PHỤ LỤc I bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô trên địa bàn tỉnh Kiên Giang



tải về 6.05 Mb.
trang22/30
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích6.05 Mb.
1   ...   18   19   20   21   22   23   24   25   ...   30




166

189

210

29

Xe nhãn hiệu Kia

-

Xe Kia K2700 II - tải thùng 1,25 tấn




157

178

198

-

Xe Kia K2700II - THACO/TK - C, tải thùng kín 1 tấn




174

198

220

-

Xe Kia K3000S - THACO/TK - C, tải thùng kín 1,1 tấn




198

225

250

-

Xe Kia K2700II THACO/TMB - C, tải thùng có mui phủ 1 tấn




171

194

215

-

Xe Kia K3000 S - tải thùng 1,4 tấn




184

209

232

-

Xe Kia K3000S THACO/TMB - C, tải thùng có mui phủ 1,2 tấn




194

221

245

-

Xe Kia K3000S THACO/MBB - C, tải thùng có mui phủ 1,2 tấn




194

221

245

-

Xe Kia K3000 SP - 2 tấn




154

175

194

-

Xe Kia K3600SP - 3 tấn




204

232

258

-

Xe Kia AM 928 - 46 chỗ




804

914

1.015

-

Xe Kia - Morning BAH42F8 LXMT - 5 chỗ




220

250

278

-

Xe Kia - Morning BAH42F8 - EXMT - 5 chỗ




233

265

294

-

Xe Kia - Morning BAH43F8 - 5 chỗ




244

277

308

-

Xe Kia - Morning SXAT - RNYSA2433




242

275

305

-

Xe Kia Carnival (FLBGV6B)




400

455

506

-

Xe Kia Carens FGKA42 - RNYFG 5212




392

446

495

-

Xe Kia Carens FGKA43 - RNYFG 5213




408

464

515

-

Xe Kia Carens FGFC42 - 1.6L - 7 chỗ




363

412

458

-

Xe Kia Forte TDFC42 - RNYTD41M5




395

449

499

-

Xe Kia Forte TDFC43 - RNYTD41A4




436

495

550

-

Xe Kia K2700 II/THA - DHW 21 - nâng người




887

1.008

1.120

30

Xe nhãn hiệu Kamaz

-

Kamaz tự đổ 65115 - 743 - 15/VMIC - TD13M




821

933

1.037

-

Kamaz Tra 3020K - tải ben 1,25 tấn




137

156

173

-

Kamaz 53229 - 1740 - 15 - chassis tải




732

832

924

31

Xe nhãn hiệu Lifan

-

Xe tải ben Lifan LF3070G1, động cơ loại 4102QBZ, trọng tải 2.980kg




109

124

138

-

Xe tải ben Lifan LF3070G1 - 2, động cơ loại YC4F115 - 20, trọng tải 2.980kg




114

129

143

-

Xe Lifan 520 LF7130A




196

223

248

-

Xe Lifan 520 LF7160




105

119

132

-

Lifan LF3090G - tự đổ 5 tấn




158

180

200

32

Xe nhãn hiệu Qinjl

-

Xe tải ben Qinjl QJ 4525D, trọng tải 2 tấn




131

149

166

-

Xe tải ben Qinjl QJ 7540PD, trọng tải 4 tấn




169

192

213

33

Xe nhãn hiệu Qing Qi

-

Xe Qing Qi ZB1022BDA




71

81

90

-

Xe Qing Qi MEKO ZB 1022 BDA - F




79

90

100

-

Xe Qing Qi MEKO ZB 1022, tự đổ 0,95 tấn




69

78

87

-

Xe QingQi TRA 3010Z - tải ben 1,25 tấn




131

149

166

-

Xe Qing Qi MEKO ZB 1044 JDD - F, trọng tải 1,5 tấn




92

105

117

-

Xe Qing Qi ZB3031WDB, tự đổ 1,8 tấn




95

108

120

-

Xe Qing Qi HT 2000, 4x4, trọng tải 2 tấn




123

140

155

34

Xe nhãn hiệu SCI

-

Xe tải SCI - A 




115

131

146

-

Xe tải SCI - A2




95

108

120

-

Xe chassis tải SCI - B




95

108

120

-

Xe chassis tải SCI - B2




92

105

117

35

Xe nhãn hiệu Songhong

-

Songhong SH1250 - tải 1,25 tấn




84

95

106

-

Songhong SH1480 - trọng tải 1,48 tấn




108

123

137

-

Songhong SH1950A, SH1950B, tải tự đổ 1,95 tấn




99

113

125

-

Songhong SH2000 - tải ben 2 tấn




99

113

126

-

Songhong SH3450, tải tự đổ 3,45 tấn




127

144

160

-

Songhong SH4000, tải tự đổ 4 tấn




134

152

169

36

Xe nhãn hiệu Shenye

-

Xe Shenye ZJZ5260CCYDPG7AZ - 14,12 tấn




491

558

620

-

Xe Shenye ZJZ3220DPG4AZ - 11.000 tấn




436

495

550

-

Xe Shenye ZJZ1220GW1J/TRC - MB - 11.000 tấn




456

518

575

-

Xe Shenye ZJZ5150 DPG5AD/TRC - MB - 7.700 tấn




305

347

385

37

Xe nhãn hiệu Songhuajiang

-

Xe Songhuajiang HFJ1011G




76

86

96

38

Xe nhãn hiệu SYM

-

Xe SYM T880 - thùng kín SCI - B-1




114

129

143

-

Xe SYM T880 - thùng kín SCI - B2 - 1




111

126

140

-

Xe SYM T1000 - SC2 - A - tải 1 tấn




136

155

172

-

Xe SYM T1000 - SC2 - A2 - tải 1 tấn




131

149

166

-

Xe SYM T1000 - SC2 - B - tải 2,365 tấn




131

149

166

-

Xe SYM T1000 - SC2 - B2 - tải 2,365 tấn




127

144

160

39

Xe nhãn hiệu Tanda

-

Xe Tanda 24 - 27 chỗ




317

360

400

-

Xe Tanda 29 chỗ




515

585

650

-

Xe Tanda 45 chỗ




634

720

800

-

Xe Tanda 35 chỗ (Công ty Cơ khí ôtô và Thiết bị điện Đà Nẵng lắp ráp)




301

342

380

-

Xe Tanda 51 chỗ (Công ty Cơ khí ôtô và Thiết bị điện Đà Nẵng lắp ráp)




341

387

430

40

Xe nhãn hiệu Thaco

-

Thaco JB 70, 28 chỗ




392

446

495

-

Thaco - Hyundai Country 29 chỗ (Ghế 2 - 2)




606

689

765

-

Thaco - Hyundai Country 29 chỗ (Ghế 1 - 3)




632

718

798

-

Thaco - Hyundai Country Crdi - 29 chỗ (Ghế 1 - 3)HQ




622

707

785

-

Thaco - Hyundai Country Crdi - 29 chỗ (Ghế 2 - 2) VND4DD




610

693

770

-

Thaco - Hyundai City




583

663

737

-

Thaco - Hyundai HB 120SLS




1.923

2.185

2428

-

Thaco KB80SLII, 30 chỗ




546

621

690

-

Thaco KB80SLII - 30 chỗ




546

621

690

-

Thaco JB 80, 35 chỗ




449

510

567

-

Thaco JB 86, 35 chỗ




464

527

586

-

Thaco JB86L - 35 chỗ




504

573

637

-

Thaco JB 80SL 35 chỗ




487

553

614

-

Thaco KB 80SLI và JB86L 35 chỗ




551

626

695

-

Thaco KB 80SLI




638

725

806

-

Thaco KB88SEII, 35 chỗ




776

882

980

-

Thaco KB88SLI, từ 35 đến 40 chỗ

1   ...   18   19   20   21   22   23   24   25   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương