Báo cáo thực tập tốt nghiệp LỜi mở ĐẦU



tải về 3.4 Mb.
trang14/27
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích3.4 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   27

Người chấm công Phụ trách bộ phận Người duyệt



(Ký,họ tên) (Ký,họ tên) (Ký,họ tên)

Ký hiệu chấm công :

- Lương SP : K - Héi nghÞ , häc tËp : H

  • Lương thời gian : + - Nghỉ bù: NB

  • Ốm, điều dưỡng : Ô - Nghỉ không lương: Ro

              • - Ngõng viÖc : N

  • Thai sản : TS - Tai nạn: T

  • Nghỉ phép : P - Lao ®éng nghÜa vô : L§

Đơn vị :Công ty SX và TM Đại Hoàng Nam ......

BẢNG PHÂN BỔ TIỀN LƯƠNG VÀ BHXH

Tháng 4 năm 2010



TT


Ghi cã

TK


§èi t­îng sd(ghi nî c¸c TK)


TK 334 – Ph¶i tr¶ c«ng cho nh©n viªn

TK338 – Phải tr¶ , ph¶i nép kh¸c

Tæng céng

L­¬ng

C¸c kho¶n phô cÊp

C¸c kho¶n kh¸c

Kinh phÝ G§ (3382) 2%

BHXH (3383) 15%

BHYT (3384) 2%

Céng cã TK 338(3382,

3383,3384)



1

Phßng tæ chøc hµnh chÝnh

4863744,2

612000

5475744,2

109514,884

821361,63

109514,884

1040391,4

6516135,6

2

Phßng tµi chÝnh

6801165

705000

7506165

150123,3

1125924,75

150123,3

1426171,35

8932336,35

3

Phßng dÞch vô

1713277,98

150000

1881277,98

37625,6

282191,7

37625,6

357442,9

2238720,9

4

Ph©n x­ëng I

32416300

2096800

34513100

69262

5176965

690262

6557489

41070589

5

Ph©n x­ëngII

24763339,88

1945700

26709099,88

534182

4006365

534182

5074729

31783829,9

Ng­êi lËp b¶ng Ngµy …..th¸ng ….n¨m200…

(đã ký) KÕ to¸n tr­ëng

(đã ký)


Đơn vị: Công ty Sx và TM Đại Hoàng Nam

B¶ng ph©n bæ tiÒn l­¬ng vµ b¶o hiÓm x· héi

Tháng 4 năm 2010



TT






TK 334-Ph¶i tr¶ c«ng nh©n viªn

TK 338-Ph¶i tr¶ , ph¶i nép kh¸c

Tæng céng

L­¬ng

C¸c kho¶n phô cÊp

C¸c kho¶n kh¸c

Céng co TK 334

Kinh phÝ C§ (3382)

BHXH (3383)

BHYT (3384)

Céng cã TK338 (3382,3383,

3384)



































1

Phßng TCHC

4863744,2

612000




5475744,2

109515

821361,6

109515

1040391

6516135,6

2

Phßng tµi chÝnh

6801165

705000




7560165

150123,3

1125924,8

150123,3

1426171

8932336,35

3

Phßng dÞch vô

1713277,98

150000




1881278

37625,6

282191,7

37625,6

357443

8238721

4

Ph©n x­ëng I

32416300

2096800




34513100

690262

5176965

690262

6557489

41070589

5

Ph©n x­ëng II

24763399,8

1945700




26709100

534182

4006365

534182

5074729

31783829

Người lập bảng kế toán trưởng

(đã ký) (đã ký)

Sæ chi tiÕt

Vật liệu, dụng cụ, sản phẩm,hàng hóa



Năm: 2010

Tên vật liệu, sản phẩm, hàng hóa: Khuy chỏm

Quy cách sản phẩm : Đơn vị tính: m

Ngày tháng ghi sổ


Chứng từ



Diễn giải


Tài khoản đối ứng



Đơn giá

Nhập

Xuất

Tồn


Số hiệu

Ngày tháng


Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

1/4/2010







Tồn đầu kỳ




10560













13772

145432320

2/4

310

2/4

Nhập mua vải của Cty Tân Tiến

331

10580

17600

186208000
















411

3/4

Xuất SXSP

621

10560







11346

119813760




















































Cộng :























211826560


TÊN VẬT LIỆU, SẢN PHẨM, HÀNG HÓA: Lưỡi Trai

Quy cách sản phẩm : Đơn vị tính: m

Ngày tháng ghi sổ


Chứng từ



Diễn giải


Tài khoản đối ứng



Đơn giá

Nhập

Xuất

Tồn


Số hiệu

Ngày tháng


Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

1/4







Tồn đầu kỳ




11042













9278

102447676

3/4

310

2/4

Nhập mua vải của Cty Tân Tiến







12300

135792000






















Cộng :























238239676

TÊN VẬT LIỆU, SẢN PHẨM, HÀNG HÓA: Vải cotton

Quy cách sản phẩm : Đơn vị tính : m

Ngày tháng ghi sổ


Chứng từ



Diễn giải


Tài khoản đối ứng


Đơn giá

Nhập

Xuất

Tồn


Số hiệu

Ngày tháng


Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

1/4







Tồn đầu kỳ




8980













17058

153180840




412

3/4

Xuất để SXSP

621

8980







13250,5

118989490
















Cộng :























34191350


TÊN VẬT LIỆU, SẢN PHẨM, HÀNG HÓA: Chỉ đen

Quy cách sản phẩm : Đơn vị tính : Cuộn

Ngày tháng ghi sổ


Chứng từ



Diễn giải


Tài khoản đối ứng


Đơn giá

Nhập

Xuất



Tồn

Số hiệu

Ngày tháng


Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

1/4







Tồn đầu kỳ




13112













377

4943224

2/4

312

2/4

Nhập mua của Cty TNHH Hải Long

111

13154

912

11996448













3/4

414

3/4

Xuất để SXSP

621

13112







317

4943224






















13154







239

3143806
















Cộng :























8852642


TÊN VẬT LIỆU, SẢN PHẨM, HÀNG HÓA: Chỉ trắng

Quy cách sản phẩm : Đơn vi tính : Cuộn

Ngày tháng ghi sổ


Chứng từ




Diễn giải


Tài khoản đối ứng


Đơn giá

Nhập

Xuất

Tồn


Số hiệu

Ngày tháng


Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

Lượng

Tiền

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

1/4




1/4

Tồn đầu kỳ




12918













482

6226476

3/4

413

3/4

Xuất để SXSP

621

12918







441

5696839
















Cộng :























529638

1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   27


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương