BẢng giá TÍnh lệ phí trưỚc bạ xe ô TÔ



tải về 4.17 Mb.
trang4/33
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.17 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   33

PHẦN IV: XE CHỞ NGƯỜI TỪ 12-15 CHỖ

235

MITSUBISHI

L300

 

Nhập khẩu

400

236

MITSUBISHI

L300

 

Công ty VinaStar

370

237

MITSUBISHI

L400

 

Nhập khẩu

400

238

MITSUBISHI

DELICA

10-12 chỗ

Nhập khẩu

450

239

MITSUBISHI

PAJERO Xe cứu thương V93WLNDVQL

Nhập khẩu

1,185

240

MITSUBISHI

PAJERO L300 Xe cứu thương P13WHLNEKL

Nhập khẩu

866

 

PHẦN V: XE CHỞ NGƯỜI TỪ 16 CHỖ TRỞ LÊN, XE BUÝT

 

 

241

MITSUBISHI

ROSA

29-30 chỗ

Nhập khẩu

800

242

MITSUBISHI

ROSA

25-26 chỗ

Nhập khẩu

750

243

MITSUBISHI

AEROMIDI

31-40 chỗ

Nhập khẩu

900

244

MITSUBISHI

AEROMIDI

41-50 chỗ

Nhập khẩu

1,000

245

MITSUBISHI

AEROMIDI

51-60 chỗ

Nhập khẩu

1,100

246

MITSUBISHI

AEROMIDI

61-70 chỗ

Nhập khẩu

1,250

247

MITSUBISHI

AEROMIDI

71-80 chỗ

Nhập khẩu

1,300

248

MITSUBISHI

AEROMIDI

81-90 chỗ

Nhập khẩu

1,500

249

MITSUBISHI

BUS

51-60 chỗ

Nhập khẩu

1,250

250

MITSUBISHI

QUEEN

31-40 chỗ

Nhập khẩu

1,000

251

MITSUBISHI

QUEEN

51-60 chỗ

Nhập khẩu

1,300

 

PHẦN VI: XE TẢI, XE HÒM CHỞ HÀNG (VAN)

 

 

 

252

MITSUBISHI

BRAVO (5-6 chỗ) dưới 1.0 khoang hàng không có kính

Nhập khẩu

200

253

MITSUBISHI

DELICA (7 - 9 chỗ) khoang hàng không có kính

Nhập khẩu

300

254

MITSUBISHI

DELICA (12-15 chỗ) 1.300, khoang hàng không có kính

Nhập khẩu

400

255

MITSUBISHI

DELICA

1 tấn trở xuống

Nhập khẩu

170

256

MITSUBISHI

GUST CANTER

trên 1 tấn -1,5 tấn

Nhập khẩu

275

257

MITSUBISHI

CANTER 20

trên 1,5 tấn -2 tấn

Nhập khẩu

300

258

MITSUBISHI

CANTER 30

trên 2 tấn -3 tấn

Nhập khẩu

400

259

MITSUBISHI

CANTER 35

trên 3 tấn -3,5 tấn

Nhập khẩu

450

260

MITSUBISHI

CANTER FE659 F6LDD 4.5 GREAT

 

Công ty VinaStar

309

261

MITSUBISHI

CANTER FE659 F6LDD3(TK) 4.5 GREAT

Công ty VinaStar

340

262

MITSUBISHI

CANTER FE659 F6LDD3-ALL.TTK4.5GREAT

Công ty VinaStar

350

263

MITSUBISHI

CANTER FE645E3.5WIDE3,5 tấn

 

Công ty VinaStar

293

264

MITSUBISHI

CANTER FE645E3.5WIDE3,5 tấn-SAMCO TM

Công ty VinaStar

318

265

MITSUBISHI

CANTER FE645E-TTK3.5WIDE thùng kín

Công ty VinaStar

327

266

MITSUBISHI

CANTER FE53EGL 1,9LW 1,9 tấn

 

Công ty VinaStar

275

267

MITSUBISHI

CANTER FE53EGLDD3-Samco thùng kín 1,9LW

Công ty VinaStar

293

268

MITSUBISHI

CANTER FE53 EGLDD3-TTK 1.9LW thùng kín

Công ty VinaStar

297

269

MITSUBISHI

CANTER FE85 PG6SLDD1

 

Công ty VinaStar

551

270

MITSUBISHI

CANTER FE85 PG6SLDD1 (TC)

 

Công ty VinaStar

580

271

MITSUBISHI

CANTER FE85 PG6SLDD1 (TK)

 

Công ty VinaStar

601

272

MITSUBISHI

CANTER FE84PE6SLDD1

 

Công ty VinaStar

533

273

MITSUBISHI

CANTER FE84PE6SLDD1 (TC)

 

Công ty VinaStar

558

274

MITSUBISHI

CANTER FE84PE6SLDD1 (TK)

 

Công ty VinaStar

578

275

MITSUBISHI

CANTER FE73 PE6SLDD1

 

Công ty VinaStar

490

276

MITSUBISHI

CANTER FE73 PE6SLDD1 (TC)

 

Công ty VinaStar

523

277

MITSUBISHI

CANTER FE73 PE6SLDD1 (TK)

 

Công ty VinaStar

543

278

MITSUBISHI

CANTER 7.5 GREAT C & C FE85PG6SLDD1 dung tích máy 3908cc

Công ty VinaStar

642

279

MITSUBISHI

CANTER 7.5 GREAT C & C FE85PHZSLDD1 dung tích máy 3908cc, sx năm 2012, 2013

Công ty VinaStar

648

280

MITSUBISHI

CANTER 7.5 GREAT T.HỞ FE85PG6SLDD1

Công ty VinaStar

688

281

MITSUBISHI

CANTER 7.5 GREAT T.KÍN FE85PG6SLDD1

Công ty VinaStar

725

282

MITSUBISHI

CANTER 6.5 WIDE C&C FE84PE6SLDD1 dung tích máy 3908cc, sx năm 2012, 2013

Công ty VinaStar

620

283

MITSUBISHI

CANTER 6.5 WIDE T.HỞ FE84PE6SLDD1

Công ty VinaStar

656

284

MITSUBISHI

CANTER 6.5 WIDE T.KÍN FE84PE6SLDD1

Công ty VinaStar

686

285

MITSUBISHI

CANTER 4.7LW C&C FE73PE6SLDD1 dung tích máy 3908cc, sx năm 2012, 2013

Công ty VinaStar

585

286

MITSUBISHI

CANTER 4.7LW T.HỞ FE73PE6SLDD2

 

Công ty VinaStar

609

287

MITSUBISHI

CANTER 4.7LW T.KÍN FE73PE6SLDD3

Công ty VinaStar

640

288

MITSUBISHI

CANTER HD C&C FE85PHZSLDD1 dung tích 3908cc, 3 chỗ, sx năm 2013

Công ty VinaStar

693

289

MITSUBISHI

CANTER HD 8.2 TC FE85PHZSLDD1 dung tích 3908cc, 3 chỗ, sx năm 2013

Trong nước

729

290

MITSUBISHI

CANTER HD 8.2 TM FE85PHZSLDD1 dung tích 3908cc, 3 chỗ, sx năm 2013

Trong nước

777

291

MITSUBISHI

CANTER HD 8.2 TK FE85PHZSLDD1 dung tích 3908cc, 3 chỗ, sx năm 2013

Trong nước

779

292

MITSUBISHI

CANTER

 

Công ty VinaStar

280

293

MITSUBISHI

FUSO

trên 4 tấn - 4,5 tấn

Nhập khẩu

500

294

MITSUBISHI

FUSO

trên 4,5 tấn - 5,5 tấn

Nhập khẩu

550

295

MITSUBISHI

FUSO

trên 5,5 tấn - 6,5 tấn

Nhập khẩu

600

296

MITSUBISHI

FUSO

trên 6,5 tấn - 7,5 tấn

Nhập khẩu

600

297

MITSUBISHI

FUSO

trên 7,5 tấn - 8,5 tấn

Nhập khẩu

650

298

MITSUBISHI

FUSO

trên 8 tấn - 10 tấn

Nhập khẩu

700

299

MITSUBISHI

FUSO

trên 10 tấn - 11,5 tấn

Nhập khẩu

750

300

MITSUBISHI

TRITON DC GLS AT pick-up ca bin kép

2.5L, GLS KB4TGJRXZL (số tự động) SX năm 2012, 2013

Nhập khẩu

688

301

MITSUBISHI

TRITON DC GLS pick-up ca bin kép

2.5L, GLS KB4TGJNXZL, SX năm 2012, 2013

Nhập khẩu

660

302

MITSUBISHI

TRITON DC GLX pick-up ca bin kép

GLX KA4THJNUZL, SX năm 2012, 2013

Nhập khẩu

573

303

MITSUBISHI

TRITON DC GL pick-up ca bin kép

GL KB5TNJNMEL, SX năm 2012, 2013

Nhập khẩu

527

304

MITSUBISHI

TRITON SC GL 4WD

GL KB5TNENMEL

Nhập khẩu

460

305

MITSUBISHI

TRITON SC GL 2WD

GL KBA5TNENMEL

Nhập khẩu

378

 
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   33


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương