CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc



tải về 3.07 Mb.
trang14/25
Chuyển đổi dữ liệu06.07.2016
Kích3.07 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   25
15

Công ty Thương mại & SX Vật tư thiết bị GTVT (TMT)

 

 

CNHTC ZZ1251M6041W/CL-MB, trọng tải 13100 kg, dung tích xi lanh 9726cm3

627

 

Cuulong - 2210FTDA - 01 tấn

99

 

Cuulong - 2810/ các loại

110

 

Cuulong - 4025/ các loại

130

 

Cuulong - 5830/ các loại

155

 

Cuulong - 5840/ các loại

190

 

Cuulong - 7540/ các loại

200

 

Cuulong - 7550D2/ các loại

250

 

Cuulong - 7550DA/, 7550DG/ các loại, trọng tải 4,75 tấn

200

 

Cuulong - 7550DQ/ các loại, trọng tải 4,75 tấn

205

 

Cuulong - 7550QT/ các loại

195

 

Cuulong CL2815D/ các loại, trọng tải, 1,5 tấn

120

 

Cuulong CL4020D, 02 tấn

123

 

Cuulong CL5830D, 04 tấn

165

 

CUULONG CLDFA3810T1, 950 kg

155

 

CUULONG CLDFA3810T1-MB, 950 kg

155

 

CUULONG CLDFA6025T, 2,5 tấn

218

 

CUULONG CLDFA6025T-MB, 2,5 tấn

218

 

CUULONG CLDFA6027T- MB, 2,5 tấn

217

 

CUULONG CLDFA6027T, 2,5 tấn

217

 

Ô tô tải hiệu CUULONG, số loại DFA7050T, trọng tải 4,95 tấn

259

 

Ô tô tải hiệu CUULONG, số loại DFA9970T, trọng tải 07 tấn

293

 

Ô tô tải hiệu CUULONG, số loại DFA9970T, trọng tải 7000 kg

293

 

Ô tô tải hiệu CUULONG, số loại DFA9970T1, trọng tải 07 tấn

293

 

Ô tô tải hiệu CUULONG, số loại DFA9970T1, trọng tải 7000 kg

293

 

Ô tô tải hiệu CUULONG, số loại CL9650T2, trọng tải 05 tấn

370

 

Ô tô tải hiệu CUULONG, số loại KC8135D2, trọng tải 3,45 tấn

352

 

CUULONG CLDFA9975T - MB, 7,2 tấn

348

 

CUULONG CLKC9050D - T600, 4,95 tấn

348

 

CUULONG CLKC9050D - T700, 4,95 tấn

388

 

CUULONG CLKC9050D2 - T600, 4,95 tấn

388

 

CUULONG CLKC9050D2 - T700, 4,95 tấn

357

 

CUULONG DFA 7027 các loại, trọng tải 2,50 tấn

145

 

CUULONG DFA 9960 các loại

249

 

Cuulong DFA/ các loại, trọng tải 1,25 tấn

120

 

CUULONG DFA/ các loại, trọng tải từ 3,2 tấn - 3,45 tấn

180

 

CUULONG-SINOTRUK ZZ1251M6041W, (xe Sát-xi)

627

 

CUULONG-SINOTRUK ZZ3257N3847B, trọng tải 10070 kg

745

 

CUULONG-SINOTRUK ZZ3257N3847B, trọng tải 9770 kg

727

 

CUULONG-SINOTRUK ZZ4187M3511V, trọng tải 8400 kg

509

 

CUULONG-SINOTRUK ZZ4257M3231V, trọng tải 15720 kg

540

 

CUULONG-SINOTRUK ZZ4257N3241V, trọng tải 14500 kg

582

 

CUULONG-SINOTRUK ZZ5257GJBN3641W, trọng tải 11770 kg

931

 

CUULONG-SINOTRUK ZZ5257GJBN3647W, trọng tải 10560 kg

901

 

Jiulong 1010G 750 kg

55

 

Jiulong 1010GAQ 750 kg

60

 

Jiulong 2815PD1 1,5 tấn

120

 

Jiulong 4012D1 1,2 tấn

123

 

Jiulong 4012D2 1,2 tấn

128

 

Jiulong 5830D 03 tấn

142

 

Jiulong 5840D 04 tấn

165

16

Công ty TNHH Cơ khí Thành Công

 

 

DAEWOO K7CEF/TC-TL, trọng tải 13600 kg, dung tích xi lanh 11051cm3

1,230

 

DONGFENG EQ1168G7D1, trọng tải 7900 kg, dung tích xi lanh 5883cm3

452

 

Hyundai H100-D4BB/TC-1T, trọng tải 1000 kg, dung tích 2607cm3

230

 

Hyundai HD65/TC các loại

260

 

Hyundai HD72/TC các loại

280

 

Hyundai Porter II/TC-1T, trọng tải 1000 kg, dung tích 2467cm3

230

 

THANHCONG EQB190-21/TC-TL, tải trọng 7670 kg, dung tích xi lanh 5883cm3

480

17

Công ty TNHH Đô Thành Đồng Nai

 

 

FT 2500E, tải trọng 2,5 tấn

215

 

Fusin CT 1000, tải trọng 990 kg

97

 

Fusin FT 1500

146

 

Fusin FT 2500 2,5 tấn

227

 

Fusin FT 2500E

222

 

Fusin FT 2500L 2,5 tấn

174

 

Fusin JB 28SL

400

 

Fusin JB 35SL

600

 

Fusin LD 1800

195

 

Fusin LD 3450

300

 

Fusin LT 1250, tải trọng 1,25 tấn

124

 

FUSIN MT 4500, trọng tải 4,5 tấn

310

 

Fusin ZD 2000

185

 

Fusin ZD 2000, trọng tải 02 tấn

175

 

Fusin ZD 2000L 02 tấn

185

 

Ôtô khách nhãn hiệu HDK29

900

18

Công ty TNHH Đức Phương Nam Định

 

 

Changhe CH7101B, xe 05 chỗ

186

 

Fairy 4JBBT5, xe bán tải

186

 

Fairy 4JB1C7, xe ô tô 07 chỗ

185

 

Fairy 4JB1CN7, 07 chỗ ngồi, động cơ dầu, dung tích 2771cm3

185

 

Fairy GW491QE, động cơ xăng, xe bán tải

186

 

Fairy JM491Q-ME, 07 chỗ ngồi, động cơ xăng, dung tích 2237cm3

176

 

Fairy JX493Q1, động cơ dầu, xe bán tải

186

 

Fairy SF491QEBT5, xe bán tải

186

 

Fairy SF491QEC7, xe ô tô 07 chỗ

176




WARM, xe chở hàng, động cơ xăng

25

 

Xe chở hàng 04 bánh có gắn động cơ hiệu DAMSEL

25

 

Xe chở hàng 04 bánh có gắn động cơ hiệu FAIRY

25

19

Công ty TNHH Ford Việt Nam

 

 

Ford Escape 1N2ENGZ4 - 05 chỗ ngồi

659

 

Ford Escape 1N2ENLD4 - 05 chỗ ngồi

703

 

Ford Escape EV24, 05 chỗ, 2261cm3

770

 

Ford Escape EV65, 05 chỗ, 2261cm3

690

 

Ford Everest UV9F - 07 chỗ ngồi

538

 

Ford Everest UV9F - 07 chỗ ngồi

551

 

Ford Everest UV9G - 07 chỗ ngồi

522

 

Ford Everest UV9G - 07 chỗ ngồi

535

 

Ford Everest UV9H - 07 chỗ ngồi

661

 

Ford Everest UV9P, 07 chỗ ngồi, 4x2 Petrol 2.6L

551

 

Ford Everest UV9R, 07 chỗ ngồi, 4x2 Diesel 2.5L

534

 

Ford Everest UV9S, 07 chỗ ngồi, 4x4 Diesel 2.5L

668

 

Ford Everest UV9S, 07 chỗ ngồi, động cơ dầu 2.5L, hai cầu, hộp số cơ khí

672

 

Ford Everest UW 151-2, 07 chỗ, dung tích 2.5L

724

 

Ford Everest UW 151-7, 07 chỗ, dung tích 2.5L

768

 

Ford Everest UW 152-2, 07 chỗ ngồi, động cơ dầu 2.5L, một cầu, hộp số cơ khí

625

 

Ford Everest UW 851-2, 07 chỗ, dung tích 2.5L

880

 

Ford Focus DA3 AODB AT, 05 chỗ, 1999cm3

670

 

Ford Focus DA3 G6DH AT, 05 chỗ, 1997cm3

735

 

Ford Focus DA3 QQDD AT, 05 chỗ, 1798cm3

580

 

Ford Focus DB3 AODB AT, ô tô con, động cơ xăng 2.0L, hộp số tự động, Ghia, 05 cửa, 05 chỗ ngồi

640

 

Ford Focus DB3 AODB MT

592

 

Ford Focus DB3 BZ MT

510

 

Ford Focus DB3 BZ MT Comfor

461

 

Ford Focus DB3 QQDD AT - 05 chỗ ngồi, 1.8L, hộp số tự động AT, động cơ xăng, Ghia

516

 

Ford Focus DB3 QQDD MT, 05 chỗ, 1798cm3

550

 

Ford Laser Ghia - 05 chỗ ngồi

573

 

Ford Laser Ghia AT - 05 chỗ ngồi

599

 

Ford Laser LXi - 05 chỗ ngồi

471

 

Ford Mondeo B4Y-CJBB - 05 chỗ ngồi

731

 

Ford Mondeo B4Y-LCBD - 05 chỗ ngồi

829

 

Ford Mondeo BA7, 05 chỗ, dung tích 2261cc, (sản xuất lắp ráp trong nước)

955

 

Ford Ranger 2AW - XL Pick up cabin kép chở hàng

467

 

Ford Ranger 2AW - XLT

519

 

Ford Ranger 2AW 1F2-2, ô tô tải (Pick up cabin kép), một cầu, Diesel XL

414

 

Ford Ranger 2AW 1F2-2, ô tô tải (Pick up cabin kép), một cầu, Diesel XL (trang bị nắp che thùng sau)

431

 

Ford Ranger 2AW 8F2-2, ô tô tải (Pick up cabin kép), hai cầu, Diesel XLT, (trang bị cao cấp du lịch)

554

 

Ford Ranger 2AW 8F2-2, ô tô tải (Pick up cabin kép), hai cầu, Diesel XL

467

 

Ford Ranger 2AW 8F2-2, ô tô tải (Pick up cabin kép), hai cầu, Diesel XL (trang bị nắp che thùng sau)

491

 

Ford Ranger 2AW 8F2-2, ô tô tải (Pick up cabin kép), hai cầu, Diesel XLT, (trang bị cao cấp thể thao)

545

 

Ford Ranger 2AW XLT, Active

538

 

Ford Ranger UF4L901 ô tô tải Pick up
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   25


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương