBB-DT-7

0,989

 

1,95

IIIBB-DT-8

0,794

 

1,57

IIIBB-DT-9

1,288

 

2,54

IIIBB-DT-10

1,577

 

3,11

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

IIIBB-NT

 

 

-

Total - Tổng cộng

 

11,220

 

22,14

 

Trung tâm thông tin, đất công trình giao lưu

IIIBB-GL

 

 

-

Đất công trình nghỉ trọ

IIIBB-NN-1

0,402

 

0,79

IIIBB-NN-2

1,383

 

2,73

Đất công trình thương mại

IIIBB-TM-1

0,456

 

0,90

 

IIIBB-TM-2

0,369

 

0,73

Đất công trình công cộng

IIIBB-CC-1

0,534

 

1,05

IIIBB-CC-2

0,362

 

0,71

IIIBB-CC-3

0,793

 

1,56

 

IIIBB-CC-4

0,710

 

1,40

Bến xe, bến thuyền

IIIBB-BX

 

 

-

Đất dịch vụ, chợ

IIIBB-DV

 

 

-

Đất thể thao

IIIBB-TT

1,481

 

2,92

Đất công viên, vườn hoa

IIIBB-CV

1,234

 

2,43

Đất khu tâm linh

IIIBB-KTL

 

 

-

Total - Tổng cộng

 

7,722

 

15,24

Đất đầu mối hạ tầng kỹ thuật

Đất đầu mối hạ tầng kỹ thuật

IIIBB-KT

 

 

-

Đất hỗn hợp

IIIBB-HH

 

 

-

Total - Tổng cộng

 

0,000

 

-

Đất giao thông

Quốc lộ

IIIBB-QL

 

 

-

Tỉnh lộ

IIIBB-TL

2,432

 

4,80

Huyện lộ

IIIBB-HL

 

 

-

Đường mòn

IIIBB-DM

5,035

 

9,93

Total - Tổng cộng

 

7,466

 

14,73

 

TOTAL - TỔNG CỘNG

 

26,407

 

52,11

Đất nông nghiệp

Đất trồng lúa

IIIBB-DTL-1

0,264

 

0,52

IIIBB-DTL-2

21,454

 

42,34

Đất nông nghiệp mới

IIIBB-NM

 

 

-

Đất hoa màu

IIIBB-HM

 

 

-

 

TOTAL - TỔNG CỘNG

 

21,718

 

42,86

Đất lâm nghiệp

Đất cây xanh bảo tồn (rừng)

IIIBB-DR-1

0,340

 

0,67

IIIBB-DR-2

0,210

 

0,41

Đất rừng cây bụi

IIIBB-CB

 

 

-

Đất cây trồng không thành rừng

IIIBB-RR

 

 

-

Đất rừng cần xúc tiến sinh trưởng

IIIBB-XT

 

 

-

Đất chưa sử dụng, đất khác

IIIBB-DK

 

 

-

 

TOTAL - TỔNG CỘNG

 

0,549

 

1,08

Mặt nước

Mặt nước

IIIBB-MN-1

1,736

 

3,42

IIIBB-MN-2

0,266

 

0,52

Mặt nước nhân tạo

IIIBB-MNN

 

 

-

 

TOTAL - TỔNG CỘNG

 

2,001

 

3,95

TỔNG DIỆN TÍCH CÁC KHU CHỨC NĂNG

50,6758

 

100,00


BẢNG 5:


Hạng mục

Ký hiệu

KHU IV - Điểm Trung Tâm Hành Chính Vườn

Diện tích-(ha)

Chỉ tiêu-(m2/người)

Tỷ lệ\ - (%)

Đất dân dụng

Đất làng xóm, khu dân cư

IV-DT-1

0,417

 

0,63

IV-DT-2

0,200

 

0,30

IV-DT-3

0,159

 

0,24

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

IV-NT

 

 

-

Total - Tổng cộng

 

0,776

 

1,18

Đất dịch vụ du lịch

Trung tâm thông tin, đất công trình giao lưu

IV-GL1

2,613

 

3,97

IV-GL2

0,453

 

0,69

IV-GL3

0,291

 

0,44

Đất công trình nghỉ trọ

IV-NN-1

1,753

 

2,66

IV-NN-2

3,630

 

5,51

IV-NN-3

0,437

 

0,66

IV-NN-4

2,170

 

3,29

IV-NN-5

1,125

 

1,71

Đất công trình thương mại

IV-TM-1

1,053

 

1,60

IV-TM-2

0,465

 

0,71

Đất công trình công cộng

IV-CC-1

0,614

 

0,93

IV-CC-2

1,280

 

1,94

IV-CC-3

0,551

 

0,84

Bến xe, bến thuyền

IV-BX-1

0,131

 

0,20

IV-BX-2

0,078

 

0,12

IV-BX-3

0,080

 

0,12

IV-BX-4

0,120

 

0,18

Đất dịch vụ, chợ

IV-DV

 

 

-

Đất thể thao, bãi tắm

IV-TT1

0,171

 

0,26

IV-TT2

0,210

 

0,32

IV-TT3

1,483

 

2,25

Đất công viên, vườn hoa

IV-CV-1

1,247

 

1,89

IV-CV-2

0,431

 

0,65

IV-CV-3

1,198

 

1,82

IV-CV-4

1,634

 

2,48

IV-CV-5

0,676

 

1,03

 

IV-CV-6

0,666

 

1,01

 

IV-CV-7

0,558

 

0,85

 

IV-CV-8

1,068

 

1,62

Đất khu tâm linh

IV-KTL

0,186

 

0,28

Total - Tổng cộng

 

26,369

 

40,04

Đất đầu mối hạ tầng kỹ thuật

Đất đầu mối hạ tầng kỹ thuật

IV-KT

 

 

-

Đất hỗn hợp

IV-HH

 

 

-

Total - Tổng cộng

 

0,000

 

-

Đất giao thông

Quốc lộ

IV-QL

 

 

-

Tỉnh lộ

IV-TL

0,803

 

1,22

Huyện lộ

IV-HL

 

 

-

Đường giao thông nội bộ

IV-GTNB

10,744

 

16,31

Total - Tổng cộng

 

11,547

 

17,53

 

TOTAL - TỔNG CỘNG

 

38,692

 

58,75

Đất nông nghiệp

Đất trồng lúa

IV-DTL

 

 

-

Đất nông nghiệp mới

IV-NM

 

 

-

Đất hoa màu

IV-HM

 

 

-

 

TOTAL - TỔNG CỘNG

 

0,000

 

-

Đất lâm nghiệp

Đất cây xanh bảo tồn (rừng)

IV-DR-1

7,702

 

11,69

 

IV-DR-2

1,628

 

2,47

 

IV-DR-3

1,584

 

2,41

 

IV-DR-4

4,730

 

7,18

 

IV-DR-5

9,740

 

14,79

Đất rừng cây bụi

IV-CB

 

 

-

Đất cây trồng không thành rừng

IV-RR

 

 

-

Đất rừng cần xúc tiến sinh trưởng

IV-XT

 

 

-

Đất chưa sử dụng, đất khác

IV-DK

 

 

-

 

TOTAL - TỔNG CỘNG

 

25,384

 

38,54

Mặt nước

Mặt nước

IV-MN

 

 

-

Mặt nước nhân tạo

IV-MNN-1

0,997

 

1,51

IV-MNN-2

0,791

 

1,20

 

TOTAL - TỔNG CỘNG

 

1,788

 

2,71

TỔNG DIỆN TÍCH CÁC KHU CHỨC NĂNG

65,8644

 

100,00


1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   41


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương