Hµ Néi, th¸ng 10 n¨m 2006



tải về 6.55 Mb.
trang38/43
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích6.55 Mb.
1   ...   35   36   37   38   39   40   41   42   43

Thailand



S-Plex Mg

2309.90.20



AT-1630-8/03-KNKL


Bổ sung Magiê (Mg) trong TĂCN.

- Hạt mịn, màu nâu.

- Bao: 20kg.



Appliedforce Co. Ltd.

Thailand



S-Plex Mn

2309.90.20



AT-1440-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

- Hạt mịn, màu nâu.

- Bao: 20kg.



Appliedforce Co. Ltd.

Thailand



S-Plex Se

2309.90.20



AT-1442-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

- Hạt mịn, màu nâu.

- Bao: 20kg.



Appliedforce Co. Ltd.

Thailand



S-Plex Zn

2309.90.20



AT-1441-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

- Hạt mịn, màu nâu.

- Bao: 20kg.



Appliedforce Co. Ltd.

Thailand



Tokusil  233 (Silicon dioxide hydrated)

2811.22.90



267-5/05-NN

Chất chống kết vón trong thức ăn chăn nuôi.

- Dạng: bột màu trắng

- Bao: 20kg



Tokuyama Siam Silica Co., Ltd

Thailand



TR-EGG Formula Premix For Duck Layer 5X

2309.90.20



AP-342-12/00-KNKL

Premix bổ sung Vitamin, khoáng cho vịt đẻ

- Bột thô, màu nâu nhạt

- Bao: 450g, 500g và 25kg.



Advance Pharma Co. Ltd.

Thailand



TR-EGG Formula Premix For Layer 5X

2309.90.20



AP-341-12/00-KNKL

Premix bổ sung Vitamin, khoáng cho gà đẻ

- Bột thô, màu nâu nhạt

- Bao: 450g, 500g và 25kg.



Advance Pharma Co. Ltd.

Thailand



Trusty (Beef Flavor)

2309.10.10



NU-1722-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

- Dạng viên, khô, màu nâu

- Túi: 10kg và 15kg.



Nestle Purina PetCare Ltd.

Thailand



Trusty (Puppy)

2309.10.90



NU-1723-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

- Dạng viên, khô, màu nâu

- Túi: 10kg và 15kg.



Nestle Purina PetCare Ltd.

Thailand



Vitamin Premix "Max-One"

2309.90.20



FT-258-7/01-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng, vitamin, khoáng giúp phòng bệnh

- Dạng bột màu vàng

- Bao: 25kg



F.T.I Co. Ltd.

Thailand



Vitamix 1

2309.90.20

HT-1452-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống.

- Bột màu nâu

- Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg.

- Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg.


Better Pharma

Thailand



Vitamix 2

2309.90.20

HT-1453-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống.

- Bột màu nâu

- Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg.

- Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg.


Better Pharma

Thailand



Vitamix 3

2309.90.20

HT-1454-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống.

- Bột màu nâu

- Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg.

- Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg.


Better Pharma

Thailand



Vitamix 4

2309.90.20

HT-1455-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống.

- Bột màu nâu

- Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg.

- Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg.


Better Pharma

Thailand



Vitamix A

2309.90.20

HT-1456-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống.

- Bột màu nâu

- Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg.

- Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg.


Better Pharma

Thailand



Whiskas Kitten Ocean Fish

2309.10.90



TL-568-7/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

- Gói: 85g; 120g và 1,5 kg.

- Hộp: 500g.

- Bao: 8kg.


Effem Foods.

Thailand



Whiskas Kitten Tuna

2309.10.90



TL-1384-12/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

- Gói: 85 g

Effem Foods.

Thailand



Whiskas Mackerel

2309.10.90



TL-1383-12/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

- Gói: 85g

Effem Foods.

Thailand



Whiskas Ocean Fish

2309.10.90



SH-111-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo

- Viên , khô

- Hộp: 500g



Effem Foods.

Thailand



Whiskas Pocket Ocean Fish

2309.10.90



TL-569-7/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

- Gói: 85g; 120g và 1,5 kg.

- Hộp: 500g.

- Bao: 8kg.


Effem Foods.

Thailand



Whiskas Pocket Tuna

2309.10.90



TL-570-7/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

- Hộp: 500g, 8kg.

Effem Foods.

Thailand



Whiskas Tuna

2309.10.90



TL-1382-12/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

- Gói: 85g

Effem Foods.

Thailand



Whiskas Tuna And Anchovy

2309.10.90



SH-112-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo

- Viên , khô

- Hộp: 500g



Effem Foods.

Thailand



Whiskas Kitten Tuna

2309.10.90

314-7/05-NN

Thức ăn cho mèo con.

- Dạng sệt, màu vàng nhạt.

- Gói: 85g.



Effem Foods Co. Ltd.,

Thailand



Whiskas Mackerel

2309.10.90



246-5/05-NN

Thức ăn cho mèo.

- Dạng: sệt ướt, màu cam đỏ.

- Lon: 185g, 400g.



- Narong Canning Co., Ltd.

- I.S.A Value Co., Ltd



Thailand



Whiskas Ocean Fish

2309.10.90



250-5/05-NN

Thức ăn cho mèo.

- Dạng: sệt ướt, màu cam đỏ.

- Lon: 400g.



- Narong Canning Co., Ltd.

- I.S.A Value Co., Ltd



Thailand



Whiskas Ocean Fish

2309.10.90



315-7/05-NN

Thức ăn cho mèo trưởng thành.

- Dạng sệt, màu nâu nhạt.

- Gói: 85g.



Effem Foods Co., Ltd.,

Thailand



Whiskas Pocket Mackerel

2309.10.90



SH-1929-6/04-NN

Thức ăn cho mèo.

- Dạng viên, màu đỏ, xanh và vàng.

- Hộp: 500g.

- Gói: 1,5kg và 3kg.


Effem Foods Co., Ltd.

Thailand



Whiskas Sardine, Calamari, Prawns

2309.10.90



247-5/05-NN

Thức ăn cho mèo.

- Dạng: sệt ướt, màu cam đỏ.

- Lon: 185g, 400g.



- Narong Canning Co., Ltd.

- I.S.A Value Co.,Ltd



Thailand



Whiskas Seafood Platter

2309.10.90



248-5/05-NN

Thức ăn cho mèo.

- Dạng: sệt ướt, màu cam đỏ.

- Lon: 400g.



- Narong Canning Co., Ltd.

- I.S.A Value Co.,Ltd



Thailand



Whiskas Tuna

2309.10.90



249-5/05-NN

Thức ăn cho mèo.

- Dạng: sệt ướt, màu cam đỏ.

- Lon: 400g.



- Narong Canning Co., Ltd.

- I.S.A Value Co.,Ltd



Thailand



Zeolab

2309.90.20



TL-684-9/02/-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

- Dạng bột, màu kem sữa.

- Bao: 20kg.



Srisuk Trading and Services Co. Ltd.

Thailand



Zotech - F

2309.90.20

95-03/06-CN

Cung cấp chất khoáng đa và vi lượng cho động vật nhằm ngăn ngừa sự thiếu hụt khoáng ở động vật.

- Dạng: khối màu nâu đỏ.

- Khối: 2kg; 5kg và 10kg.



Zotech International Co., Ltd.


Thailand



Zotech - F

2309 90 20

95-03/06-CN

Bổ sung premix khoáng đa, vi lượng cho vật nuôi.

- Dạng: khối màu nâu đỏ.

- Khối: 2kg; 5kg và 10kg.



Zotech International Co., Ltd.

Thailand



Monocalcium Phosphate (MCP)

2835.26.00



382-10/05-NN

Bổ sung khoáng Canxi và Photpho trong thức ăn chăn nuôi.

- Dạng hạt nhỏ, màu xám nhạt.

- Bao: 25kg.



Timab Tunisia B.P – 6000 Gabes

Tunisia



Menadione Sodium Bisulfite Feed Grade

2309.90.20



RT-1893-02/04-NN

Cung cấp vitamin K3 cho gia súc, gia cầm

- Hạt màu trắng hơi nâu.

- Thùng carton: 25kg.

- Bao: 500kg


Oxyvit Kimya Sanayll Ve Ticaret A.S.

Turkey



Zinc Oxide

2817.00.10




MT-482-3/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

- Bao: 25kg.

Meb Metal..

Turkey



Zinc Oxide

2817.00.10




MT-356-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng vi lượng trong TĂCN

- Bao: 25kg

Meb Metal.

Turkey



Egg Powder Spray Dried

2309.90.90



DU-453-02/02-KNKL

Cung cấp Protein trong TĂCN

- Bao: 15kg.

Despro Camino Ariel 5444 Montevideo.

Uruguay



22% Pig Starter

2309.90.12



KM-714-10/02-KNKL

Thức ăn hỗn hợp cho heo con

- Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA



5120 Refined Lactose

1702 11 00

1702 19 00



150-05/06-CN

Bổ sung đường Lactose trong thức ăn chăn nuôi.

- Dạng: bột, màu trắng.

- Bao: 25kg.



Hilmar Cheese Company
(Hilmar Ingredients).

USA



Acid – More

2309.90.20




096-11/04-NN

Chất bổ sung acid hữu cơ, khoáng, enzyme trong thức ăn chăn nuôi nhằm tăng năng suất vật nuôi.

- Dạng bột, màu trắng ngà.

- Bao: 25kg.

- Thùng: 10kg, 20kg và 25kg.


Piotech Company

USA



Acid Pak 4 Way 2x Water Soluble

2309.90.90



AU-738-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

- Bao, thùng carton: 1kg; 10kg; 20kg; 25kg; 50kg; 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA



Acid-All

2309.90.20



301-6/05-NN

Cải thiện vi khuẩn đường ruột cho gia súc nhỏ.

- Dạng: bột, màu trắng.

- Bao: 0,5kg, 1kg, 5kg, 25kg, 500kg và 1000kg.



Alltech Inc.

USA



Acidified Nutritional Pak (ANP)

(9405 & 9406)


2309.90.20



093-11/04-NN

Bổ sung nguồn vi sinh vật sống tự nhiên trong thức ăn của gia súc, gia cầm.

- Dạng bột, màu trắng.

- Bao: 1kg, 10kg, 20kg và 25kg.



Pharmtech

USA



Acidifier Copper Sulphate

2309.90.20



IN-23-2/01-KNKL

Bổ sung Đồng (Cu), xúc tác hệ enzyme trong trao đổi chất nhằm ngăn ngừa bệnh thiếu máu

- Dạng kết tinh màu xanh.

- Bao: 453,6g; 5kg, 10kg, 12kg, 20kg và 25kg.



InternationalNutrition

USA



Acid-Way

2309.90.90

CU-1327-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

- Bao: 25kg

Cenzone

USA



Actoxi-Bio

2309.90.20

AME-122-4/00-KNKL

Bổ sung chất chống độc tố nấm mốc Mycotoxins trong thức ăn chăn nuôi.

- Bột màu vàng nhạt.

- Bao: 25kg.



Ameco.Bios & Co.

USA



Ade w.s.p

2309.90.20



PM-1302-11/02-KNKL

Bổ sung Vitamin A,D,E trong TĂCN.

- Bột màu trắng ngà.

- Bao: 20kg và 25kg.

- Xô: 10gói x 1kg/gói.


Pharmtech

1   ...   35   36   37   38   39   40   41   42   43


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương