CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do- hạnh phúc



tải về 2.66 Mb.
trang10/17
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích2.66 Mb.
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   17

CHƯƠNG 19 -HÃNG THACO HYUNDAI

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

A- THACO KIA MORNING

1

Xe Kia -Morning LX; số sàn; (BAH42F8) - 5 chỗ

266

2

Xe Kia -Morning EX; số sàn; (BAH42F8) - 5 chỗ

278

3

Xe Kia -Morning SX; số tự động; (BAH43F8) - 5 chỗ

294

B- THACO KIA CARENS

1

CARENS máy xăng, số sàn; (FGFC42)

450

2

CARENS máy xăng, số sàn; (FGKA42)

494

3

CARENS máy xăng, số tự động; (FGKA43)

514

4

Xe Kia Carnival (FLBGV6B)

478

C- ÔTÔ TẢI

1

K2700 tải trọng 1 tấn

320

2

Kia K2700II tải trọng 1.25 tấn

204

3

Kia K2700II/THACO-TMB-C tải trọng 1 tấn (có mui phủ)

215

4

Kia K2700II/THACO-TK-C tải trọng (thùng kín)

220

5

Kia K3000S tải trọng 1,4 tấn

233

6

K3000S/THACO-TMB-C tải trọng 1,2 tấn (có mui phủ)

245

7

Kia K3000S/THACO-MBB-C tải trọng 1,2 tấn (có mui phủ)

245

8

Kia K3000S/THACO-TK-C tải trọng 1,1 tấn (thùng kín)

249

9

THACO TOWNER750 tải trọng 750 Kg

115

10

THACO TOWNER750-MBB tải trọng 650 Kg (có mui)

123

11

THACO TOWNER750-TK tải trọng 650 Kg(thùng kín)

129

12

TOWNER750-TB tải trọng 560 Kg (tự đổ)

130

13

THACO FC099L tải trọng 990 Kg

156

14

THACO FC099-MBB tải trọng 900 Kg (có mui phủ)

167

15

THACO FC099-MBM tải trọng 900 Kg (có mui)

169

16

THACO FC099L-TK tải trọng 830 Kg (thùng kín)

174

17

THACO FC125 tải trọng 1,25 tấn

176

18

THACO FC125-MBB tải trọng 1,15 tấn (có mui)

188

19

THACO FC125-MBM tải trọng 1,15 tấn (có mui)

189

20

THACO FC125-TK tải trọng 1 tấn (thùng kín)

194

21

THACO FC150 tải trọng 1,5 tấn

186

22

THACO FC150-MBB tải trọng 1,35 tấn (có mui phủ)

200

23

THACO FC150-MBM tải trọng 1,35 tấn (có mui phủ)

199

24

THACO FC150-TK tải trọng 1,25 tấn (thùng kín)

206

25

THACO FC200 tải trọng 2 tấn

212

26

FC200-MBB tải trọng 1,85 tấn (có mui phủ)

228

27

FC200-MBM tải trọng 1,85 tấn (có mui phủ)

227

28

THACO FC200-TK tải trọng 1,7 tấn (thùng kín)

233

29

THACO FC250 tải trọng 2,5 tấn

220

30

THACO FC250-MBB tải trọng 2,35 tấn (có mui)

237

31

THACO FC250-MBM tải trọng 2,3 tấn (có mui)

236

32

THACO FC250- TK tải trọng 2,2 tấn (thùng kín)

243

33

THACO FC345 tải trọng 3,45 tấn

253

34

THACO FC345-MBB tải trọng 3,2 tấn (có mui phủ)

271

35

THACO FC345-MBM tải trọng 3,2 tấn (có mui phủ)

273

36

THACO FC345-TK tải trọng 3,1 tấn (thùng kín)

277

37

THACO FC350 tải trọng 3,5 tấn

269

38

THACO FC350-MBB tải trọng 3,1 tấn (có mui phủ)

290

39

THACO FC350-MBM tải trọng 3 tấn (có mui)

302

40

THACO FC350-TK tải trọng 2,74 tấn (thùng kín)

296

41

THACO FC450 tải trọng 4,5 tấn

269

42

THACO FC500 tải trọng 5 tấn

308

43

THACO FC500-MBB tải trọng 4,6 tấn (có mui)

341

44

THACO FC500-TK tải trọng 4,5 tấn (thùng kín)

335

45

THACO FC700 tải trọng 7 tấn

347

46

THACO FC700-MBB tải trọng 6,5 tấn (có mui)

379

61

THACO OLLIN 150 tải trọng 1,5 tấn

204

62

THACO OLLIN150-MBB tải trọng 1,2 tấn (có mui)

218

63

THACO OLLIN150-MBM tải trọng 1,2 tấn (có mui)

218

64

THACO OLLIN150-TK tải trọng 1,15 tấn (thùng kín)

224

65

THACO OLLIN198 tải trọng 1,98 tấn

238

66

THACO OLLIN198-MBB tải trọng 1,83 tấn (có mui)

252

67

THACO OLLIN198-MBM tải trọng 1,78 tấn (có mui)

257

68

THACO OLLIN198-TK tải trọng 1,73 tấn (thùng kín)

260

69

THACO OLLIN250 tải trọng 2,5 tấn

243

70

THACO OLLIN250-MBB tải trọng 2,35 tấn (có mui)

258

71

THACO OLLIN250-MBM tải trọng 2,35 tấn (có mui)

262

72

THACO OLLIN250-TK tải trọng 2,25 tấn (thùng kín)

265

73

THACO OLLIN345 tải trọng 3,45 tấn

307

74

THACO OLLIN345-MBB tải trọng 3,25 tấn (có mui)

325

75

THACO OLLIN345-MBM tải trọng 3,25 tấn (có mui)

326

76

THACO OLLIN345-TK tải trọng 3,2 tấn (thùng kín)

332

77

THACO OLLIN450 tải trọng 4,5 tấn

312

78

THACO OLLIN450-MBB tải trọng 4,1 tấn (có mui)

335

79

THACO OLLIN450-TK tải trọng 4,3 tấn (thùng kín)

336

80

THACO OLLIN700 tải trọng 7 tấn

368

81

THACO OLLIN700-MBB tải trọng 6,5 tấn (có mui phủ)

402

82

THACO AUMARK198 tải trọng 1,98 tấn

300

83

THACO AUMARK198-MBB tải trọng 1,85 tấn (có mui)

315

84

THACO AUMARK198-MBM tải trọng 1,85 tấn (có mui)

319

85

THACO AUMARK198-TK tải trọng 1,8 tấn (thùng kín)

323

86

THACO AUMARK250 tải trọng 2,5 tấn

303

87

THACO AUMARK250-MBB tải trọng 2,3 tấn (có mui)

318

88

THACO AUMARK250-MBM tải trọng 2,3 tấn (có mui)

322

89

THACO AUMARK250-TK tải trọng 2,2 tấn (thùng kín)

326

D- ÔTÔ TẢI TỰ ĐỔ

1

THACO FD099 tải trọng 990 Kg

166

2

THACO FD125 tải trọng 1,25 tấn

201

3

THACO FD200 tải trọng 2 tấn

235

4

THACO FD200B-hai cầu tải trọng 2 tấn

263

5

THACO FD345 tải trọng 3,45 tấn

292

6

THACO FD35A-hai cầu tải trọng 3,45 tấn

327

7

THACO FD450 tải trọng 4,5 tấn

305

8

THACO FD499 tải trọng 4,99 tấn

330

9

THACO FD499-hai cầu tải trọng 4,99 tấn

384

10

THACO FD600 tải trọng 6 tấn

330

11

THACO FD600A tải trọng 6 tấn

337

12

THACO FD600-hai cầu, tải trọng 6 tấn

384

13

THACO FD600B-hai cầu, tải trọng 6 tấn

391

14

THACO FD800 tải trọng 8 tấn

456

15

THACO AUMAN820-MBB tải trọng 8,2 tấn (có mui)

544

E- ÔTÔ TẢI HẠNG NẶNG

1

FOTON BJ5243VMCGP tải trọng 14,8 tấn

592

2

FOTON BJ1311VNPKJ tải trọng 17,5 tấn

998

3

THACO AUMAND1300 tải trọng 13 tấn (tự đổ)

957

4

Ô tô đầu kéo 27,6 tấn FOTON BJ4141SJFJA-2

468

5

Ô tô đầu kéo 35,625 tấn FOTON BJ4183SMFJB-2

653

6

Ô tô đầu kéo 38,925 tấn FOTON BJ4253SMFJB-S3

780

F- THACO HYUNDAI TẢI

1

Hyundai HD65/THACO tải trọng 2,5 tấn

429

2

Hyundai HD65/THACO-MBB tải trọng 2,4 tấn (có mui)

458

3

Hyundai HD65/THACO-TK tải trọng 2,4 tấn (thùng kín)

460

4

Hyundai HD72/THACO tải trọng 3,5 tấn

464

5

Hyundai HD72/THACO-MBB tải trọng 3,4 tấn (có mui)

495

6

Hyundai HD72/THACO-TK tải trọng 3,4 tấn (thùng kín)

496

7

Hyundai HD120/THACO tải trọng 5,5 tấn

744

8

Hyundai HD120/THACO-MBB tải trọng 5 tấn (có mui)

781

9

Hyundai HD120/THACO-L tải trọng 5,5 tấn

764

10

Hyundai HD120/THACO-L-MBB

807

11

Hyundai H100 Porter 1.25-2/TB (có mui)

305

12

Hyundai H100 Porter 1.25-2/TM (có mui)

290

13

Kia K3000 SP tải trọng 2 tấn

194

14

Kia K3600SP tải trọng 3 tấn

258

15

Hyundai -Porter 1,25 tấn

195

16

Hyundai Mighty HD65 tải trọng 2,5 tấn

325

17

Hyundai HD70DUMP TRUCK tải trọng 3 tấn (tự đổ)

315

18

Hyundai -Mighty HD72, trọng tải 3,5 tấn

362

19

Ô tô sát xi có buồng lái Hyundai HD170

1 179

20

Ô tô sát xi có buồng lái Hyundai HD250

1 489

21

Ô tô sát xi có buồng lái Hyundai HD320

1 669

22

Ô tô sát xi có buồng lái Hyundai HD700

1 309

23

Ô tô sát xi có buồng lái Hyundai HD1000

1 489

G-Ô TÔ KHÁCH

1

Ô tô khách 35 chỗ THACO KB80SLI

806

2

Ô tô khách 39 chỗ THACO KB88SLI

907

3

Ô tô khách 39 chỗ THACO KB88SEI

1 008

4

Ô tô khách 47 chỗ THACO KB110SL

1 093

5

Ô tô khách 47 chỗ THACO KB110SEII

1 193

6

Ôtô khách có giường nằm THACO KB120SH

2 518

7

Ô tô khách 29 chỗ THACO HYUNDAI COUNTRY CRDi

774

8

Ô tô khách THACO Hyundai COUNTRY CITY

738

9

Ô tô khách 47 chỗ Hyundai UNIVERSE LX

2 598

10

Ô tô khách 47 chỗ HUNDAI UNIVERSE NB

2 938

11

Xe Kia AM 928 -46 chỗ

1 015

H-THACO FONTON

1

Foton - BJ1043V8JB5-2-THACO/TK-C, tải thùng 1,2 tấn

183

2

Foton - BJ1043V8JB5-2-THACO/TMB, tải thùng có mui phủ 1,25 tấn

150

3

Foton - BJ1043V8JB5-2-THACO/MBB-C, tải thùng có mui phủ 1,25 tấn

180

4

Foton -BJ1043V8JB5-2/THACO -TMB-C, trọng tải 1,35 tấn

178

5

Foton - BJ1046V8JB6, tải thùng - 1,49 tấn

80

6

Foton - BJ1043 V8JB5-2, tải thùng - 1,5 tấn

167

7

Fonton (hoặc FOTON) tải thùng - 1,5 tấn

120

8

Foton - BJ1043V8JE6-F/THACO -MBB -C, trọng tải 1,7 tấn

211

9

Foton - BJ1043V8JE6-F/THACO -TK -C, trọng tải 1,7 tấn

212

10

Foton -BJ1043V8JE6-F/THACO -TMB-C, trọng tải 1,85 tấn

208

11

Foton -BJ1043 V8JE6-F, tải thùng - 2 tấn

195

12

Fonton (hoặc FOTON) tải thùng - 2 tấn

140

13

Fonton -BJ1043 V8JE6-F/Thaco/TMB, tải thùng có mui phủ

180

14

Foton -BJ1043 V8JE6-F/Thaco/TK, tải thùng kín

183

15

Foton -FC3300-TK-C, tải thùng kín 2,3 tấn

189

16

Foton - FC3300-TMB-C, tải thùng có mui phủ 2,4 tấn

187

17

Foton -FC3900-TK-C, tải thùng kín 2,8 tấn

200

18

Foton - FC3900-TMB-C, tải thùng có mui phủ 2,85 tấn

197

19

Foton - loại BJ1063VCJFA, trọng tải 3,45 tấn

177

20

Fonton ben 2 tấn

138

21

Fonton ben 4,5 tấn

187

22

Foton HT 1250T

95

23

Foton HT 1490T

110

24

Foton HT 1950TĐ, HT1950TĐ1

120

25

Foton BJ1168 VLPEG/TMB/ 8 tấn, tải thùng có mui phủ

500

26

Foton -BJ5243VMCGP/THACO -TMB-C, trọng tải 9 tấn

639

27

Foton -BJ5243VMCGP - 14,8 tấn

555

28

Foton -BJ1311VNPKJ/THACO-TMB, trọng tải 15 tấn

1 026

29

Foton BJ1311VNPKJ - trọng tải 17,5 tấn

940

30

Foton - BJ4183SMFJB -2, trọng tải 27,6 tấn

469

31

Foton - BJ4183SMFJB -2 -đầu kéo 35,625 tấn

645

32

Foton -BJ4253SMFJB -S3 - đầu kéo 38.925 tấn

750

33

Foton BJ141SJFJA -2

500
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   17


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương