CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc



tải về 3.07 Mb.
trang13/25
Chuyển đổi dữ liệu06.07.2016
Kích3.07 Mb.
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   ...   25
375

 

Mitsubishi Triton GLS A/T (KB4TGJRXZL) (pick-up cabin kép)

549

 

Mitsubishi Triton GLS M/T (KB4TGJNXZL) (pick-up cabin kép)

534

 

Mitsubishi Triton GLX (KA4THJNUZL) (pick-up cabin kép)

500

 

Mitsubishi Triton SC GL 2WD, 2351cm3, 02 chỗ, 895 kg

377

 

Mitsubishi Triton SC GL 4WD, 2351cm3, 02 chỗ, 1025 kg

413

 

Mitsubishi Zinger GL (VC4WLNLEYVT), 08 chỗ, 2351cm3

586

 

Mitsubishi Zinger GLS (AT) (VC4WLRHEYVT), 08 chỗ, 2351cm3

728

 

Mitsubishi Zinger GLS (VC4WLNHEYVT), 08 chỗ, 2351cm3

697

10

Công ty Liên doanh Việt Nam Suzuki

 

 

SUZUKI APV GL, 08 chỗ, 1590cm3

438

 

SUZUKI APV GLX, 07 chỗ 1590cm3

482

 

Suzuki Carry, tải có trợ lực, dung tích 1590cm3

201

 

Suzuki Carry, tải không trợ lực, dung tích 1590cm3

192

 

SUZUKI SK410BV, 970cm3

189

 

SUZUKI SK410K, 970cm3

172

 

SUZUKI SK410WV bạc, 07 chỗ, 970cm3

291

 

SUZUKI SK410WV, 07 chỗ, 970cm3

287

 

Suzuki SL410R WAGON R

277

 

SUZUKI SWIFT AT, 05 chỗ, 1490cm3

604

 

SUZUKI SWIFT MT, 05 chỗ, 1490cm3

567

 

SUZUKI SX4 Hatch 2.0 AT

594

 

SUZUKI SX4 Hatch 2.0 MT

569

 

Suzuki VITARA SE 416

337

11

Công ty ô tô Sài Gòn

 

 

Xe ô tô 08 chỗ hiệu Mefa5-Lavi-304N, số loại Sagaco II, dung tích xi lanh 1051cm3

128

12

Công ty ô tô Toyota Việt Nam

 

 

Toyota Camry 2.4G Model ACV40L-JEAEKU - 05 chỗ ngồi, dung tích 2362cm3

1,093

 

Toyota Camry 3.0V Model MCV30L-JEAEKU, 05 chỗ ngồi, tay lái thuận, dung tích 2295cm3

1,024

 

Toyota Camry 3.5Q Model GSV40L-JETGKU - 05 chỗ ngồi, dung tích 3456cm3

1,507

 

Toyota Camry ACV40L-JEAEKU, 2.4G, 05 chỗ, 2362cm3

1,025

 

Toyota Camry GSV40L-JETGKU 3.5 Q, 05 chỗ, 3456cm3

1,410

 

Toyota Corolla (1.8AT) ZZE142L-GEPGKH - 05 chỗ, 1794cm3

695

 

Toyota Corolla (2.0AT) ZRE143L-GEPVKH - 05 chỗ, 1987cm3

755

 

Toyota Corolla 2.0 CVT, ZRE143L-GEXVKH, 05 chỗ, 1987cm3

842

 

Toyota Corolla (1.8MT) ZZE142L-GEMGKH - 05 chỗ, 1794cm3

653

 

Toyota Corolla ZRE143L-GEXVKH-2.0CVT, 05 chỗ, 1987cm3

790

 

Toyota Corolla ZRE142L-GEXGKH-1.8CVT, 05 chỗ, 1798cm3

773

 

Toyota Corolla ZRE142L-GEFGKH-1.8MT, 05 chỗ, 1798cm3

723

 

Toyota Corolla Altis ZZE122L-GEMEKH - 05 chỗ ngồi, tay lái thuận, dung tích 1794cm3

544

 

Toyota Fortuner G KUN60L- NKMSHU, 07 chỗ, 2494cm3

840

 

Toyota Fortuner V TGN51L- NKPSKU, 07 chỗ, 2694cm3

1,012

 

Toyota Hiace Commuter KDH212L-JEMDYU, 16 chỗ, 2494cm3

704

 

Toyota Hiace Commuter RZH115L-BRMRE 15 chỗ ngồi, tay lái thuận, dung tích 2438cm3

485

 

Toyota Hiace Commuter TRH213L-JEMDKU, 16 chỗ, 2694cm3

704

 

Toyota Hiace Super Wagon TRH213L-JDMNKU, 10 chỗ, 2694cm3

823

 

Toyota Hilux - Model KUN26L-PRMSYM - loại pickup chở hàng và chở người, động cơ Diesel, 05 chỗ ngồi, dung tích 2982cm3, trọng tải chở hàng 530 kg

576

 

Toyota Hilux E - KUN15L-PRMSYM (4x2), pickup, 2494cm3

568

 

Toyota Hilux G - KUN26L-PRMSYM (4x4), pickup, 2982cm3

711

 

Toyota Innova GSR TGN40L-GKMNKU - 08 chỗ, 1998cm3

754

 

Toyota Innova G TGN40L-GKMNKU - 08 chỗ, 1998cm3

715

 

Toyota Innova J TGN40L-GKMRKU - 08 chỗ, 1998cm3

640

 

Toyota Innova V TGN40L-GKPNKU - 08 chỗ, 1998cm3

790

 

Toyota Land Cruiser UZJ200L-GNAEK, 08 chỗ, 4664cm3

2,608

 

Toyota Vios NCP93L-BEMDKU, 05 chỗ, 1497cm3

490

 

Toyota Vios (E) NCP93L- BEMRKU, 05 chỗ, 1497cm3

552

 

Toyota Vios (G) NCP93L- BEPGKU, 05 chỗ, 1497cm3

602

 

Toyota Vios 15G Model NCP42L-EEMGKU - 05 chỗ ngồi, tay lái thuận, dung tích 1497cm3

405

 

Toyota Vios Limo NCP42L-EEMGKU, 05 chỗ, dung tích 1497cm3

363

 

Toyota Vios Limo NCP93L-BEMDKU, 05 chỗ, 1497cm3

520

 

Toyota Zace DX Model KF82L-HRMDEU, 08 chỗ ngồi, tay lái thuận, dung tích 1781cm3

409

 

Toyota Zace GL Model KF82L-HRMNEU - 08 chỗ ngồi, tay lái thuận, dung tích 1781cm3

429

 

Toyota Zace Surf Model KF82L-HRMNEU - 08 chỗ ngồi, tay lái thuận, dung tích 1781cm3

461

13

Công ty ô tô Việt Nam DAEWOO và

Công ty TNHH xe buýt Daewoo Việt Nam



 

 

Chevrolet CAPTIVA CA26R, dung tích xi lanh 1991cm3

706

 

Chevrolet CAPTIVA CF26R, dung tích xi lanh 1991cm3

637

 

Chevrolet CAPTIVA KLAC1DF, dung tích xi lanh 2405cm3

700

 

Chevrolet CAPTIVA KLAC1FF, dung tích xi lanh 2405cm3

650

 

Chevrolet Captiva LS w/o Alloy wheel 2.4

483

 

Chevrolet Captiva LS with Alloy wheel 2.4

487

 

Chevrolet Captiva LS with leather seat 2.4

541

 

Chevrolet Captiva LT w/o leather seat 2.4

528

 

Chevrolet Captiva LTA 2.4

573

 

Chevrolet CRUZE KL1J-JNB11/AC5, dung tích xi lanh 1796cm3

540

 

Chevrolet CRUZE KL1J-JNB11/CD5, dung tích xi lanh 1796cm3

570

 

Chevrolet CRUZE KL1J-JNE11/AA5, dung tích xi lanh 1598cm3

445

 

Chevrolet SPARK KLAKA4U, dung tích796cm3

296

 

Chevrolet SPARK KLAKF4U, dung tích xi lanh 796cm3

257

 

Chevrolet SPARK KLAKFOU, dung tích xi lanh 995cm3

296

 

Chevrolet SPARK VAN, dung tích xi lanh 796cm3

189

 

Chevrolet VIVANT KLAUAZU, dung tích xi lanh 1998cm3

507

 

Chevrolet VIVANT KLAUFZU, dung tích xi lanh 1998cm3

450

 

Daewoo BH 115 E-G2, 45 + 01 chỗ ngồi

1,600

 

DAEWOO BH Luxury Air (BH116), 46 ghế, động cơ DE12TIS

1,907

 

DAEWOO BH115E, 46 chỗ ngồi

1,344

 

DAEWOO BH115E-G2, 45 chỗ ngồi, động cơ diesel DE12TIS, công suất tối đa 310ps/2100 vòng phút

1,338

 

DAEWOO BS090A, 33 + 01 ghế, động cơ DE08TIS

1,207

 

DAEWOO BS090D, 30 + 01 ghế hoặc 31 + 01, động cơ diesel D1146, 02 cửa lên xuống

800

 

DAEWOO BS090-D3, 31 chỗ ngồi + 25 đứng

952

 

DAEWOO BS090-D3, 31 chỗ ngồi + 25 đứng

952

 

DAEWOO BS090-D4, 34 chỗ ngồi

952

 

DAEWOO BS090DL, 25 ghế và 47 chỗ đứng, động cơ diesel D1146, 02 cửa lên xuống

800

 

DAEWOO BS090-HGF, 33 chỗ ngồi, động cơ diesel DE08TIS, công suất tối đa 225ps/2300 vòng phút

1,003

 

DAEWOO BS106A, 46 ghế, động cơ diesel DE08TIS, 01 cửa lên xuống

1,222

 

DAEWOO BS106D, 28 ghế và 55 chỗ đứng, động cơ diesel DE08TIS, 02 cửa lên xuống

1,189

 

DAEWOO GDW6900, 25 ghế và 64 chỗ đứng, động cơ diesel YC4G180-20, 02 cửa lên xuống

595

 

Daewoo Gentra S 1.5

313

 

Daewoo Gentra SF69Y-2, 1498cm3

353

 

Daewoo Gentra SX 1.5

321

 

Daewoo Lacetti 1.6

374

 

Daewoo Lacetti 1.8

436

 

Daewoo Lacetti CDX, 1799cm3

406

 

Daewoo Lacetti SE-1, 1598cm3

385

 

Daewoo Lanos Eco, dung tích 1.5

291

 

Daewoo Lanos LS, dung tích 1.5

286

 

Daewoo Lanos SX, dung tích 1.5

297

 

Daewoo Magnus Diamond 2.0

570

 

Daewoo Magnus L6 2.5

617

 

Daewoo Magnys LA69L-2, 05 chỗ

594

 

Daewoo Matiz Auto, dung tích 800cm3

257

 

Daewoo Matiz S, thể tích 796cm3

217

 

Daewoo Matiz SE, thể tích 796cm3

226

14

Công ty sản xuất ô tô Daihatsu Viêtindo

 

 

DAIHATSU (Double cabin)

156

 

DAIHATSU Citivan (S92LV) Deluxe

262

 

Daihatsu Citivan (S92LV) Semi - Deluxe

190

 

Daihatsu Citivan (S92LV) Super - Deluxe

216

 

Daihatsu Devan (S92LV)

157

 

DAIHATSU Hijet Jumbo (S92LP)

135

 

DAIHATSU Hijet Jumbo 1000 kg

98

 

DAIHATSU Hijet QBic

143

 

DAIHATSU Jumbo Pick Up

150

 

DAIHATSU QBic

158

 

Daihatsu Terios

255

 

Daihatsu Victor

175

1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   ...   25


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương