Phụ lục I bảng giá các loại xe ô tô dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn



tải về 3.58 Mb.
trang9/27
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích3.58 Mb.
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   27

XE KHÁCH

1

Mitsubishi Delica 10-15 chỗ




600

2

Mitsubishi Delica 7-8 chỗ




540

3

Mitsubishi Rosa 29-30 chỗ




1 120

4

Mitsubishi Rosa 25 -26 chỗ




1 040

CHƯƠNG 31- NISSAN

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

ARMADA

1

Armada 5.6

2 708

2

Armada SE 5.6

2 224

BLUEBIRD

1

BLUEBIRD Sylphy 2.0 XV




850

2

BLUEBIRD Sylphy 2.0 XL




830

3

BLUEBIRD Sylphy 2.0XE




800

4

BLUEBIRD 1.5-1.6




672

5

BLUEBIRD 1.8




800

6

BLUEBIRD 2.0




830

CEFIRO

1

CEFIRO 2.0




880

2

CEFIRO 2.4-2.5




1 120

3

CEFIRO 3.0

1 280

INFINITIVE

1

Infiniti G35 (Coupe)




1 850

2

Infiniti G35 (Jouney)




1 740

3

Infiniti G35 (Sedan)




1 710

4

Infiniti G35 Sport (MT)




1 760

5

Infiniti G35 Sport (AT)




1 820

6

Infiniti G35x




1 850

7

Infiniti G37 (sedan)




2 280

8

Infiniti G37x GT (sedan)




3 701

9

Infiniti G37x GT Premium (sedan)

4 079

10

Infiniti G37 S Premium (sedan)




4 110

11

Infiniti G37 GT (Couple)




3 735

12

Infiniti G37 S Premium (couple)

4 270

13

Infiniti G37 GT Premium Convertible

4 660

14

Infiniti GT S (couple)




3 940

15

Infiniti M35 (Sedan)




2 262

16

Infiniti M35 Sport




2 431

17

Infiniti M45 (Sedan)




2 679

18

Infiniti M45 Sport




2 758

19

Infiniti EX35




2 230

20

Infiniti EX35 Journey




2 370

21

Infiniti FX35




2 559

22

Infiniti FX45




2 718

23

Infiniti QX45 (Sedan)




3 169

24

Infiniti QX56, hai cầu




2 890

25

Infiniti QX56, một cầu




2 725

MAXIMA

1

MAXIMA SE




1 405

2

MAXIMA 30J 3.0




1 440

3

MAXIMA 30GV 3.0




1 440

TEANA

1

TEANA 1.8 (Đài Loan)




631

2

TEANA 2.0 (Đài Loan)




715

3

TEANA 2.0







927

4

TEANA 2.5







1 360

5

TEANA 2.5 (Đài Loan)




877

6

TEANA TA







917

7

TEANA TB







937

8

TEANA 200XE




950

9

TEANA 250XV




1 267

10

TEANA 350XV




1 290

11

TEANA 3.5




1 419

12

TEANA 200XL




1 161

PATHFINDER

1

PATHFINDER 2.5

1 432

2

PATHFINDER LE

940

3

PATHFINDER S 4.0, một cầu

1 644

4

PATHFINDER S 4.0, hai cầu

1 711

5

PATHFINDER SE 4.0, một cầu

1 818

6

PATHFINDER SE 4.0, hai cầu

1 880

7

PATHFINDER LE 4.0, một cầu

2 160

8

PATHFINDER LE 4.0, hai cầu

2 230

9

PATHFINDER LE 5.6

2 331

QUASHQAI

1

QASHQAI LE hai cầu




960

2

QASHQAI SE




1 061

ROGUE

1

Rogue S (CVT-FWD)




1 258

2

Rogue SV (CVT-FWD)




1 404

3

Rogue SV (CVT-FWD+ SL Package)

1 637

4

Rogue S (Krom Edition CVT- FWD)

1 476

5

Rogue S (CVT-AWD)




1 334

6

Rogue SV (CVT-AWD)




1 480

7

Rogue SV (CVT-AWD + SL Pakge)

1 713

8

Rogue S (Krom Edition CVT- AWD)

1 552

TIIDA

1

TIIDA 1.8







871

2

TIIDA 1.6







721

X-TRAIL

1

X-TRAIL 2.5







1 085

2

X-TRAIL 2.0







870

3

X-TRAIL 200X

937

4

X-TRAIL SLX 2.5

1 554

VERSA

1

Versa 1.6 Base, số sàn




601

2

Versa 1.6, số sàn




676

3

Versa 1.6, số tự động




736

4

Versa 1.6 S







660

5

Versa 1.6 SV

875

6

Versa 1.6 SL

935

7

Versa 1.8 S, số sàn (sedan)




827

8

Versa 1.8 S, số sàn (hatchback)

813

9

Versa 1.8 S, số tự động (sedan)

870

10

Versa 1.8 S, số tự động (hatchback)

873

11

Versa 1.8 SL, số tự động




990

12

Versa 1.8 SL (CVT)




1 016

LOẠI KHÁC

1

Nissan 180SX 2.0 coupe




800

2

Nissan 350Z




1 779

3

Nissan 370Z




1 999

4

Nissan Aveniri 1.8-2.0




700

5

Nissan Altima 2.5




1 088

6

Nissan Cima 4.2




1 920

7

Nissan Gloria, Nissan Cedric




1 520

8

Nissan Grand Livina 1.8




661

9

Nissan Grand Livina 1.6




541

10

Nissan Urvan, Nissan Homy, Nissan Caravan

670

11

Nissan Laurel, Stanza, Altima loại 2.0

880

12

Nissan Laurel, Stanza, Altima loại 2.4-2.5

1 040

13

Nissan March loại 1.0




432

14

Nissan March loại 1.2- 1.3




580

15

Nissan Micra 1.2-1.3




580

16

Nissan Murano 3.5




1 547

17

Nissan Murano SE 3.5




1 741

18

Nissan Murano 3.5 LE




2 123

19

Nissan Terrand loại 2 cửa, 2.7 trở xuống

800

20

Nissan Terrand loại 4 cửa, 2.7 trở xuống

830

21

Nissan Terrand loại 4 cửa, 3.0




930

22

Nissan Praire 1.8-2.0




720

23

Nissan Praire 2.4-2.5




880

24

Nissan Prime GXE, dung tích 2.0

505

25

Nissan Primera 1.5-1.6




670

26

Nissan Primera 1.8




800

27

Nissan Primera 2.0




830

28

Nissan President 4.5




2 240

29

Nissan Patrol GL Station




2 386

30

Nissan Quest SL 3.5




1 675

31

Nissan Safari loại 2 cửa, 4.2




880

32

Nissan Safari loại 4 cửa, 4.2




1 200

33

Nissan Serena 2.5 (Đài Loan- 2009)

816

34

Nissan Silvia 2.0 coupe , Nissan Pulsar

640

35

Nissan Skyline loại 1.8-2.0




832

36

Nissan Skyline loại 2.4-2.5




1 024

37

Nissan Skyline loại trên 2.5




1 200

38

Nissan Sunny, Presea, Sentra loại 1.3

560

39

Nissan Sunny, Presea, Sentra loại 15-1.6

640

40

Nissan Sunny, Presea, Sentra loại 1.8

720

41

Nissan Terrano 2.4;




700

42

Nissan Vannette (7-9 chỗ)




672

43

Nissan Verita, dung tích 1.3




370

44

Nissan Navara LE




686

45

Nissan Navara 2.5, số sàn




687

46

Nissan Juke

1 400
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   27


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương