Báo cáo thực tập tốt nghiệp LỜi mở ĐẦU



tải về 3.4 Mb.
trang25/27
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích3.4 Mb.
1   ...   19   20   21   22   23   24   25   26   27


b¶ng c©n ®èi kÕ to¸n



Ngày 30 tháng 4 năm 2010
Đơn vị tính: đồng




Tµi s¶n



Số

Số đầu năm

Số cuối năm




A.Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn.

100

1.645.465.455

1.979.152.803




I.Tiền mặt

110

509.813.000

539.991.019,1




1.Tiền mặt tại quỹ

111

50.850.000

194.600.519,1




2.Tiền gửi ngân hàng

112

458.963.000

345.390.500




3.Tiền đang chuyển

113










II.Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn

120










1.Đầu tư chứng khoán ngắn hạn

121










2.Đầu tư ngắn hạn khác

128










3.Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn(*)

129










III.Các khoản phải thu

130

78.179.000

3.145.000




1.Phải thu của khách hàng

131

78.179.000

3.145.000




2.Trả trước cho người bán

132










3.Thuế GTGT được khấu trừ

133










4.Phải thu nội bộ

134










-Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc.

135










-Phải thu nội bộ khác

136










5.Các khoản phải thu khác

138










6.Dự phòng các khoản phải thu khó đòi(*)

139










IV.Hàng tồn kho

140

823.721.061

1.199.694.140




1.Hàng mua đang đi trên đường

141










2.Nguyên vật liệu tồn kho

142

429.022.875

639.168.657




3.Công cụ dụng cụ trong kho

143




2.891.408




4.CF sản xuất kinh doanh dở dang

144

183.074.236

183.075.155,8




5.Thành phẩm tồn kho

145

211.623.950

307.693.332,6




6.Hàng tồn kho

146










7.Hàng gửi đi bán

147




66.847.586,7




8.Dù phòng giảm giá hàng tồn kho

149










V.Tài sản lưu động khác

150

233.752.394

236.322.644




1.Tạm ứng

151

92.700.000

100.824.600




2.Chi phí trả trước

152

141.052.394

135.498.044




3.Chi phí chờ kết chuyển

153










4.Tài sản thiếu chờ xử lý

154










5.Các khoản thế chấp ngắn hạn

155










VI.Chi sự nghiệp

160










1.Chi sù nghiệp năm trước

161










2.Chi sự nghiệp năm nay

162










B.Tài sản cố định và đầu tư dài hạn.

200

2.127.777.225

2.056.627.173




I.Tài sản cố định

210

2.127.777.225

2.056.627.173




1.Tài sản cố định hữu hình

211

2.127.777.225

2.056.627.173




-Nguyên giá

212

2.543.096.010

2.363.096.010




-Giá trị hao mòn lũy kế(*)

213

415.318.785

306.468.837




2.Tài sản cố định thuê tài chính

214










-Nguyên giá

215










-Gía trị hao mòn lũy kế (*)

216










3.Tài sản cố định vô hình

217










-Nguyên giá

218










-Gía trị hao mòn lũy kế

219










II.Các khoản đầu tư tài chính dài hạn.

220










1.Đầu tư chứng khoán dài hạn

221










2.Góp vốn liên doanh

222










3.Các khoản đầu tư dài hạn khác(*)

228










4.Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn

229










III.Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

230










IV.Các khoản kí cược kí quỹ tài sản

240










Tổng cộng tài sản

250

3.773.242.680

4.035.779.976




























































































































































































































































































































































































































































































































































1   ...   19   20   21   22   23   24   25   26   27


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương