Báo cáo thực tập tốt nghiệp LỜi mở ĐẦU



tải về 3.4 Mb.
trang16/27
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích3.4 Mb.
1   ...   12   13   14   15   16   17   18   19   ...   27

TÊN VẬT LIỆU, SẢN PHẨM HÀNG HÓA: Mũ VH 262

Quy cách sản phẩm: Đơn vị tính : Chiếc

Ngày tháng ghi sổ


Chứng từ



Diễn giải


Tài khoản đối ứng



Đơn giá

Nhập

Xuất



Tồn

Số hiệu

Ngày tháng


Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12










Tồn đầu kỳ




32143













1600

51428800




410

2/4

Xuất bán cho Cty Tân Thành













280

9000040










415

4/4

Xuất gửi bán cho cửa hàng 20 Phạm Ngọc Thạch













230

7392890










417

6/4

Xuất bán cho Cty Nam Phong













430

13821490










423

11/4

Xuất bán cho CH 23 Kim Mã













300

9642600










426

25/4

Xuất bán cho cửa hàng TH HBT













90

2 829 870
















Cộng






















8678700


TÊN VẬT LIỆU, SẢN PHẨM HÀNG HÓA: Mũ HV 2426

Quy cách sản phẩm : Đơn vị tính: chiếc

Ngày thán ghi sổ


Chứng từ



Diễn giải


Tài khoản đối ứng



Đơn giá

Nhập

Xuất



Tồn

Số hiệu

Ngày tháng


Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12










Tồn đầu kỳ




28510













950

25659000




415

4/4

Xuất gửi bán CH 20 Phạm Ngọc Thạch













310

8838100










417

6/4

Xuất bán cho cty Nam Phong













345

9835950










426

25/4

Xuất bán cho cửa hàng TH HBT













79

2252290
















Cộng :























4732660


Sæ chi phÝ s¶n suÊt , kinh doanh

Số

TT


Ngày tháng ghi sổ

Chứng từ

Diễn giải



Tài khoản đối ứng

Tổng số

Ghi nợ TK 621

Chia ra

Số hiệu

Ngày tháng

Mũ nam

Mũ nữ

Mũ trẻ em

1

3/4

411

3/4

Xuất khuy chỏm để SXSP

152

119813760

43560000

56675520

19578240

2




412




Xuất vải cotton để SXSP

152

118989490

34869340

55119240

29000910

3




413




Xuất chỉ trắng để SXSP

152

1696838

1485570

2984058

1227210

4




414




Xuất chỉ đen để SXSP

152

8078030

2229040

2714184

33143806

5

5/4

416

5/4

Xuất phấn để SXSP

152

680 425

200 125

344 215

136 085

6

6/4

419

6/4

Xuất mác để SXSP

152

1 416 480

590 200

383 630

442 650

7




420




Xuất khóa để SXSP

152

628 264

527 204

15 506




8

7/4

421

7/4

Xuất thùng catton để SXSP

152




1531920

2528159

1250397

































SỔ CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH


Số

TT


Ngày tháng ghi sổ

Chứng từ

Diễn giải



TK

Đối ứng



Tổng số

Ghi nợ TK 627




Chia ra




Số hiệu

Ngày tháng

Mũ nam

Mũ nữ

Mũ trẻ em




1

6/4

418

6/4

Xuất suốt chỉ để SXSP

153

445842

215730

137475

92637




2

7/4

422

7/4

Xuất túi đựng mũ để SXSP

153

4697350

1274000

2237200

1186150




3







12/4

Trich CF trả trước

`42

5554350

1356200

2233150

1965000




4







15/4

Trích KHTSCĐ

214

68288367

21438634

29307450

17542183




5







15/4

Xuất tiền lương cho CBCNV

334

8396500

3020000

3126500

2250000




6







15/4

Trich BHXH,BHYT,KPGD

338

1595335

573800

594035

427500




7

19/4

623

19/4

Tiền điện phải trả

111

1514993

562135

539600

413258




8




624

19/4

Tiền nước phải trả

111

557656

165360

240187

152109




9

20/4

625

20/4

Tiền điện thoại phải trả

111

325706

102070

125786

97850



































































































































































































































STT

Ngày

Ghi


Sổ

Chứng

Từ

Diễn giải








Ghi nợ tài khoản 622




Chia ra






Ngày th¸ng

B§ nam

B§ n÷

B§ trÎ em




1







15/4

TÝnh tiÒn l­¬ng ph¶i tr¶ cho CN trùc tiÕp SX

334

7

22454211

31683726

16454211




2







16/4

TrÝch BHXH,BHYT,KPC§

338

13124508,12

4266300,09

6019907,94

3126300,09



TT


Ngµy ghi



Chøng tõ


DiÔn gi¶i


TK

®èi øng



Tæng sè


Ghi nî tµi kho¶n 641

Chia ra



Ngµy th¸ng

B§ nam

B§ n÷

B§ trÎ em

1




617

8/4

Tr¶ tiÒn hoa hång cho CH 0 Phạm Ngọc Thạch

111

946550

278300

341999

327250

2







15/4

TÝnh tiÒn l­¬ng ph¶i tr¶ cho BHPH

334

2115158










3







16/4

TÝnh BHXH,BHYT,KPC§

338

401880,02










4




629

28/4

Tr¶ tiÒn hoa hång cho siªu thÞ Cầu Giấy

111

2913801













5




632

28/4

Tr¶ tiÒn hoa hång cho CH Thanh Hằng

111

686361,5










6







30/4

Tr¶ tiÒn hoa hồng cho CH Phương Anh

111

151266,5










7










TrÝch KHTSC§

214

965412











1   ...   12   13   14   15   16   17   18   19   ...   27


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương