Phụ lục I bảng giá các loại xe ô tô dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn



tải về 3.58 Mb.
trang16/27
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích3.58 Mb.
1   ...   12   13   14   15   16   17   18   19   ...   27

MAZDA

1

Mazda 323







350

2

Mazda 626







460

3

Mazda B2200




265

4

Mazda 3 (BVSN)1.6, 5 chỗ




455

5

Mazda 3 (BVSP) 1.6, 5 chỗ




480

6

Mazda 6, loại GV2L




650

7

Mazda 6, dung tích 2.0




570

8

Mazda 6, dung tích 2.3




655

9

Mazda Premacy,




418

10

Mazda E2000, 12 chỗ




347

NISSAN

1

Nissan Grand Livina MPV




635

1

Nissan Grand Livina L10M




654

2

Nissan Grand Livina L10A




705

3

Nissan Grand Livina 1.8L 4AT




685

4

Nissan Grand Livina 1.8L 6MT

636

CHƯƠNG 2-CÔNG TY MEKONG

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

MEKONG

1

MEKONG Jeep




270

2

MEKONG Star




295

3

MEKONG Iveco 16-26 chỗ




460

4

MEKONG Iveco 27-30 chỗ




480

5

MEKONG Iveco trên 30 chỗ




585

6

MEKONG Ambulance (xe cứu thương)

270

7

MEKONG Iveco, trọng tải dưới 2,5 tấn

250

8

MEKONG Iveco Turbodaily Truck 4910

295

9

Xe tải MEKONG 1,1 tấn thùng tiêu chuẩn

120

10

Xe tải MEKONG - CA1031K4-2, trọng tải 1.105Kg

105

11

Xe tải MEKONG 1,1 tấn thùng ATSO phủ bạt

126

12

PMC PREMIO II DD1202 (Pichup cabin kép)

397

FIAT

1

FIAT TEPMPRA 1.6




268

2

FIAT SIENA (1.3)




220

3

FIAT SIENA (1.6)




280

4

FIAT SIENA ED




295

5

FIAT SIENA HLX




368

6

FIAT SIENA ELX




280

7

FIAT ALBEA ELX




325

8

FIAT ALBEA HLX




360

9

FIAT DOBLO ELX




310

SSANGYONG

1

SSANGYONG MUSSO 602




450

2

SSANGYONG MUSSO 230




567

3

SSANGYONG MUSSO E 32 P

792

4

SSANGYONG MUSSO E23




432

5

SSANGYONG MUSSO 661




468

6

SSANGYONG MUSSO CT




378

7

SSANGYONG MUSSO LIBERO

535

8

SSANGYONG MUSSO LIBERO E23 AT

464

9

SSANGYONG sơmi rơmooc




330

10

SSANYONG MUSSO 2.3




456

SHUGUANG

1

SHUGUANG PREMIO DG 1020B

266

2

SHUGUANG PRONTO DG 6472

394

3

SHUGUANG PRONTO DG 6471C

333

HUANGHAI

1

HUANGHAI PREMIO DD1030

290

2

HUANGHAI PREMIO MAX

319

3

HUANGHAI PREMIO MAX GS DD1022F

308

4

HUANGHAI PRONTO DD6490A

394

5

HUANGHAI PRONTO DD6490A-CT (Ôtô chở tiền)

424

6

HUANGHAI PRONTO DD6490D (PRONTO DX II)

350

JINBEI

1

JINBEI/SY1037ADQ46-DP PASO 990 SEC, ôtô sát xi tải

141

2

JINBEI/SY1037ADQ46 PASO 990 SES, ôtô tải

150

3

JINBEI SY1027ADQ36-DP PASO 990 BEC

118

4

JINBEI SY1027ADQ36-DP PASO 990 BES

125

CHƯƠNG 3- CÔNG TY VINASTAR (MITSUBISHI VIETNAM)

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

LANCER

1

Mitsubishi Lancer 1.6- CS3ASTJELVT

435

2

Mitsubishi Lancer 1.6- CS3ASNJELVT

400

3

Mitsubishi Lancer Gala 1.6- CS3ASTJELVT

446

4

Mitsubishi Lancer Gala 2.0- CS6ASRJELVT

537

5

Mitsubishi Lancer 1.6, số tự động

435

6

Mitsubishi Lancer 1.6, số sàn

400

JOLIE

1

Mitsubishi Jolie SS




392

2

Mitsubishi Jolie MB




377

ZINGER

1

Mitsubishi Zinger GLS; số tự động; 8 chỗ

742

2

Mitsubishi Zinger GLS; số sàn; 8 chỗ

707

3

Mitsubishi Zinger GL - 8 chỗ

550

GRANDIS

1

Mitsubishi Grandis NA4WLRUYLVT

1 033

2

Mitsubishi Grandis Limited (NA4WLRUYLVT)

1 075

CANTER

1

Mitsubishi Canter 1,9T FE515B8LDD3

272

2

Mitsubishi Canter 1.9LW FE535E6LDD3

283

3

Mitsubishi Canter 1.9LW TNK

298

4

Mitsubishi Canter 1.9LW TCK

303

5

Mitsubishi Canter 3,5T - FE645E

293

6

Mitsubishi Canter 3,5T - FE645E; tải thùng kín

315

7

Mitsubishi Canter 3.5 Wide -FE645E

310

8

Mitsubishi Canter 3.5 Wide TNK

324

9

Mitsubishi Canter 3.5 Wide TCK

334

10

Mitsubishi Canter 4.5 GREAT - FE659F6LDD3

320

11

Mitsubishi Canter 4.5 GREAT - TNK

346

12

Mitsubishi Canter 4.5 GREAT - TCK

356

13

Mitsubishi Canter 4.7 LW C&C-FE73PE6SLDD1

569

14

Mitsubishi Canter 4.7 LW T.hở-FE73PE6SLDD1 (TC)

610

15

Mitsubishi Canter 4.7 LW T.kín-FE73PE6SLDD1 (TK)

640

16

Mitsubishi Canter 6.5 Widet C&C-FE84PE6SLDD1

615

17

Mitsubishi Canter 6.5 Wide T.hở-FE84PE6SLDD1 (TC)

656

18

Mitsubishi Canter 6.5 Widet T.kín-FE84PE6SLDD1 (TK)

686

19

Mitsubishi Canter 7.5 Great C&C -FE85PG6SLDD1

642

20

Mitsubishi Canter 7.5 Great T.hở- FE85PG6SLDD1 (TC)

688

21

Mitsubishi Canter 7.5 Great T.kín- FE85PG6SLDD1 (TK)

725

22

Mitsubishi Canter 25 chỗ

600

PAJERO

1

Mitsubishi Pajero GLS số tự động

1 470

2

Mitsubishi Pajero GLS số sàn




1 420

3

Mitsubishi Pajero GL




1 240

4

Mitsubishi Pajero 1.6




504

5

Mitsubishi Pajero 3.0




855

6

Mitsubishi Pajero Supreme V45 WG

860

7

Mitsubishi Pajero GL XX-V6V33VH, 7 chỗ

650

8

Mitsubishi Pajero GL X-V6V33V, 7 chỗ

645

9

Mitsubisshi Pajero Sport D.4WD.MT (KH4WGNMZL VT2)

871

10

Mitsubisshi Pajero Sport D.2WD.AT (KG4WGRMZL VT2)

861
1   ...   12   13   14   15   16   17   18   19   ...   27


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương