PHỤ LỤc I bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô trên địa bàn tỉnh Kiên Giang



tải về 6.05 Mb.
trang19/30
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích6.05 Mb.
1   ...   15   16   17   18   19   20   21   22   ...   30
558

620

-

Foton BJ5243VMCGP - 14,8 tấn




469

533

592

-

Foton BJ1311VNPKJ/THACO - TMB, trọng tải 15 tấn




812

923

1.026

-

Foton BJ1311VNPKJ - trọng tải 17,5 tấn




790

898

998

-

Foton BJ4183SMFJB - 2, trọng tải 27,6 tấn




371

422

469

-

Foton BJ4183SMFJB - 2 - đầu kéo 35,625 tấn




517

588

653

-

Foton BJ4253SMFJB - S3 - đầu kéo 38,925 tấn




618

702

780

-

Foton BJ141SJFJA - 2




396

450

500

16

Xe nhãn hiệu Forland

-

Forland BJ1022V3JA3 - 2, trọng tải 0,985 tấn




58

66

73

-

Forland BJ1043V8JB5 - 1, trọng tải 1,49 tấn




87

99

110

-

Forland BJ1036V3JB3 - N485QA, 0,99 tấn




77

87

97

-

Forland BJ3032D8JB5 - N485QA, tự đổ 0,99 tấn




82

93

103

17

Xe nhãn hiệu Fusin

-

Xe Fusin CT100/TK - tải thùng kín 0,9 tấn




103

117

130

-

Xe tải Fusin CT1000 - trọng tải 0,99 tấn




77

87

97

-

Xe tải Fusin LT1250 - trọng tải 1,25 tấn




99

112

124

-

Xe tải Fusin FT1500 - trọng tải 1,5 tấn




116

132

147

-

Xe Fusin LD1800 - tự đổ 1,8 tấn




155

176

195

-

Xe tải ben Fusin 2 tấn loại ZD2000




155

176

195

-

Xe tải Fusin 2.5 loại FT2500




176

200

222

-

Xe tải hiệu Fusin FT2500E - trọng tải 2,5 tấn




171

194

215

-

Xe tải Fusin FT2500L - trọng tải 2,5 tấn




136

155

172

-

Xe tải tự đổ Fusin LD3450 - trọng tải 3,45 tấn




237

269

299

-

Xe tải thùng kín Fusin MT4500/TK - 3,7 tấn




210

239

265

-

Xe khách Fusin JB28SL




317

360

400

-

Xe khách Fusi JB35SL




475

540

600

18

Xe nhãn hiệu Forcia

-

Forcia HN950TĐ1




103

117

130

-

Forcia 950KM 




95

108

120

-

Forcia 990 TL 




95

108

120

-

Forcia HN 1200 KM




107

122

135

-

Forcia 1250 TL 




107

122

135

-

Xe tải Forcia HN888TĐ2 - trọng tải 0,818 tấn




95

108

120

19

Xe nhãn hiệu Giải Phóng

-

Xe tải Giải Phóng T3575YJ




150

171

190

-

Xe Giải Phóng T0836.FAW - 1/MPB - 0,7 tấn




78

89

99

-

Xe Giải Phóng T0836.FAW - 1/TK - 0,7 tấn




78

89

99

-

Xe Giải Phóng T0836.FAW - 1 - 0,81 tấn




78

89

99

-

Xe Giải Phóng T1028 - tải thùng 1 tấn




77

88

98

-

Xe Giải Phóng T1029.YJ - tải thùng 1 tấn




91

103

114

-

Xe Giải Phóng DT1028, tải tự đổ 1 tấn




87

99

110

-

Xe Giải Phóng T1036 - tải thùng 1,25 tấn




102

116

129

-

Xe Giải Phóng T1036.YJ - 1,25 tấn




107

122

135

-

Xe Giải Phóng DT1246.YJ - tải ben 1,25 tấn




121

138

153

-

Xe Giải Phóng T1546.YJ - tải thùng 1,5 tấn




123

140

155

-

Xe Giải Phóng DT2046.4x4, tải tự đổ 1,7 tấn




150

171

190

-

Xe Giải Phóng T1846.YJ - 1,8 tấn




135

153

170

-

Xe Giải Phóng T2270.YJ - 2,2 tấn




155

176

196

-

Xe Giải Phóng T2570.YJ - tải thùng 2,5 tấn




155

176

196

-

Xe Giải Phóng T3070.YJ - 3 tấn




171

194

216

-

Xe Giải Phóng T4075.YJ/MPB - 3,49 tấn




171

194

215

-

Xe Giải Phóng T3575.YJ - tải thùng 3,5 tấn




152

173

192

-

Xe Giải Phóng DT4881.YJ - tải ben 4,8 tấn




230

261

290

-

Xe Giải Phóng NJ1063DAVN - tải thùng 5 tấn




194

221

246

-

Xe Giải Phóng DT5090.4x4, tải tự đổ 5 tấn




205

233

259

-

Xe Giải Phóng DT5090.4x4 - 1




252

286

318

-

Xe Giải Phóng T5090.YJ - 5 tấn




210

239

265

-

Xe Giải Phóng T0836.FAW và T0836.FAW/MPB




79

90

100

-

Xe Giải Phóng T0836.FAW/TK




81

92

102

-

Xe Giải Phóng T1546.YJ/MPB




124

141

157

-

Xe Giải Phóng T0136.YJ/MPB




112

127

141

-

Xe Giải Phóng T2570.YJ/MPB




157

178

198

-

Xe Giải Phóng T4075.YJ




169

192

213

-

Xe Giải Phóng T4081.YJ và T4081.YJ/MPB




187

213

237

-

Xe Giải Phóng 5090.4x4 - 1




238

270

300

20

Xe nhãn hiệu Hoa Mai

-

HoaMai HM990TL - 0,99 tấn




152

173

192

-

HoaMai HD990 - 0,99 tấn




148

168

187

-

HoaMai HM990TK - 0,99 tấn




158

180

200

-

HoaMai HD1000, tải ben 1 tấn




81

92

102

-

HoaMai HD1000A, tải ben 1 tấn




127

144

160

-

HoaMai HD1250 - tải ben 1,25 tấn




135

153

170

-

HoaMai HD1500 4x4 - tải ben 1,5 tấn




166

189

210

-

HoaMai HD1500A 4x4 - tải ben 1,5 tấn




181

206

229

-

HoaMai HD1800, tải ben 1,8 tấn




93

106

118

-

HoaMai HD1800A, tải ben 1,8 tấn




149

169

188

-

HoaMai HD1800B, tải ben 1,8 tấn




170

193

214

-

HoaMai HD1800TL - tải ben 1,8 tấn




158

180

200

-

HoaMai HD1800TK - tải ben 1,8 tấn




165

187

208

-

HoaMai HD1900 - tải ben 1,9 tấn




158

179

199

-

HoaMai TĐ2TA - 1, tải ben 2 tấn




163

185

205

-

HoaMai HD2000TL, tải ben 2 tấn




143

162

180

-

HoaMai HD2000TL/MB1 - 2 tấn




149

169

188

-

HoaMai HD2350 - tải ben 2,35 tấn




162

184

204

-

HoaMai HD2350 4x4 - tải ben 2,35 tấn




182

207

230

-

HoaMai HD2500 - tự đổ 2,5 tấn




216

245

272

-

HoaMai HD2500 4x4 - tự đổ 2,5 tấn




195

222

247

-

HoaMai T.3T/MB1 - trọng tải 2,65 tấn




158

180

200

-

HoaMai TĐ3T (4x4) - 1, tải ben 3 tấn




206

234

260

-

HoaMai TĐ3Tc - 1, tải ben 3 tấn
1   ...   15   16   17   18   19   20   21   22   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương