PHỤ LỤc I bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô trên địa bàn tỉnh Kiên Giang



tải về 6.05 Mb.
trang16/30
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích6.05 Mb.
1   ...   12   13   14   15   16   17   18   19   ...   30
120

133

-

Cuulong ZB3812T1 - MB - 1 tấn




121

138

153

-

Cuulong DFA1 - trọng tải 1,05 tấn




90

102

113

-

Cuulong DFA4215T1 - MB - 1,05 tấn




145

165

183

-

Cuulong CL3812T; CL3812T - MB trọng tải 1,2 tấn




103

117

130

-

Cuulong CL3812DA; CL 3812DA1; CL 3812DA2 - tải 1,2 tấn




121

138

153

-

Cuulong KC3815D - T400 - 1,2 tấn




127

144

160

-

Cuulong KC3815D - T550 - 1,2 tấn




134

152

169

-

Cuulong ZB3812T1 - 1,2 tấn




121

138

153

-

Cuulong ZB3812D - T550 - 1,2 tấn




137

156

173

-

Cuulong KC3815D - T550 - 1,2 tấn




135

153

170

-

Cuulong CLDFA1; CLDFA/TK trọng tải 1,25 tấn




115

131

146

-

Cuulong DFA - trọng tải 1,25 tấn




91

103

114

-

Cuulong DFA1 và DFA1/TK, trọng tải 1,25 tấn




107

122

135

-

Cuulong CLDFA - 1,25 tấn




115

131

146

-

Cuulong DFA4215T1 - 1,25 tấn




145

165

183

-

Cuulong DFA4215T và DFA 4215T - MB - trọng tải 1,5 tấn




143

163

181

-

Cuulong DFA 1,6T5 - trọng tải 1,6 tấn




103

117

130

-

Cuulong DFA 7027T1 - trọng tải 1,75 tấn




105

119

132

-

Cuulong DFA 1,8T; DFA 1,8T2 - trọng tải 1,8 tấn




103

117

130

-

Cuulong DFA 1.8T3 - trọng tải 1,8 tấn




100

114

127

-

Cuulong DFA 1.8T4 - trọng tải 1,8 tấn




108

123

137

-

Cuulong DFA 7027T - trọng tải 2 tấn




105

119

132

-

Cuulong 5220D2A, trọng tải 2 tấn




156

177

197

-

Cuulong CL5220D2, trọng tải 2 tấn




155

176

196

-

Cuulong DFA7027T2/TK, trọng tải 2,1 tấn




114

130

144

-

Cuulong ZB5220D - trọng tải 2,2 tấn




148

168

187

-

Cuulong 4025QT6, trọng tải 2,25 tấn




103

117

130

-

Cuulong 4025QT7, DFA7027T3 - trọng tải 2,25 tấn




114

130

144

-

Cuulong 4025QT9 - tải có mui 2,25 tấn




149

169

188

-

Cuulong 4025 DG1, 4025 DG2, trọng tải 2,35 tấn




103

117

130

-

Cuulong 4025DA, trọng tải 2,35 tấn




106

121

134

-

Cuulong CL4025DG3, trọng tải 2,35 tấn




116

132

147

-

Cuulong 4025DA1, 4025DA2, trọng tải 2,35 tấn




119

135

150

-

Cuulong 4025D2A, trọng tải 2,35 tấn




169

192

213

-

Cuulong 4025D2A - TC, trọng tải 2,35 tấn




169

192

213

-

Cuulong 4025D2B, trọng tải 2,35 tấn




155

176

196

-

Cuulong 4025DG3B; CL 4025DG3B - TC trọng tải 2,35 tấn




149

169

188

-

Cuulong ZB5225D - trọng tải 2,35 tấn




148

168

187

-

Cuulong ZB5225D2 - trọng tải 2,35 tấn




182

207

230

-

Cuulong CLDFA 7027T2/TK; CLDFA 7027T3, trọng tải 2,5 tấn




138

157

174

-

Cuulong 4025D; 4025 QT, trọng tải 2,5 tấn




107

122

135

-

Cuulong 4025QT1 - 2,5 tấn




110

125

139

-

Cuulong 4025D1; 4025D2 - 2,5 tấn




115

131

146

-

Cuulong 4025QT3, 4025QT4, trọng tải 2,5 tấn




95

108

120

-

Cuulong 4025QT6; 4025QT7; 4025QT8, trọng tải 2,5 tấn




116

132

147

-

Cuulong CLDFA, trọng tải 2,5 tấn




113

128

142

-

Cuulong CLKC6625D - 2,5 tấn




202

230

255

-

Cuulong CLKC6625D2 - 2,5 tấn




228

259

288

-

Cuulong CLDFA6025T - tải 2,5 tấn




168

191

212

-

Cuulong CLDFA6025T - MB - tải 2,5 tấn




168

191

212

-

Cuulong CLDFA6027T - tải 2,5 tấn




141

160

178

-

Cuulong CLDFA6027T - MB - tải 2,5 tấn




141

160

178

-

Cuulong DFA 2,70T5 - trọng tải 2,7 tấn




116

132

147

-

Cuulong DFA2.95T3/MB - trọng tải 2,75 tấn




132

150

167

-

Cuulong 5830 D1, D2, D3 - 2,8 tấn




125

142

158

-

Cuulong 5830 DGA - 2,8 tấn




129

147

163

-

Cuulong 5830 D - 2,8 tấn




119

135

150

-

Cuulong DFA 2.90T4 - 2,9 tấn




121

138

153

-

Cuulong DFA 2.95T3 - 2,95 tấn




131

149

166

-

Cuulong 5830DA, trọng tải 3 tấn




137

156

173

-

Cuulong DFA 3,0T; DFA 3,0T1, trọng tải 3 tấn




111

126

140

-

Cuulong DFA 2.95 T2, trọng tải 3 tấn




116

132

147

-

Cuulong DFA 2.95 T3, trọng tải 3 tấn




112

127

141

-

Cuulong DFA3.2T3 - 3,2 tấn




172

196

218

-

Cuulong DFA3.2T2 - LK - 3,2 tấn




172

196

218

-

Cuulong 5840D2 - 3,45 tấn




164

186

207

-

Cuulong 5840DQ và 5840DQ1 - 3,45 tấn




231

262

291

-

Cuulong 5840DGA1, 5840DG1 - 3,45 tấn




139

158

176

-

Cuulong DFA 3.2T - 3,2 tấn, DFA 3.45T - 3,45 tấn




142

161

179

-

Cuulong loại 7540DA, trọng tải 3,45 tấn




149

169

188

-

Cuulong loại 7540DA1, trọng tải 3,45 tấn




213

242

269

-

Cuulong 7540D2A; 7540D2A1, trọng tải 3,45 tấn




172

195

217

-

Cuulong CLDFA3.45T1, trọng tải 3,45 tấn




165

188

209

-

Cuulong CLDFA3.2T1; CLDFA3.2T3 trọng tải 3,45 tấn




165

188

209

-

Cuulong CLDFA3.45T3; CLDFA3.50T trọng tải 3,45 tấn




165

188

209

-

Cuulong CLDFA3.45T2 - LK trọng tải 3,45 tấn




165

188

209

-

Cuulong CLDFA3.2T3 - LK trọng tải 3,45 tấn




165

188

209

-

Cuulong CLKC8135D2 - T650 - trọng tải 3,45 tấn




279

317

352

-

Cuulong CLKC8135D2 - T750 - trọng tải 3,45 tấn




279

317

352

-

Cuulong CLKC8135D - T650 - trọng tải 3,45 tấn




253

288

320

-

Cuulong CLKC8135D - T750 - trọng tải 3,45 tấn




253

288

320

-

Cuulong KC8135D2 - T550 - trọng tải 3,45 tấn




277

315

350

-

Cuulong KC8135D2 - T650A - trọng tải 3,45 tấn




277

315

350

-

Cuulong KC8135D - 3,45 tấn




253

288

320

-

Cuulong KC8135D2 - 3,45 tấn




253

288

320

-

Cuulong DFA3.45T2 - 3,45 tấn
1   ...   12   13   14   15   16   17   18   19   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương