Industrial output value at constant prices by industrial activity Tỷ đồng Bill dongs



tải về 67.68 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu10.08.2016
Kích67.68 Kb.

176
Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh phân theo

ngành công nghiệp

Industrial output value at constant prices by industrial

activity

Tỷ đồng - Bill. dongs

 

2000

2005

2008

2009

Ước 2010



















Tổng số - Total

497,274

1.659,445

3.013,419

3.644,583

4.415,212

Phân theo ngành cấp II
















By secondery industrial activity
















- Khai khoáng khác

11,635

40,125

66,613

43,703

47,371

Other mining and quarrying
















- Sản xuất chế biến thực phẩm

441,441

1.121,969

1.688,620

1.959,141

2.093,255

Manufacture of food products
















- Sản xuất đồ uống

1,759

4,499

10,360

10,358

10,318

Manufacture of beverages
















- Dệt - Manufacture of textiles




0,597

49,928

138,731

175,005

- Sản xuất trang phục

4,240

6,040

8,561

7,392

5,058

Manufacture of wearing apparel
















- Sản xuất da và các sản phẩm có
liên quan

1,516

1,380

2,336

2,342

2,488

Manufacture of leather and related products
















- Chế biến gỗ

13,977

20,736

63,244

100,489

138,257

Manufacture of wood and of products of wood and cork, except furniture; Manufacture of articles of straw and plaiting materials
















- Sản xuất giấy

2,116

4,669

5,240

26,203

32,474

Manufacture of paper and paper products
















- In, sao chép bản ghi các loại

0,325

2,296

1,292

1,609

2,913

Printing and reproduction of recorded media
















- Sản xuất than cốc







0,404







Manufacture of coke
















- Sản xuất hóa chất và sản phẩm
hóa chất

0,354

4,627

11,358

5,256

7,368

Manufacture of chemicals and chemical products


















176
(Tiếp theo) Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh


phân theo ngành công nghiệp

(Cont) Industrial output value at constant prices by

Industrial activity

Tỷ đồng - Bill. dongs

 

2000

2005

2008

2009

Ước 2010

- Sản xuất SP từ cao su và platic

0,372

0,875

18,730

25,316

29,971

Manufacture of rubber and plastics products
















- Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi
kim loại

1,050

3,522

37,128

14,073

701,053

Manufacture of other non-metallic mineral products
















- Sản xuất kim loại







10,622

0,318

0,366

Manufacture of basic metals
















- Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn

9,260

28,129

73,578

99,636

97,787

Manufacture of fabricated metal products, except machinery and equipment
















- Sản xuất sản phẩm điện tử







225,582

224,635

374,251

Manufacture of computer, electronic and optical products
















- Sản xuất MMTB chưa phân vào đâu







0,980

19,576

23,481

Production machinery is not nec
















- Sản xuất xe có động cơ







0,039

39,149

47,024

Production of motor vehicles
















- Sản xuất giường, tủ, bàn ghế

4,897

13,001

32,005

37,313

41,596

Manufacture of furniture
















- Công nghiệp chế biến, chế tạo khác







11,111

10,046

10,278

Other manufacturing
















- Sản xuất, phân phối điện, nước đá

4,332

404,471

687,080

873,485

566,127

Elevtricity, gas, steam and air conditioning supply
















- Khai thác, xử lý và cung cấp nước




2,509

6,220

5,412

6,271

Water collection, treatment and supply
















- Họat động thu gom, xử lý & tiêu hủy rác thải







2,388

0,4

2,5

Activities of collecting, processing & disposal

















Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương