Phụ lục I bảng giá các loại xe ô tô dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn



tải về 3.58 Mb.
trang13/27
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích3.58 Mb.
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   ...   27

SEQUOIA

1

Sequoia Limited 5.7




2 500

2

Sequoia 4.7




2 470

TACOMA

1

Tacoma (pickup) 2.4 (ô tô tải)

510

YARIS

1

Yaris 1.0







421

2

Yaris 1.3







639

3

Yaris 1.3 hatchback

616

4

Yaris 1.5 E (NCP91L-AHPRKM)

658

5

Yaris 1.5 G




650

6

Yaris 1.5 Liftback




661

7

Yaris 1.5 Liftback (Đài Loan)




601

8

Yaris Fleet 1.3, số tự động




630

9

Yaris Fleet 1.3, số sàn




600

VENZA

1

Venza 2.7 (AWD)




1 738

2

Venza 2.7 (FWD)




1 738

3

Venza 2.7 AT




1 700

4

Venza 3.5




1 925

HIACE

1

Hiace Commute 12-16 chỗ




660

2

Hiace 9 chỗ




600

3

Hiace glass van 3-6 chỗ




590

COASTER

1

Toyota Coaster










Loại đến 26 chỗ

1 200







Loại trên 26 chỗ

1 300

LOẠI KHÁC

1

Toyota Litace van, Toyota van

800

2

Toyota Panel van khoang hàng kín

690

3

Toyota Cynos 1.5 Coupe 2 cửa

670

4

Toyota các loại Corona, Carina, Vista loại 1.5-1.6

670

5

Toyota các loại Corona, Carina, Vista loại trên 1.6

850

6

Toyota các loại Mark II, Chaser, Cresta loại 2.0

800

7

Toyota các loại Mark II, Chaser, Cresta loại trên 2.0 đến 2.5

1 040

8

Toyota các loại Mark II, Chaser, Cresta loại trên 2.5 đến 3.0

1 200

9

Toyota Matrix 1.8




841

10

Toyota Stalet




560

11

Toyota Supra Coupe loại 2.0




880

12

Toyota Supra Coupe loại trên 2.0

1 040

13

Toyota T100




700

14

Toyota Tundra 5.7 (Pickup)




1 850

15

Toyota Window loại 2.5




1 280

16

Toyota Window loại 3.0




1 760

17

Toyota Wish 2.0




777

18

Toyota Wish 2.0 (Đài Loan)




570

19

Toyota Prado 2.7




1 608

20

Toyota Prado VX 4.0




2 579

21

Toyota Prado VX 3.0




2 063

22

Toyota Fortuner 2.7




967

23

Toyota Fortuner 2.5




907

24

Toyota Fortuner V2.7




1 027

25

Toyota Fortuner V3.0




1 167

26

Toyota Fortuner SR5




1 215

27

Toyota Fortuner SR5 GX





1 174





CHƯƠNG 42- VOLVO

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

1

Volvo 240







720

2

Volvo 440







800

3

Volvo 460







880

4

Volvo 540







900

5

Volvo 740







960

6

Volvo 850







960

7

Volvo 90 dung tích 3.0

1 600

8

Volvo 940

Loại dung tích từ 2.0 đến 2.4

1 040

9

Volvo 940

Loại dung tích trên 2.4

1 200

10

Volvo 960

Loại dung tích từ 2.0 đến 3.0

1 280

11

Volvo 960

Loại dung tích trên 3.0

1 045

12

Đầu kéo sơmirơmooc Volvo

1 200

CHƯƠNG 43- VOLKSWAGEN

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

XE DƯỚI 10 CHỖ NGỒI

1

Volkswagen new beetle 1.6 mui cứng, 6 số tự động;

1 055

2

Volkswagen new beetle 2.0 mui cứng, 6 số tự động;

1 168

3

Volkswagen Tiguan, 6 số tự động

1 555

4

Volkswagen Tiguan 2.0, TSI 4Motion, 7 số tự động

1 555

5

Volkswagen Passat; số tự động

1 359

6

Volkswagen Passat CC Sport




1 661

7

Volkswagen CC số tự động




1 661

8

Volkswagen Scirocco Sport 1394cc

796

9

Volkswagen Scirocco 2.0 TSI Sport

1 394

XE TỪ 10 CHỖ NGỒI TRỞ LÊN







1

Loại từ 12 đến 15 chỗ




495

2

Loại Volkswagen Pickup




305

CHƯƠNG 44- ALFA, LINCOLN, MERCURY, PLYMOUNT,

PONTIAC, OLDSMOBILE, ROLL-ROYCE, ALFA, LUXGEN, MAN

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%

HIỆU ALFA

1

Alfa Romeo GT

1 854

HIỆU LINCOLN

1

Lincoln Continental 4.6




1 760

2

Lincoln Tour car 4.6




1 920

3

Lincoln Town car Signature Limousine 4.6

1 735

4

Lincoln MKT dung tích 3.5




2 321

5

Lincoln MKX dung tích 3.5




1 934

6

Lincoln Navigator dung tích 5.4

2 902

LUXGEN

1

Luxgen U7 2.2




1 143

2

Luxgen 7MPV dung tích 2.2




448

MAN

1

Man CLA 26.280




1 600

2

Man CLA 18.280




900

HIỆU MERCURY

1

Mercury Traccer 1.8




720

2

Mercury Mystique 2.5




880

3

Mercury Sable 3.8




1 040

4

Mercury Grand marquis 4.6




1 150

HIỆU PLYMOUT

1

Plymout Neon 2.0; Plymout 2.5

720

2

Plymout Acclaim 3.0

800

HIỆU PONTIAC, DODGE

1

Pontiac Bonneville 3.8




1 120

2

Pontiac Grand AM 3.2




800

3

Pontiac Sunfire 2.2




720

4

Pontiac Solstice GXP




1 010

5

Pontiac Vibe 1.8




138
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   ...   27


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương