CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do- hạnh phúc



tải về 2.66 Mb.
trang9/17
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích2.66 Mb.
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   17

CHƯƠNG 15- CÔNG TY TNHH HOÀNG TRÀ

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

A- XE KHÁCH 29 CHỖ

1

HOANG TRA HT1.FAW29T1

309

2

HOANG TRA YC6701C1

410

B-ÔTÔ TẢI

1

HEIBAO SM1023, trọng tải 860Kg

122

2

HEIBAO SM1023 -HT.MB -27, trọng tải 710 Kg (có mui)

122

3

HEIBAO SM1023 -HT.TK -28, trọng tải 660Kg (thùng kín)

122

4

HONTA FHT800T

119

5

HOANG TRA FHT980T

171

6

HOANG TRA FHT1250T, tải trọng 1,25 tấn

160

7

HOANG TRA FHT1250-MB, tải trọng 990 Kg (tải có mui)

177

8

HOANG TRA FHT1250T, tải trọng 1105 Kg

171

9

HOANG TRA FHT1250-MB, tải trọng 970 Kg (tải có mui)

180

10

HOANG TRA FHT1840T, tải trọng 1,85 tấn

218

11

HOANG TRA FHT1840T, tải trọng 1,84 tấn

208

12

HOANG TRA FHT1840T-MB, tải trọng 1,5 tấn (tải có mui)

230

13

HOANG TRA FHT1840-TK, tải trọng 1,5 tấn (tải thùng kín)

248

14

HOANG TRA FHT1840-TK, tải trọng 1,45 tấn (tải thùng kín)

232

15

HOANGTRA FHT1990T tải trọng 1990 Kg

237

16

HOANGTRA FHT1990T-MB tải trọng 1990 Kg

249

17

HOANGTRA FHT3450T tải trọng 3,5 tấn

284

18

HOANG TRA FHT7900SX-TTC

257

19

HOANG TRA FHT7900SX-MB (tải có mui)

298

20

HOANG TRA YC6701C6.BUS40

315

21

HOANG TRA CA1031K4SX-HT.MB-51, 970Kg (Có mui)

130

22

HOANG TRA CA1031K4SX-HT.TK-50, 975Kg (thùng kín)

138

23

HOANG TRA CA1031K4SX-HT.TTC-52, 1105Kg

124

24

HOANG TRA CA1041K2L2.SX-HT.TTC-49, 1495Kg

168

25

HOANG TRA CA1041K2L2.SX-HT.TK-55, trọng tải 1.450Kg

189

26

HOANG TRA CA1041K2L2.SX-HT.MB -54, trọng tải 1.495Kg (có mui)

176

27

HOANG TRA CA1041K2L2.SX-HT.TTC-61, trọng tải 1.850Kg

168

28

HOANG TRA CA3041K5L - trọng tải 1.650Kg

138

29

FAW CA1031K4- HT.TK02-25, trọng tải 950 Kg

125

30

FAW CA1031K4- HT.TK02-25, trọng tải 1 tấn

127

31

FAW CA1041K2L2 -42, trọng tải 1,45 tấn

157

32

FAW CA1041K2L2 -43, trọng tải 1,45 tấn

159

33

FAW CA1041K2L2.SX -HT.MB -54, trọng tải 1,495tấn

159

34

FAW CA1041K2L2 -HT.TTC -40, trọng tải 1,8 tấn

153

35

FAW CA1041AD, trọng tải 1,95 tấn

114

36

FAW CA3041K5L, trọng tải 1,65 tấn

139

37

FAW CA3041AD, trọng tải 1,95 tấn

142

C-XE TẢI TRUNG

1

FAW CA1061XXYHK26L4 trọng tải 3,5 tấn

274

1

FAW CA1061HK26L4 -HT.TK -44, trọng tải 2,645 tấn

271

2

FAW CA1061HK26L4 -HT.MB-67, trọng tải 2,85 tấn

267

3

FAW CA1061HK26L4 -HT.TTC -32, trọng tải 2,96 tấn

239

4

FAW CA1061HK26L4 -HT.TTC -62, trọng tải 3,4 tấn

239

5

FAW CA1061HK26L4 -HT.TTC -41, trọng tải 3,5 tấn

239

D- XE CHỞ XĂNG

1

HOANG TRA FHT-CA1176K2L1CX (4x2)

756

2

HOANG TRA FHT-CA1258P1K2L11CX (6x4)

920

E- XE PHUN NƯỚC

1

HOANG TRA FHT-CA1258P1K2L11T1PN

946

2

HOANG TRA FHT-CA1176P1K2L7PN

715

3

HOANG TRA FHT-CAH1121K28L6R5PN

941

CHƯƠNG 16- XE HIỆU CHIẾN THẮNG

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

A-Ô TÔ TẢI BÀN

1

Chiến Thắng-CT750TM1 tải trọng 750 Kg

100

2

Chiến Thắng-CT0.98T3 tải trọng 980 Kg

131

3

Chiến Thắng-CT2.50T1 tải trọng 2500 Kg

172

4

Chiến Thắng-CT3.45T1 tải trọng 3450 Kg

201

5

Chiến Thắng-CT4.95T1 tải trọng 4950 Kg

220

B-Ô TÔ TẢI BÀN CÓ KHUNG MUI

1

Chiến Thắng-CT0.98T3/KM, tải trọng 800 Kg

136

2

Chiến Thắng-CT2.50T1/KM tải trọng 2250 Kg

178

3

Chiến Thắng-CT3.45T1/KM

208

4

Chiến Thắng-CT4.95T1/KM tải trọng 4600 Kg

228

C-ÔTÔ TẢI BEN

1

Chiến Thắng-CT0.98D1 tải trọng 980 Kg

140

2

Chiến Thắng-CT1.50D1 tải trọng 1500 Kg

201

3

Chiến Thắng-CT2D4 tải trọng 2000 Kg

230

4

Chiến Thắng-CT2.00D2/4x4 tải trọng 2000 Kg

225

5

Chiến Thắng-CT3.45D1 tải trọng 3450 Kg

278

6

Chiến Thắng-CT3.45D1/4x4 tải trọng 3450 Kg

304

7

Chiến Thắng-CT3.48D1 tải trọng 3480 Kg

278

8

Chiến Thắng-CT3.48D1/4x4 tải trọng 3480 Kg

304

9

Chiến Thắng-CT4.50D3 tải trọng 4500 Kg

298

10

Chiến Thắng-CT4.50D2/4x4 tải trọng 4500 Kg

325

11

Chiến Thắng-CT4.95D1 tải trọng 4950 Kg

296

12

Chiến Thắng-CT4.95D1/4x4 tải trọng 4950 Kg

317

13

Chiến Thắng-CT5.00D1 tải trọng 5000 Kg

309

14

Chiến Thắng-CT5.00D1/4x4 tải trọng 5000 Kg

329

15

Chiến Thắng-CT7.00D1 tải trọng 6600 Kg

323

CHƯƠNG 17 -NHÀ MÁY ÔTÔ VEAM

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

1

Rabbit 990

189

2

Cub 1250

199

3

Fox 1490

209

4

Puma 1990

254

5

Bull 2500

269

6

VM 555102-223

599

7

VM 551605-271

999

CHƯƠNG 18 -XE HIỆU CUULONG

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

1

Cuulong - 9670D2A -trọng tải 6,8 tấn (tải tự đổ)

395

2

Cuulong - 9670D2A-TT trọng tải 6,8 tấn (tải tự đổ)

395

3

Cuulong - DFA- trọng tải 1,25 tấn

108

4

Cuulong - DFA 1,6T5- trọng tải 1,6 tấn

130

5

Cuulong - DFA 1.8T3- trọng tải 1,8 tấn

127

6

Cuulong - DFA 1.8T4- trọng tải 1,8 tấn

137

7

Cuulong - DFA 2,70T5 -trọng tải 2,7 tấn

147

8

Cuulong - DFA 2.90T4- 2,9 tấn

153

9

Cuulong - DFA 2.95 T2, trọng tải 3 tấn

147

10

Cuulong - DFA 2.95 T3, trọng tải 3 tấn

141

11

Cuulong - DFA 2.95T3- 2,95 tấn

166

12

Cuulong - DFA 3,0T; DFA 3,0T1, trọng tải 3 tấn

140

13

Cuulong - DFA2.95T3/MB -trọng tải 2,75 tấn

167

14

Cuulong - DFA 1,8T; DFA 1,8T2 - trọng tải 1,8 tấn

130

15

Cuulong - DFA12080D tải trọng 8 tấn

405

16

Cuulong - DFA12080D-HD tải trọng 8 tấn

455

17

Cuulong - DFA3810T tải trọng 950 Kg

125

18

Cuulong - DFA3810T1 tải trọng 950 Kg

125

19

Cuulong - DFA3810T1-MB tải trọng 850 Kg

125

20

Cuulong - DFA3810D tải trọng 950 Kg

157

21

Cuulong - DFA10307D tải trọng 6,8 tấn

293

22

Cuulong - DFA6025T, trọng tải 2,5 tấn

212

23

Cuulong - DFA6025T-MB, trọng tải 2,25 tấn

212

24

Cuulong - DFA6027T, trọng tải 2,5 tấn

212

25

Cuulong - DFA6027T-MB, trọng tải 2,25 tấn

212

26

Cuulong - DFA9050D-T600, trọng tải 4.95 tấn

342

27

Cuulong - DFA9050D-T700, trọng tải 4.95 tấn

342

28

Cuulong - DFA9050D2-T600, trọng tải 4.95 tấn

378

29

Cuulong - DFA9050D2-T700, trọng tải 4.95 tấn

378

30

Cuulong - DFA9960T, trọng tải 6 tấn

228

31

Cuulong - DFA9960T1, trọng tải 5,7 tấn

228

32

Cuulong - DFA9670DA-1, trọng tải 6,8 tấn

377

33

Cuulong - DFA9670DA-2, trọng tải 6,8 tấn

377

34

Cuulong - DFA9670DA-3, trọng tải 6,8 tấn

377

35

Cuulong - DFA9670DA-4, trọng tải 6,8 tấn

377

36

Cuulong - DFA9670D2A -trọng tải 7 tấn

371

37

Cuulong - DFA9670D2A-TT -trọng tải 7 tấn

371

38

Cuulong - DFA9670D-T750, trọng tải 7 tấn

377

39

Cuulong - DFA9670D-T860, trọng tải 7 tấn

377

40

Cuulong - DFA9670T2, trọng tải 7 tấn

285

41

Cuulong - DFA9670T2-MB, trọng tải 7 tấn

285

42

Cuulong - DFA9670T3, trọng tải 7 tấn

285

43

Cuulong - DFA9670T3-MB, trọng tải 7 tấn

285

44

Cuulong - DFA9975T-MB, trọng tải 7,2 tấn

348

45

Cuulong - DFA 3.2T - 3,2 tấn

197

46

Cuulong - DFA 3.2T1 - 3,45 tấn

205

47

Cuulong - DFA 3.2T3 trọng tải 3,2 tấn

218

48

Cuulong - DFA 3.2T3-LK trọng tải 3,2 tấn

218

49

Cuulong - DFA 3.2T3- 3,45 tấn

205

50

Cuulong - DFA 3.2T3-LK- 3,45 tấn

205

51

Cuulong - DFA 3.45T- 3,45 tấn

205

52

Cuulong - DFA 3.45T2- 3,45 tấn

218

53

Cuulong - DFA 3.45T2-LK 3,45 tấn

218

54

Cuulong - DFA3.45T1, trọng tải 3,45 tấn

162

55

Cuulong - DFA 3.50T- 3,45 tấn

205

56

Cuulong - DFA1- trọng tải 1,05 tấn

113

57

Cuulong - DFA1 và DFA1/TK, trọng tải 1,25 tấn

135

58

Cuulong - DFA 7027T- trọng tải 2 tấn

132

59

Cuulong - DFA 7027T1 - trọng tải 1,75 tấn

132

60

Cuulong - DFA7027T2 trọng tải 2,5 tấn

178

61

Cuulong - DFA7027T3-MB trọng tải 2,25 tấn

178

62

Cuulong - DFA7050T 4,95 tấn

258

63

Cuulong - DFA7050T/LK 4,95 tấn

258

64

Cuulong - DFA7050T-MB tải trọng 4,7 tấn

258

65

Cuulong - DFA7050T-MB/LK tải trọng 4,7 tấn

258

66

Cuulong - DFA9970T trọng tải 7 tấn

293

67

Cuulong - DFA9970T1 tải trọng 7 tấn

293

68

Cuulong - DFA9970T2 tải trọng 7 tấn

293

69

Cuulong - DFA9970T3 tải trọng 7 tấn

293

70

Cuulong - DFA9970T2-MB tải trọng 6,8 tấn

293

71

Cuulong - DFA9970T3-MB tải trọng 6,8 tấn

293

72

Cuulong - DFA4215T 1,5 Tấn

183

73

Cuulong - DFA4215T-MB 1,25 Tấn

183

74

Cuulong - DFA4215T1 1,25 Tấn

183

75

Cuulong - DFA4215T1-MB 1,05 Tấn

183

76

Cuulong - KC3810D- trọng tải 950Kg

141

77

Cuulong - KC3810DA- trọng tải 950kG

131

78

Cuulong - KC3810DA1- trọng tải 950Kg

160

79

Cuulong - KC3812DA- trọng tải 1,2 tấn

143

80

Cuulong - KC3812DA1- trọng tải 1,2 tấn

143

81

Cuulong - KC3812DA2- trọng tải 1,2 tấn

143

82

Cuulong - KC3815D-T400 trọng tải 1,2 tấn

161

83

Cuulong - KC3815D-T550 trọng tải 1,2 tấn

170

84

Cuulong - KC6625D, trọng tải 2,5 tấn

255

85

Cuulong - KC6625D2, trọng tải 2,5 tấn

288

86

Cuulong - KC8135D, trọng tải 3,45 tấn

320

87

Cuulong - KC8135D2, trọng tải 3,45 tấn

352

88

Cuulong - KC8135D2-T550, trọng tải 3,45 tấn

352

89

Cuulong - KC8135D2-T650, trọng tải 3,45 tấn

352

90

Cuulong - KC8135D2-T650A, trọng tải 3,45 tấn

352

91

Cuulong - KC8135D2-T750, trọng tải 3,45 tấn

352

92

Cuulong - KC8135D-T650, trọng tải 3,45 tấn

320

93

Cuulong - KC8135D-T750, trọng tải 3,45 tấn

320

94

Cuulong - KC8550D trọng tải 5 tấn

331

95

Cuulong - KC8550D2 trọng tải 5 tấn

367

96

Cuulong - KC9050D-T600 trọng tải 4950Kg

342

97

Cuulong - KC9050D-T700 trọng tải 4950Kg

342

98

Cuulong - KC9050D2-T600 trọng tải 4,95 tấn

378

99

Cuulong - KC9050D2-T700 trọng tải 4,95 tấn

378

100

Cuulong - KC9060D-T600 tải trọng 6 Tấn

342

101

Cuulong - KC9060D2-T600 tải trọng 6 Tấn

378

102

Cuulong - KC9060D-T700 tải trọng 6 Tấn

342

103

Cuulong - KC9060D2-T700 tải trọng 6 Tấn

378

104

Cuulong - Sinotruk - ZZ1201G60C5W, sát xi

510

105

Cuulong - Sinotruk - ZZ1251M6041W, sát xi

612

106

Cuulong - Sinotruk - ZZ3257N3847B - 10,07 tấn

730

107

Cuulong - Sinotruk - ZZ3257N3847B - 9,77 tấn

710

108

Cuulong - Sinotruk - ZZ4187M3511V - 8,4 tấn

490

109

Cuulong - Sinotruk - ZZ5257GJBM3647W - 10,56 tấn

886

110

Cuulong - Sinotruk - ZZ5257GJBN3641W - 11,77 tấn

915

111

Cuulong - ZB3810T1 950 Kg

140

112

Cuulong - ZB3810T1-MB 850 Kg

140

113

Cuulong - ZB3812T1 1,2 tấn

153

114

Cuulong - ZB3812T1-MB 1 tấn

153

115

Cuulong - ZB3812T1-T550 1,2 tấn

173

116

Cuulong - ZB3812D-T550 1,2 tấn

173

117

Cuulong - ZB3815D-T400 tải trọng 1,2 tấn

161

118

Cuulong - ZB3815D-T550 tải trọng 1,2 tấn

170

119

Cuulong - ZB5220D tải trọng 2,2 Tấn

187

120

Cuulong - ZB5225D tải trọng 2,35 Tấn

187

121

Cuulong - ZB5225D2 tải trọng 2,35 Tấn

233

122

Cuulong - loại 2210FTDA, trọng tải 1 tấn

97

123

Cuulong - loại 7540DA, trọng tải 3,45 tấn

188

124

Cuulong - loại 7540DA1, trọng tải 3,45 tấn

213

125

Cuulong - 4025 D; 4025 QT; trọng tải 2,5 tấn

135

126

Cuulong - 4025 D1; 4025D2 -2,5 tấn

146

127

Cuulong - 4025 QT1 -2,5 tấn

139

128

Cuulong - 4025D2A, trọng tải 2,35 tấn

170

129

Cuulong - 4025D2B, trọng tải 2,35 tấn

196

130

Cuulong - 4025DA1 trọng tải 2,35 tấn

150

131

Cuulong - 4025DA2 trọng tải 2,35 tấn

150

132

Cuulong - 4025DG3B trọng tải 2,35 tấn

196

133

Cuulong - 4025QT6, trọng tải 2,25 tấn

130

134

Cuulong - 4025QT7, DFA7027T3 - trọng tải 2,25 tấn

144

135

Cuulong - 4025DGB-TC1 tải trọng 2350 Kg

230

136

Cuulong - 4025DG3B-TC1 tải trọng 2350 Kg

230

137

Cuulong -5220D2A, trọng tải 2 tấn

197

138

Cuulong - 5830 D -2,8 tấn

150

139

Cuulong - 5830 D1, D2, D3 -2,8 tấn

158

140

Cuulong - 5830 DGA -2,8 tấn

163

141

Cuulong - 5840DGA1, 5840DG1 -3,45 tấn

176

142

Cuulong - 5840DQ và 5840DQ1 - 3,45 tấn

241

143

Cuulong -7540D2A; 7540D2A1, trọng tải 3,45 tấn

217

144

Cuulong -7550DA, trọng tải 4,75 tấn

198

145

Cuulong - 7550DQ; 7550DQ1 -4,75 tấn

205

146

Cuulong - 7550QT2 và 7550QT4, trọng tải 6,08 tấn

238

147

Cuulong - 9650D2A tải trọng 5 tấn

361

148

Cuulong - 9650TL và 9650TL/MB, trọng tải 5 tấn

292

149

Cuulong - 9650T2, trọng tải 5 tấn

370

150

Cuulong - 9650T2-MB, trọng tải 4750Kg

370

151

Cuulong- CL4025DG3, trọng tải 2,35 tấn

147

152

Cuulong - KC8850D trọng tải 5 tấn

320

153

Cuulong - CT3,45D1 trọng tải 3,5 tấn

220

154

Cuulong - CNHTC -CL.33HP-MB - trọng tải 13,35 tấn

750

155

Cuulong -loại 2810TG, 2810 DG - trọng tải 990Kg

95

156

Cuulong - 2810D2A, trọng tải 0,8 tấn

132

157

Cuulong - 2810D2A/TC, trọng tải 0,8 tấn

145

158

Cuulong - 2810D2A-TL, trọng tải 0,8 tấn

145

159

Cuulong - 2810D2A-TL/TC, trọng tải 0,8 tấn

145

160

Cuulong - 4025 DG1, 4025 DG2; trọng tải 2,35 tấn

130

161

Cuulong - 4025DA; trọng tải 2,35 tấn

134

162

Cuulong - 4025QT3, 4025QT4; trọng tải 2,5 tấn

120

163

Cuulong - 4025QT6; 4025QT7; 4025QT8, trọng tải 2,5 tấn

147

164

Cuulong - 5830DA, trọng tải 3 tấn

173

165

Cuulong 5840D2 -3,45 tấn

207

166

Cuulong - 7550D2A, 7550D2B trọng tải 4,5 đến 4,75tấn

252

167

Cuulong - 7550DGA và 7550DGA1, trọng tải 4,75 tấn

196

168

Cuulong - 7750QT1, trọng tải 6,08 tấn

212

169

Cuulong - CL 7550 QT1 và CL 7550QT2, trọng tải 5 tấn

194

170

Cuulong - CL 7550 QT4, trọng tải 5 tấn

194




CUULONG TMT




171

TMT HYUNDAI HD65/TL trọng tải 2,4 tấn

390

172

TMT HYUNDAI HD65/MB1 trọng tải 2,4 tấn

390

173

TMT HYUNDAI HD65/MB2 trọng tải 2,4 tấn

390

174

TMT HYUNDAI HD65/TK trọng tải 2,4 tấn

390

175

TMT HYUNDAI HD65/MB3 trọng tải 1,9 tấn

390

176

TMT HYUNDAI HD65/MB4 trọng tải 1,9 tấn

390

177

TMT HYUNDAI HD72/TL trọng tải 3,5 tấn

420

178

TMT HYUNDAI HD72/MB1 trọng tải 3,4 tấn

420

179

TMT HYUNDAI HD72/MB2 trọng tải 3,4 tấn

420

180

TMT HYUNDAI HD72/TK trọng tải 3,4 tấn

420
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   17


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương