BẢng giá TÍnh lệ phí trưỚc bạ xe ô TÔ



tải về 4.17 Mb.
trang32/33
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.17 Mb.
1   ...   25   26   27   28   29   30   31   32   33

2012

TRƯƠNGGIANG

DFM-TT2.5B; 2.5B/KM

XE TẢI THÙNG 2,5; 2,3 tấn, động cơ 46KW, SX năm 2010,2011,2012

Cty TNHH ôtô Đông Phong

185

2013

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ7TB-KM

XE TẢI THÙNG 7 tấn, 6 số, Hộp số to, Cầu thép, SX năm 2011

Cty TNHH ôtô Đông Phong

412

2014

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ6T4X4/3.45KM

XE TẢI THÙNG 3,45 tấn, SX năm 2011,2012

Cty TNHH ôtô Đông Phong

385

2015

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ3.45T4x4/KM

XE TẢI THÙNG 3,45 tấn, SX năm 2011,2012

Cty TNHH ôtô Đông Phong

385

2016

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ3.45TC4x4/KM

XE TẢI THÙNG 3,45 tấn, SX năm 2011,2012

Cty TNHH ôtô Đông Phong

340

2017

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ9T6x2/KM

XE TẢI THÙNG 9,4 tấn, SX năm 2011

Cty TNHH ôtô Đông Phong

640

2018

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ8T4X2/KM

XE TẢI THÙNG 7,25 tấn, SX năm 2011

Cty TNHH ôtô Đông Phong

520

2019

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ9TB6x2/KM

XE TẢI THÙNG 9,3 tấn, SX năm 2011

Cty TNHH ôtô Đông Phong

640

2020

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ9TB6x2/KM

XE TẢI THÙNG 9,3 tấn, SX năm 2013

Cty TNHH ôtô Đông Phong

645

2021

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ9TC6x2-KM

Xe tải thùng 1 cầu, 8.6 tấn, SX năm 2013

Cty TNHH ôtô Đông Phong

645

2022

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ8TB4X2/KM

XE TẢI THÙNG 8,6 tấn, SX năm 2011

Cty TNHH ôtô Đông Phong

520

2023

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ8TB4X2/KM

XE TẢI THÙNG 8,6 tấn, SX năm 2012

Cty TNHH ôtô Đông Phong

545

2024

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ8TB4X2/KM

XE TẢI THÙNG 8,6 tấn, SX năm 2013

Cty TNHH ôtô Đông Phong

550

2025

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ8TC4x2L/KM

XE TẢI THÙNG 7,4 tấn, SX năm 2012

Cty TNHH ôtô Đông Phong

555

2026

TRƯƠNGGIANG

DFM EQ8TC4x2 - KM

Xe tải thùng 1 cầu, 8 tấn, SX năm 2013

Cty TNHH ôtô Đông Phong

550

2027

TRƯƠNGGIANG

DFM YC8TA/KM

xe tải thùng 1 cầu, sx năm 2013

Cty TNHH ôtô Đông Phong

600

2028

TRƯƠNGGIANG

DFM YC8TA/KM

xe tải thùng 1 cầu, sx năm 2014

Cty TNHH ôtô Đông Phong

615

2029

VEAM MOTOR

RABBIT

KHÔNG THÙNG 990Kg

Nhà máy ô tô VEAM

219

2030

VEAM MOTOR

RABBIT

XE BEN 990Kg

Nhà máy ô tô VEAM

240

2031

VEAM MOTOR

RABBIT

XE TẢI THÙNG 990Kg

Nhà máy ô tô VEAM

227

2032

VEAM MOTOR

RABBIT

XE TẢI THÙNG KÍN 990Kg

Nhà máy ô tô VEAM

200

2033

VEAM MOTOR

RABBIT

XE TẢI MUI BẠT 990Kg

Nhà máy ô tô VEAM

233

2034

VEAM MOTOR

RABBIT

XE TẢI CHASSI 990Kg

Nhà máy ô tô VEAM

183

2035

VEAM MOTOR

CUB 1.25T

KHÔNG THÙNG 1.25 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

230

2036

VEAM MOTOR

CUB 1.25T

XE BEN 1.25 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

254

2037

VEAM MOTOR

CUB 1.25T

XE TẢI THÙNG 1,25 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

239

2038

VEAM MOTOR

CUB 1.25T

XE TẢI THÙNG KÍN 1,25 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

240

2039

VEAM MOTOR

CUB 1.25T

XE TẢI MUI BẠT 1,25 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

207

2040

VEAM MOTOR

CUB 1.25T

XE TẢI CHASSI 1,25 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

192

2041

VEAM MOTOR

FOX

KHÔNG THÙNG 1,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

241

2042

VEAM MOTOR

FOX

XE BEN 1.5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

268

2043

VEAM MOTOR

FOX

XE TẢI THÙNG 1,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

251

2044

VEAM MOTOR

FOX

XE TẢI THÙNG KÍN 1,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

222

2045

VEAM MOTOR

FOX

XE TẢI MUI BẠT 1,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

218

2046

VEAM MOTOR

FOX

XE TẢI CHASSI 1,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

201

2047

VEAM MOTOR

FOX TL 1.5T - 1 Xe tải

 

Nhà máy ô tô VEAM

270

2048

VEAM MOTOR

FOX MB 1.5T - 1 Xe tải (có mui)

 

Nhà máy ô tô VEAM

291

2049

VEAM MOTOR

FOX TK 1.5T - 1 Xe tải (thùng kín)

 

Nhà máy ô tô VEAM

294

2050

VEAM MOTOR

FOX TL 1.5T - 2 Xe tải (khấu trừ thùng 10 triệu, điều hoà 7 triệu)

Nhà máy ô tô VEAM

261

2051

VEAM MOTOR

FOX MB 1.5T - 2 Xe tải (có mui) (khấu trừ thùng 24 triệu, điều hoà 7 triệu)

Nhà máy ô tô VEAM

275

2052

VEAM MOTOR

FOX TK 1.5T - 2 Xe tải (thùng kín) (khấu trừ thùng 25 triệu, điều hoà 7 triệu)

Nhà máy ô tô VEAM

276

2053

VEAM MOTOR

DRAGON TL 2,5T - 1

 

Nhà máy ô tô VEAM

464

2054

VEAM MOTOR

DRAGON MB 2,5T - 1 (có mui)

 

Nhà máy ô tô VEAM

481

2055

VEAM MOTOR

DRAGON TK 2,5T - 1 ( thùng kín)

 

Nhà máy ô tô VEAM

485

2056

VEAM MOTOR

DRAGON TL 2,5T - 2 (khấu trừ thùng 32 triệu, điều hoà 7 triệu)

Nhà máy ô tô VEAM

464

2057

VEAM MOTOR

DRAGON MB 2,5T - 2 (có mui) (khấu trừ thùng 49 triệu, điều hoà 7 triệu)

Nhà máy ô tô VEAM

481

2058

VEAM MOTOR

DRAGON TK 2,5T - 2 ( thùng kín) (khấu trừ thùng 53 triệu, điều hoà 7 triệu)

Nhà máy ô tô VEAM

485

2059

VEAM MOTOR

PUMA

KHÔNG THÙNG 2 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

293

2060

VEAM MOTOR

PUMA

XE TẢI THÙNG 2 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

306

2061

VEAM MOTOR

PUMA

XE BEN 2 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

333

2062

VEAM MOTOR

PUMA

XE TẢI THÙNG KÍN 2 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

275

2063

VEAM MOTOR

PUMA

XE TẢI MUI BẠT 2 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

268

2064

VEAM MOTOR

PUMA

XE TẢI CHASSI 2 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

244

2065

VEAM MOTOR

BULL

KHÔNG THÙNG 2,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

310

2066

VEAM MOTOR

BULL

XE TẢI THÙNG 2,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

324

2067

VEAM MOTOR

BULL

XE BEN 2,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

352

2068

VEAM MOTOR

BULL

XE TẢI THÙNG KÍN 2,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

291

2069

VEAM MOTOR

BULL

XE TẢI MUI BẠT 2,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

284

2070

VEAM MOTOR

BULL

XE TẢI CHASSI 2,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

258

2071

VEAM MOTOR

TIGER

KHÔNG THÙNG 3 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

406

2072

VEAM MOTOR

TIGER

XE TẢI THÙNG 3 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

427

2073

VEAM MOTOR

LION

KHÔNG THÙNG 3,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

425

2074

VEAM MOTOR

LION

XE TẢI THÙNG 3,5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

446

2075

VEAM MOTOR

LION - 1 VH 3490 Tải thùng, động cơ 130, truyền động 4x2

Nhà máy ô tô VEAM

479

2076

VEAM MOTOR

LION - 1 VH 3490 Thùng kín, động cơ 130, truyền động 4x2

Nhà máy ô tô VEAM

501

2077

VEAM MOTOR

LION - 1 VH 3490 Mui bạt, động cơ 130, truyền động 4x2

Nhà máy ô tô VEAM

497

2078

VEAM MOTOR

LION - 1 VH 3490 Không thùng, động cơ 130, truyền động 4x2

Nhà máy ô tô VEAM

447

2079

VEAM MOTOR

CAMEL VH 4490 Tải thùng, động cơ 140, truyền động 4x2

Nhà máy ô tô VEAM

499

2080

VEAM MOTOR

CAMEL VH 4490 Thùng kín, động cơ 140, truyền động 4x2

Nhà máy ô tô VEAM

521

2081

VEAM MOTOR

CAMEL VH 4490 Mui bạt, động cơ 140, truyền động 4x2

Nhà máy ô tô VEAM

517

2082

VEAM MOTOR

CAMEL VH 4490 Không thùng, động cơ 140, truyền động 4x2

Nhà máy ô tô VEAM

467

2083

VEAM MOTOR

VM437041

XE TẢI THÙNG 5 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

499

2084

VEAM MOTOR

VM533603

XE TẢI THÙNG 8,3 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

699

2085

VEAM MOTOR

VM630305

XE TẢI THÙNG 13,3 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

899

2086

VEAM MOTOR

VM555102

XE TẢI BEN 9,8 tấn (thùng to)

Nhà máy ô tô VEAM

635

2087

VEAM MOTOR

VM555102

XE TẢI BEN 9,8 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

599

2088

VEAM MOTOR

VM551605

XE TẢI BEN 20 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

999

2089

VEAM MOTOR

VM651705

XE TẢI BEN 19 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

1,090

2090

VEAM MOTOR

VM543203

XE ĐẦU KÉO 36 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

635

2091

VEAM MOTOR

VM642205

XE ĐẦU KÉO 44 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

818

2092

VEAM MOTOR

VM642208

XE ĐẦU KÉO 52 tấn

Nhà máy ô tô VEAM

863

2093

DAEWOO

 

XE ĐẦU KÉO

Nhập khẩu Hàn Quốc

500

2094

JPM

B2.80V

Xe tải 2.8 tấn

CN Cty TNHH Hùng Hưng

180

2095

RƠ MOÓC

C/MC

 

Nhập khẩu Trung Quốc

415

2096

PORSCHE

Boxster 2010; 2011; 2012

Xe Đức mới 100%, 2 chỗ, 2893cc, Boxer 6 xylanh

Nhập khẩu

2,300

2097

PORSCHE

Boxster 2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 2 chỗ, 2706cc, Boxer 6 xylanh

Nhập khẩu

3,091

2098

PORSCHE

Boxster đời xe 2014, sx năm 2014

Xe Đức mới 100%, 2 chỗ, 2706cc, Boxer 6 xylanh, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche hoặc số tay 6 cấp

Nhập khẩu

3,032

2099

PORSCHE

Boxster S 2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 2 chỗ, 3436cc, Boxer 6 xylanh

Nhập khẩu

3,847

2100

PORSCHE

Boxster S đời xe 2014, sx năm 2014

Xe Đức mới 100%, 2 chỗ, 3436cc, Boxer 6 xylanh, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche hoặc số tay 6 cấp

Nhập khẩu

3,790

2101

PORSCHE

911 Carrera 2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3436cc, Boxer 6 xylanh

Nhập khẩu

5,609

2102

PORSCHE

911 Carrera đời xe 2014, sx năm 2014

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3436cc, Boxer 6 xylanh, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche hoặc số tay 7 cấp

Nhập khẩu

5,522

2103

PORSCHE

911 Carrera S 2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3800cc, Boxer 6 xylanh

Nhập khẩu

6,364

2104

PORSCHE

911 Carrera Cabriolet 2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3436cc, Boxer 6 xylanh

Nhập khẩu

6,255

2105

PORSCHE

911 Carrera S Cabriolet 2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3800cc, Boxer 6 xylanh

Nhập khẩu

7,104

2106

PORSCHE

Cayman 2013

Xe Đức mới 100%, 2 chỗ, 2706cc, Boxer 6 xylanh

Nhập khẩu

3,215

2107

PORSCHE

Cayman đời xe 2014, sx năm 2014

Xe Đức mới 100%, 2 chỗ, 2706cc, Boxer 6 xylanh, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche hoặc số tay 6 cấp

Nhập khẩu

3,152

2108

PORSCHE

CaymanS 2013

Xe Đức mới 100%, 2 chỗ, 3.436cc, Boxer 6 xylanh

Nhập khẩu

4,075

2109

PORSCHE

Cayman S đời xe 2014, sx năm 2014

Xe Đức mới 100%, 2 chỗ, 3436cc, Boxer 6 xylanh, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche hoặc số tay 6 cấp

Nhập khẩu

4,012

2110

PORSCHE

Cayman 2009; 2011; 2012

Xe Đức mới 100%, 2 chỗ, 2893cc, Boxer 6 xylanh

Nhập khẩu

2,200

2111

PORSCHE

Cayenne đời xe 2012 sản xuất năm 2011; 2012 Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 3598cc, V6

Nhập khẩu

3,207

2112

PORSCHE

Cayenne đời xe 2013 sản xuất năm 2013 Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 3598cc, V6

Nhập khẩu

3,170

2113

PORSCHE

Cayenne đời xe 2014 sản xuất năm 2013 Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 3598cc, V6, số tự động 8 cấp Tiptronic S hoặc số tay 6 cấp

Nhập khẩu

3,124

2114

PORSCHE

Cayenne S 2011; 2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 4806 cc, V8

Nhập khẩu

4,183

2115

PORSCHE

Cayenne S đời xe 2014 sản xuất 2013

Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 4806 cc, V8

Nhập khẩu

4,241

2116

PORSCHE

Cayenne S đời xe 2014 sản xuất 2014

Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 4806 cc, V8, số tự động 8 cấp Tiptronic S

Nhập khẩu

4,129

2117

PORSCHE

Cayenne S Hybrid; 2011;2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 2995cc,V6 hybrid

Nhập khẩu

4,492

2118

PORSCHE

Cayenne S Hybrid đời xe 2014 sản xuất 2013

Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 2995cc,V6 hybrid, số tự động 8 cấp Tiptronic S

Nhập khẩu

4,543

2119

PORSCHE

Cayenne S Hybrid đời xe 2014 sản xuất 2014

Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 2995cc,V6 hybrid, số tự động 8 cấp Tiptronic S

Nhập khẩu

4,452

2120

PORSCHE

Cayenne Turbo

Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 4806cc, V8

Nhập khẩu

6,546

2121

PORSCHE

Cayenne Turbo đời xe 2014 sản xuất 2013 Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 4806cc, V8 tăng áp kép, số tự động 8 cấp Tiptronic S

Nhập khẩu

6,641

2122

PORSCHE

Cayenne Turbo đời xe 2014, sx năm 2014, Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 4806cc, V8 tăng áp kép, số tự động 8 cấp Tiptronic S

Nhập khẩu

6,463

2123

PORSCHE

Cayenne GTS; 2013

Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 4806cc, V8

Nhập khẩu

4,968

2124

PORSCHE

Cayenne GTS đời xe 2014 sản xuất 2013 Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 4806cc, V8, số tự động 8 cấp Tiptronic S

Nhập khẩu

5,041

2125

PORSCHE

Cayenne GTS đời xe 2014, sx năm 2014 Xe Đức mới 100%, 5 chỗ, 4806cc, V8, số tự động 8 cấp Tiptronic S

Nhập khẩu

4,908

2126

PORSCHE

Panamera S 2011;2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 4806cc, V8

Nhập khẩu

5,973

2127

PORSCHE

Panamera S đời xe 2014 sản xuất 2013 động cơ V6 tăng áp kép, 2997cc, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche

Nhập khẩu

6,074

2128

PORSCHE

Panamera S đời xe 2014 sản xuất 2014, 4 chỗ, động cơ V6 tăng áp kép, 2997cc, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche

Nhập khẩu

5,923

2129

PORSCHE

Panamera 2011;2012

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3605cc, V6

Nhập khẩu

4,224

2130

PORSCHE

Panamera 2013; đời xe 2013 - sx 2012

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3605cc, V6

Nhập khẩu

4,178

2131

PORSCHE

Panamera đời xe 2014, sx năm 2013, 2014

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3605cc, V6, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche

Nhập khẩu

4,426

2132

PORSCHE

Panamera 4: 2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3605cc, V6

Nhập khẩu

4,479

2133

PORSCHE

Panamera 4 đời xe 2014 san xuất 2013

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3605cc, V6, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche

Nhập khẩu

4,632

2134

PORSCHE

Panamera 4 đời xe 2014, sx năm 2014

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 3605cc, V6, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche

Nhập khẩu

4,510

2135

PORSCHE

Panamera 4S: 2012; 2013

Xe Đức mới 100%, 4 chỗ, 4806cc, V8

Nhập khẩu

6,272

2136

PORSCHE

Panamera 4S đời xe 2014 sản xuất 2013 động cơ V6 tăng áp kép, 2997cc, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche

Nhập khẩu

6,380

2137

PORSCHE

Panamera 4S đời xe 2014 sản xuất 2014, 4 chỗ, động cơ V6 tăng áp kép, 2997cc, số tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche

Nhập khẩu

6,252

2138

DONG BEN

DB1020D/KM

630 Kg

Cty CP ô tô Đông Bản VN

145

2139

JAC

TRA1083K-TRACI/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

430

2140

JAC

TRA1083K-TRACI/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

435

2141

JAC

TRA1083K-TRACI

 

Cty CP ô tô JAC VN

425

2142

JAC

JAC-HFC1061K

 

Cty CP ô tô JAC VN

352

2143

JAC

JAC-HFC1061K/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

265

2144

JAC

JAC-HFC1061K/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

360

2145

JAC

JAC-TRA1047K-TRACI

 

Cty CP ô tô JAC VN

330

2146

JAC

JAC-TRA1047K-TRACI/TL

 

Cty CP ô tô JAC VN

330

2147

JAC

JAC-TRA1047K-TRACI/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

340

2148

JAC

JAC-TRA1047K-TRACI/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

335

2149

JAC

JAC-HFC1047K

 

Cty CP ô tô JAC VN

335

2150

JAC

JAC-HFC1047K/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

345

2151

JAC

JAC-HFC1047K/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

340

2152

JAC

JAC-TRA1041K-TRACI

 

Cty CP ô tô JAC VN

306

2153

JAC

JAC-TRA1041K-TRACI/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

315

2154

JAC

JAC-TRA1041K-TRACI/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

310

2155

JAC

JAC-TRA1041K-TRACI/KM2

 

Cty CP ô tô JAC VN

310

2156

JAC

JAC-HFC1041K

 

Cty CP ô tô JAC VN

301

2157

JAC

JAC-HFC1041K/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

315

2158

JAC

JAC-HFC1041K/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

310

2159

JAC

JAC-HFC1041K/KM2

 

Cty CP ô tô JAC VN

310

2160

JAC

JAC-HFC1044K

 

Cty CP ô tô JAC VN

267

2161

JAC

JAC-HFC1044K/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

280

2162

JAC

JAC-HFC1044K/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

275

2163

JAC

JAC-HFC1044K/KM2

 

Cty CP ô tô JAC VN

275

2164

JAC

JAC-HFC1030K

 

Cty CP ô tô JAC VN

258

2165

JAC

JAC-HFC1030K-TRACI/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

270

2166

JAC

JAC-HFC1030K-TRACI/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

265

2167

JAC

JAC-HFC1030K-TRACI/KM2

 

Cty CP ô tô JAC VN

265

2168

JAC

JAC-HFC1020K

 

Cty CP ô tô JAC VN

222

2169

JAC

JAC-TRA1020K-TRACI/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

235

2170

JAC

JAC-TRA1020K-TRACI/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

230

2171

JAC

JAC-TRA1020K-TRACI/KM2

 

Cty CP ô tô JAC VN

230

2172

JAC

JAC-HFC1025KZ

 

Cty CP ô tô JAC VN

212

2173

JAC

JAC-HFC1025KZ JAC/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

225

2174

JAC

JAC-HFC1025KZ JAC/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

220

2175

JAC

JAC-HFC1025KZ JAC/KM2

 

Cty CP ô tô JAC VN

220

2176

JAC

JAC-HFC1040KZ

 

Cty CP ô tô JAC VN

245

2177

JAC

JAC-HFC1040KZ/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

255

2178

JAC

JAC-HFC1040KZ/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

250

2179

JAC

JAC-HFC1040KZ/KM2

 

Cty CP ô tô JAC VN

250

2180

JAC

JAC-HFC1061KT

 

Cty CP ô tô JAC VN

362

2181

JAC

JAC-HFC1061KT/TK1

 

Cty CP ô tô JAC VN

375

2182

JAC

JAC-HFC1061KT/KM1

 

Cty CP ô tô JAC VN

370

2183

JAC

JAC-HFC1061KT/KM2

 

Cty CP ô tô JAC VN

370

2184

SONGHONG

SH2500B

XE TẢI TỰ ĐỔ 2,5 tấn

CTCP KD hàng CN NAM ĐỊNH

120

2185

SONGHONG

SH1000

XE TẢI TỰ ĐỔ 1,0 tấn

CTCP KD hàng CN NAM ĐỊNH

100

 

1   ...   25   26   27   28   29   30   31   32   33


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương