1 Bạn từ đâu tới? James Xin chào. Hello



tải về 0.5 Mb.
trang2/6
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích0.5 Mb.
1   2   3   4   5   6

Bài học 25 – Cuộc gọi điện thoại tại nơi làm việc.

James A lô? Hello?

Linda Xin chào, James có đó không? Hi, is James there please?

James Vâng, ai gọi vậy? Yes. Who’s calling?

Linda Linda. Linda.

James Xin chờ một chút. One moment please.

Linda Được. OK.

James A lô? Hello?

Linda Chào James, Linda đây. Hi James, it’s Linda.

James Chào Linda. Hi Linda.

Linda Bạn đang làm gì vậy? What are you doing now?

James Tôi đang làm việc. I’m working.

Linda Bạn có bận không? Are you busy?

James Vâng, công việc ở đây bận rộn cả ngày. Yes. It’s been really busy here all day.

Linda Mấy giờ bạn nghỉ làm việc? What time do you get off of work?

James 8:30 tối. 8:30PM

Linda Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau 8:30. I’ll call you back after 8:30PM

James Được. Hẹn nói chuyện với bạn sau. OK. Talk to you later.

Linda Bái bai. Bye bye.

Bài học 26 – Chuyến đi của gia đình.

Angela David, dạo gần đây bạn làm gì? David, what have you been up to lately?

David Tuần trước tôi đi du lịch với gia đình. I went on a trip with my family last week.

Angela Vậy hả? Các bạn đi đâu? Really? Where did you go?

David Chúng tôi đi Âu Châu. We went toEurope.

Angela Các bạn đi thăm những thành phố nào? What cities did you go to?

David Luân Đôn, Pa ri và một vài thành phố nhỏ hơn.London,Parisand a few other smaller cities.

Angela Các bạn có đi Bá Linh không? Did you go toBerlin?

David Không, chúng tôi không đi đến đó. Tôi muốn đi đến đó lần tới.

No, We didn’t go there. I’d like to go there next time.

Angela Tôi nghĩ mùa hè là thời điểm tốt để thăm Bá Linh. Đó là một nơi đẹp và dân chúng rất đáng yêu.

I think the summer is a good time to visitBerlin. It’s a beautiful place and the people there are very nice.

David Tôi đã nghe như vậy. That’s what I’ve heard.

Angela Tôi đến đó năm ngái. Nếu bạn muốn tôi sẽ cho bạn một số thông tin tôi có về thành phố.

I went there last year. If you want, I can give you some information I have about the city.

David Cám ơn. Thanks.



Bài học 27 – Tôi đi mua sắm.

Tom Sarah, bạn đã làm gì ngày hôm nay? Sarah, what did you do today?

Sarah Tôi đi mua sắm. I went shopping.

Tom Bạn đã mua gì không? Did you buy anything?

Sarah Có, tôi mua một vài món. Yes, I bought a few things.

Tom Bạn mua gì? What did you buy?

Sarah Tôi mua cái áo choàng này. Bạn thích nó không? I bought this coat. Do you like it?

Tom Vâng, tôi thích nó lắm. Nó rất đẹp. Bạn mua nó ở đâu?

Yeah, I like it a lot. It’s very pretty. Where did you buy it?

Sarah Ở khu mua sắm trên đường thứ 5. At the mall on5th street.

Tom Nó có đắt không? Was it expensive?

Sarah Không, nó không đắt. Nó giảm giá chỉ còn 20 đô.

No, it wasn’t expensive. It was on sale for 20 dollars.

Tom Rẻ đấy. That’s cheap.

Sarah Tôi biết. Nó rất đáng giá. I know. It was a really good deal.

Tom Tôi không nghĩ là bạn cần mặc nó ngay đâu. Trời rất nóng dạo gần đây.

I don’t think you’ll need to wear it for a while. It’s been really hot lately.

Bài học 28 – Bạn thích loại nhạc gì?

Amy Paul, bạn thích nghe loại nhạc nào? Paul, what kind of music do you like to listen to?

Paul Mọi thể loại, nhưng phần lớn là pop, rốc và cổ điển. Tại sao bạn hỏi?

All kinds, but mostly Pop, rock and classical. Why?

Amy Tôi có vé để đi xem một buổi trình diễn. Bạn muốn đi với tôi không?

I have tickets to a show. Do you want to go with me?

Paul Loại nhạc gì vậy? What kind of music is it?

Amy Pop. Ca sĩ Mariah Carey. Pop. It’s Mariah Carey.

Paul Khi nào vậy? When is it?

Amy 8 giờ tối mai. At 8PM tomorrow night.

Paul Vâng, tôi thích đi. Bạn có nghĩ rằng chúng ta nên ăn tối trước không?

Yeah, I’d like to go. Do you think we should have dinner first?

Amy Vâng, đó là ý kiến hay. Yes, that’s a good idea.

Paul Chúng ta hãy ăn ở nhà hàng đối diện với căn hộ của tôi phía bên kia đường.

Let’s eat at the restaurant across the street from my apartment.

Amy Ô, tôi nghĩ tôi biết nơi bạn nói rồi. Chúng ta đã ăn ở đó hồi tháng trước phải không?

Oh, I think I know the place you mean. We ate there last month, right?

Paul Đúng rồi. Bạn có trí nhớ tốt đó. Yes, that’s right. You have a good memory.



Bài học 29 – Đi thư viện.

Kevin Lisa, bạn có muốn đi thư viện với tôi không?

Lisa, would you like to go to the library with me?

Lisa Được, bạn có nghĩ rằng chúng ta có thể đi mua một tờ báo trước không?

OK. Do you think we can go buy a newspaper first?

Kevin Được chứ. Chúng ta sẽ đi mua báo trước rồi chúng ta đi thư viện.

Sure. First we’ll go buy a newspaper and then we’ll go to the library.

Lisa Chúng ta sẽ đi bộ hay đi xe? Are we going to walk or drive?

Kevin Thời tiết hôm nay rất đẹp. Chúng ta đi bộ đi. The weather is really nice today. Let’s walk.

Lisa Thời tiết đẹp ngay lúc này, nhưng tôi nghĩ trời có thể mưa chiều nay.

The weather is good now, but I think it’s suppose to rain this afternoon.

Kevin Được thôi, vậy thì chúng ta hãy mang theo dù. Anh của bạn có đi với chúng ta không?

Alright, then let’s take an umbrella. Is your brother coming with us?

Lisa Không, anh ấy còn đang ngủ. No, he’s still sleeping.

Kevin Ôi, 10 giờ sáng rồi. Chắc chắn là tối hôm qua anh ta đã thức khuya lắm.

Wow, it’s already 10:00AM. He must have been up late last night.

Lisa Vâng, mãi tới 12 giờ đêm anh ấy mới về nhà.

Yeah, he didn’t come home until 12:00AM.

Kevin Tôi hy vọng anh ấy có thể đến sau. I hope he can come later.

Lisa Tôi cũng hy vọng vậy. Tôi sẽ gọi anh ấy khi chúng ta tới đó.

I hope so too. I’ll give him a call when we get there.

Kevin Từ đây chúng ta đi thư viện lối nào? How do we get to the library from here?

Lisa Đi thằng xuống con đường này phía bên trái, bên cạnh bảo tàng viện. Mất khoảng 10 phút.

It’s straight down this road on the left, next to the museum. It takes about 10 minutes.



Bài học 30 – Bố mẹ bạn sống ở đâu?

Jason Chào Melissa, bạn sẽ về nhà cuối tuần này không?

Hi Melissa, are you going home this weekend?

Melissa Không, cuối tuần này thì không. Tôi có nhiều việc phải làm quá.

No, not this weekend. I have too much work to do.

Jason Bố mẹ bạn sống ở đâu? Where do your parents live?

Melissa Bố tôi sống ởWashingtonDC. My father lives inWashingtonDC.

Jason Còn mẹ bạn? How about your mother?

Melissa Mẹ tôi mất cách đây hai năm rồi.My mother died two years ago.

Jason Ô, tôi rất tiếc nghe như vậy. Bố bạn còn đi làm không?

Oh, I am sorry to hear that. Is your father still working?

Melissa Không, ông ấy về hưu rồi. No, he’s retired.

Jason Bạn có họ hàng ở đây không? Do you have any family here?

Melissa Có, hai người trong số anh chị em họ của tôi sống ở đây và cô chú tôi sống cách đây khoảng 30 dặm.

Yes, two of my cousins live here and my aunt and uncle live about 30 miles from here.

Jason Bạn có anh chị em gì không? Do you have any brothers or sisters?

Melissa Có, tôi có 2 người anh (em) sống ởNew Yorkvà một người chị (em gái) sống ởBoston.

Yes, I have two brothers who live inNew Yorkand a sister who lives inBoston.

Jason Bạn có thường gặp họ không? Do you see them a lot?

Melissa K được nhiều như tôi muốn.Thường chỉ vào những ngày nghỉ như Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh.

Not as much as I’d like to. Usually just on holidays like Thanksgiving and Christmas.

Bài học 31 – Bạn có thể giúp tôi tìm một vài đồ vật được không?

Matt Tôi không thể tìm thấy cặp kiếng của tôi và tôi không thấy gì hết. Bạn có thể giúp tôi tìm vài thứ được không?

I can’t find my glasses and I can’t see anything. Can you help me find a few things?

Anna Không có vấn đề gì. Bạn đang tìm cái gì?No problem. What are you looking for?

Matt Máy tính xách tay của tôi, bạn thấy nó không?My laptop, do you see it?

Anna Có, máy tính của bạn ở trên ghế.Yes, your laptop is on the chair.

Matt Quyển sách của tôi ở đâu?Where’s my book?

Anna Quyển sách nào?Which one?

Matt Quyển từ điển.The dictionary.

Anna Nó ở dưới cái bàn.It’s under the table.

Matt Bút chì của tôi ở đâu?Where’s my pencil?

Anna Có một cây viết chì trước cái đèn.There’s a pencil in front of the lamp.

Matt Đó không phải là viết chì. Đó là viết mực.That’s not a pencil. That’s a pen.

Anna Ô, xin lỗi. Có một cây viết chì sau cái tách.Oh, sorry. There is a pencil behind the cup.

Matt Còn ba lô của tôi thì sao? Bạn biết nó ở đâu không?

How about my backpack? Do you know where that is?

Anna Nó ở giữa bức tường và giường ngủ.It’s in between the wall and the bed.

Matt Đôi giày của tôi ở đâu?Where are my shoes?

Anna Chúng ở bên trái của cái ti vi.They’re on the left side of the TV.

Matt Tôi không trông thấy chúng.I don’t see them.

Anna Xin lỗi, tôi lầm. Chúng ở bên phải của cái ti vi.

Sorry, I made a mistake. They’re on the right side of the TV.

Matt Cám ơn.Thanks.

Anna Ô, còn đây là cặp kiếng của bạn. Chúng ở cạnh cái điện thoại di động của bạn.

Oh, and here are your glasses. They were next to your cell phone.

Bài học 32 – Trả tiền ăn tối.

Tim Xin lỗi. Cho tôi phiếu tính tiền.Excuse me. Check please.

Waitress Vâng được, món ăn thế nào?OK, how was everything?

Tim Ngon lắm. Cám ơn.Very nice. Thank you.

Waitress Bạn có muốn mang về món này không?Would you like this to-go?

Tim Vâng, bạn có thể bỏ nó vào một cái bao ny lông không?Yes, can you put it in a plastic bag?

Waitress Được chứ, không có vấn đề gì. Của bạn đây. Tất cả 25 đô.

Sure, no problem. Here you are. That’ll be 25 dollars.

Tim Bạn có nhận thẻ tín dụng không?Do you take credit cards?

Waitress Có, chúng tôi nhận thẻ Visa và MasterCard.Yes, we accept Visa and MasterCard.

Tim Được, đây.OK, here you are.

Waitress Cám ơn, tôi sẽ trở lại ngay.Thanks. I’ll be right back.

Tim Vâng.OK.

Waitress Đây là hóa đơn của bạn. Here’s your receipt.

Tim Cám ơn.Thank you.

Waitress Không có gì. Mong bạn sẽ trở lại.You’re welcome. Please come again.



Bài học 33 – Mua vé máy bay.

Ticket clerk Người tiếp theo, làm ơn. Tôi có thể giúp gì bạn?

Next please. Hello. How can I help you?

Larry Tôi muốn mua một vé đi New York.I’d like to buy a ticket toNew York.

Ticket clerk Bạn muốn vé một chiều hay khứ hồi?Would you like one way or round trip?

Larry Vé khứ hồi.Round trip.

Ticket clerk Bạn sẽ đi khi nào?When will you be leaving?

Larry Khi nào thì chuyến bay kế tiếp cất cánh?When does the next plane leave?

Ticket clerk Trong khoảng 2 giờ.In about 2 hours.

Larry Tôi muốn một vé cho chuyến bay đó.I’d like a ticket for that flight please.

Ticket clerk Hạng nhất hay hạng thường?First class or coach?

Larry Hạng thường.Coach.

Ticket clerk Được, để tôi xem còn vé không. Tôi rất tiếc. Vé cho chuyến bay đó bán hết mất rồi.

OK, let me check availability. I’m sorry. Tickets for that flight are sold out.

Larry Còn chuyến bay kế đó thì sao?How about the one after that?

Ticket clerk Để tôi xem. Vâng, chuyến đó còn ghế. Bạn có muốn tôi dành sẵn cho bạn một ghế k?

Let me see. Yes, that one still has seats available. Would you like me to reserve a seat for you?

Larry Vâng, làm ơn.Yes, please.

Ticket clerk Giá vé là 120 đô.That’ll be 120 dollars.

Larry Được.OK.

Ticket clerk Cám ơn. Tiền thối lại của bạn đây.Thank you, here’s your change.

Bài học 34 – Sắp xếp mọi thứ.

Frank Michelle, bạn có thể giúp tôi dọn dẹp mọi thứ trước khi chúng ta đi không?

Michelle, Can you help me clean things up before we go?

Michelle Được chứ. Tôi nên đặt cái tách này ở đâu?Sure. Where should I put this cup?

Frank Cái tách nào?Which cup?

Michelle Cái đỏ.The red one.

Frank Đặt nó trên mặt bàn.Put it on top of the table.

Michelle Còn số trái cây này.How about this fruit?

Frank Ô, đặt chúng vào tủ lạnh.Oh, that goes in the refrigerator.

Michelle Và những cây viết chì này. Tôi nên làm gì với chúng?

And those pencils? What should I do with them?

Frank Mang chúng lên lầu và đặt chúng trong phòng ngủ.

Bring those upstairs and put them in the bedroom.

Michelle Còn cây viết này?How about this pen?

Frank Đưa nó cho tôi. Tôi cần dùng nó.Give it to me. I need to use it.

Michelle Bạn muốn tôi làm gì với tờ báo ở đằng kia?

What do you want me to do with that paper over there?

Frank Bạn có thể quẳng nó đi. Tôi không cần nó nữa.

You can throw that away. I don’t need it anymore.

Michelle Thùng rác đầy rồi.The trash is full.

Frank Thôi được, vậy đặt nó vào một cái bao và mang ra ngoài.

Alright, then please put it in a bag and take it outside.

Michelle Được rồi. Bây giờ làm gì?OK. Now what?

Frank Tôi nghĩ chúng ta xong rồi. Bạn có thể tắt đèn và đóng cửa được không?

I think we’re finished. Can you please turn off the lights and shut the door?

Michelle Được chứ.Sure.



Bài học 35 – Tại nhà hàng.

Rebecca Đây trông có vẻ một nhà hàng ngon đấy.This looks like a nice restaurant.

Scott Đúng vậy. Tôi rất thường đến đây.Yeah, it is. I come here all the time.

Rebecca Chúng ta hãy ngồi ở đằng kia.Let’s sit over there.

Scott Được.OK.

Rebecca Bạn có thể đưa tôi tấm thực đơn được không?Can you pass me a menu please.

Scott Được chứ. Bạn sẽ uống gì?Sure. What are you going to have to drink?

Rebecca Tôi sẽ uống một ly bia. Còn bạn?I’m going to have a glass of beer. How about you?

Scott Tôi nghĩ tôi sẽ uống một ly rượu.I think I’ll have a glass of wine.

Rebecca Bạn có muốn kêu một món khai vị trước không?Do you want to order an appetizer first?

Scott Không thực sự muốn, có lẽ chúng ta có thể kêu một ít bánh mì.

Not really, maybe we can just order some bread.

Rebecca Được. Bạn sẽ ăn món gì?OK. What are you going to have to eat?

Scott Tôi không chắc. Tôi chưa quyết định. Bạn có thể đề nghị món gì không?

I’m not sure. I haven’t decided yet. Can you recommend something?

Rebecca Được chứ. Tôi đã ăn món thịt bít tết và tôm hùm trước đây. Cả hai món đều ngon.

Sure, I’ve had the steak and the lobster before. They’re both very good.

Scott Tôi nghĩ tôi sẽ ăn tôm hùm. Bạn sẽ ăn món gì?

I think I’ll have the lobster. What are you going to have?

Rebecca Tôi không đói lắm. Tôi nghĩ tôi chỉ ăn một dĩa rau sống trộn dầu giấm.

I’m not that hungry. I think I’m just going to have a salad.

Scott Tôi sẽ vào phòng vệ sinh. Khi người phục vụ trở lại, bạn gọi món ăn giúp tôi được chứ?

I’m gonna go to the bathroom. When the waitress comes back, will you order for me?

Rebecca Dĩ nhiên. Không có vấn đề gì.Sure. No problem.



Bài học 36 – Tôi cần giặt quần áo.

Eric Chào Anna, vào đi.Hi Anna, come in.

Ana Ồ, căn hộ bạn bừa bãi vậy.Wow, your apartment is a mess.

Eric Tôi biết. Tôi không có thời gian cất mọi thứ đi trước khi bạn tới đây.

I know, I didn’t have time to put things away before you got here.

Ana Xem kìa! Có phải đó là quần áo của bạn trên cái đi văng không?

Look! Are those all your clothes on the couch?

Eric Vâng.Yes.

Ana Chúng có sạch không?Are they clean?

Eric Sự thực thì phần lớn là đồ bẩn. Tôi không giặt quần áo một thời gian rồi. Tôi thường chờ cho tới khi tôi có thể giặt chúng ở nhà bố mẹ tôi.

Actually most of them are dirty. I haven’t done laundry in a while. I usually wait until I can do it at my parent’s house.

Ana Chị (em gái) tôi và tôi thường đi tới tiệm cho thuê máy giặt ở dưới đường. Tại sao bạn không tới đó?

My sister and I usually go to the laundromat down the street. Why don’t you go there?

Eric Tôi biết tôi nên tới đó, nhưng nơi đó không tiện lợi lắm. Bạn phải chờ lâu.

I know I should, but that place isn’t very convenient. You have to wait for a long time.

Ana Vâng tôi biết. Tôi phải giặt quần áo hàng tuần. Dù sao, bạn sẵn sàng đi chưa?

Yes I know. I have to do it every week. Anyway, are you ready to go?

Eric Chưa đâu, tôi chưa sẵn sàng đi. Tôi còn phải đánh răng và rửa mặt. Bạn có thể chờ vài phút được không?

No I’m not ready yet. I still have to brush my teeth and wash my face. Can you wait for a few minutes?

Ana Được, nhưng làm ơn nhanh lên. Tôi nghĩ nhà hàng sắp đóng cửa rồi.

OK, but please hurry. I think the restaurant is closing soon.

Bài học 37 – Tìm một cửa hàng tiện lợi.

Andrew Pam, máy ATM gần đây nhất ở đâu?Pam, where’s the closest ATM?

Pam Không xa đâu. Bạn thấy tòa nhà vàng đằng kia không?

It’s not that far. Do you see that Yellow building over there?

Andrew Tòa nhà lớn hay nhỏ?The big one or the small one?

Pam Tòa nhà lớn.The big one.

Andrew Có.Yes.

Pam Nó ở ngay bên cạnh, phía bên phải.It’s right next to it, on the right.

Andrew Bạn có biết có một cửa hàng tiện lợi gần đây không?

Do you know if there’s a convenience store around here?

Pam Tôi không nghĩ là có một cửa hàng gần đây. Cửa hàng gần nhất ở trên đường thứ 3, nhưng giờ này có lẽ đóng cửa rồi.

I don’t think there’s one around here. The closest one is on3rd street, but that’s probably closed now.

Andrew Tôi thực sự cần mua một vài món trước khi tôi đi.

I really need to get some things before I leave.

Pam Ồ, bạn có thể đi xuống đường thứ 22. Có nhiều cửa hàng ở đó mở cửa 24 giờ một ngày.

Well, you could go down to22nd street. There are lot of stores down there that are open 24 hours a day.

Andrew Tôi có thể đi xe điện ngầm tới đó được không?Can I take the subway to get there?

Pam Được, nhưng như vậy mất khoảng nửa tiếng. Bạn nên đi tắc xi.

Yes, but that’ll probably take about half an hour. You should just take a cab.

Andrew Đi như vậy không đắt sao?Won’t that be expensive?

Pam Không, từ đây tôi nghĩ chỉ tốn khoảng 5 đô.No, from here I think it’s only about 5 dollars.

Bài học 38 – Địa lý và phương hướng.

Mandy Thưa giáo sư,Canadaở đâu?Professor, where’sCanada?

Professor Canadaở phía bắc của nơi này.Canada is north of here.

Mandy Thày có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không?Can you show me on the map?

Professor Được chứ. Xem đây.Canadaở phía bắc của nước Mỹ.

Sure. Look here.Canadais north of theUnited States.

Mandy Ô, tôi thấy rồi.Mexicoở đâu?Oh, I see. Where’sMexico?

Professor Mexicoở phía nam của nước Mỹ.Mexico is south of theUnited States.

Mandy CònConnecticut? Nơi đó ở đâu?How aboutConnecticut? Where’s that?

Professor Connecticutở phía đông của New York.Connecticut is east ofNew York.

Mandy Bang nào ở phía tây củaPennsylvania?What state is west ofPennsylvania?

Professor Ohio.Ohio.

Mandy Vâng.Los Angelesở đâu?OK, Where’sLos Angeles?

Professor Los AngelesởCalifornia. Nó ở phía đông nam củaSan Francisco.

Los Angelesis inCalifornia. It’s southeast ofSan Francisco.

Mandy Bostonở đâu?Where’sBoston.

Professor Bostonở miền đông bắc của đất nước.Boston is in the northeast part of the country.

Mandy Las Vegasở đâu?Where isLas Vegas?

Professor Las Vegasở phía tây nam.Las Vegas is in the southwest.

Bài học 39 – Tôi ăn ở khách sạn.

Ray Chào Maria, bạn ăn sáng chưa?Hi Maria, did you have breakfast yet?

Maria Vâng, tôi ăn ở khách sạn với con trai và chồng tôi.

Yes, I ate at the hotel with my son and my husband.

Ray Ô, ở đó họ có thức ăn ngon. Bạn dùng món gì?

Oh, they have good food there. What did you have?

Maria Tôi dùng ngũ cốc, trứng chiên và nước cam vắt.

I had some cereal, fried eggs and orange juice.

Ray Mấy món đó thế nào?How was it?

Maria Thức ăn không ngon lắm, thực sự là bây giờ tôi không cảm thấy khỏe lắm.

The food didn’t taste very good, and actually I don’t feel very well now.

Ray Tệ quá. Bạn muốn nghỉ một lúc không?That’s too bad. Do you want to take a break?

Maria Không. Tôi sẽ trở lại khách sạn vào giờ ăn trưa để nằm nghỉ.

No, I’m going to go back to the hotel at lunch time to lie down.

Ray Được. Lát nữa tôi sẽ đi tới tiệm thuốc tây. Tôi có thể mua cho bạn thứ gì không?

OK. I’m going to the drug store later. Is there anything I can get for you?

Maria Không, được thôi. Tôi nghĩ là nếu tôi nghỉ một lúc tôi sẽ cảm thấy khỏe hơn.

No, that’s OK. I think if I rest for a little while I’ll feel better.



Bài học 40 – Đi xem phim.

Jerry Ann, bạn muốn làm gì tối nay?Ann what do you want to do tonight?

Ann Tôi muốn đi xem phim.I’d like to go see a movie.

Jerry Tôi nghe nói phim Titanic đang chiếu ở rạp.I heard Titanic is playing at the movie theater.

Ann Ô, tôi nghe nói đó là một bộ phim hay. Mấy giờ nó bắt đầu?

Oh, I’ve heard that’s a good movie. What time does it start?

Jerry 6:30 tối. Đó là một bộ phim dài. Tôi nghĩ nó dài khoảng 3 tiếng.

6:30PM. It’s a long movie. I think it lasts for about 3 hours.

Ann Bạn có thể đến đón tôi được không?Will you come and pick me up?

Jerry Mấy giờ?What time?

Ann Tôi nghĩ chúng ta nên đến đó sớm vì họ có thể bán hết vé. 5:00 giờ chiều được không?

I think we should get there early because they might be sold out. Is 5:00PM OK?

Jerry Được, như vậy tốt rồi. Tôi sẽ đón bạn ở nhà bạn lúc 5:00 giờ chiều.

Yes, that’ll be fine. I’ll meet you at your house at 5:00PM.

Ann Bạn có muốn mua gì để ăn trước khi xem phim không?

Do you want to get something to eat before the movie?

Jerry Tôi không nghĩ có đủ thời gian cho việc đó. Chúng ta có thể ăn ngô rang và bánh mì xúc xích tại rạp chiếu phim nếu bạn muốn.

I’m not sure there will be enough time for that. We can have popcorn and hot dogs at the theater if you want.

Ann Tôi không thích ngô rang họ bán ở đó. Tôi nghĩ họ bỏ nhiều muối quá.

I don’t like the popcorn they have there. I think they put too much salt on it.

Jerry Thôi được. Tôi sẽ đón bạn sớm hơn một chút và chúng ta có thể đi đến nhà hàng Thái bên cạnh rạp chiếu phim. Như vậy được không?

OK then, I’ll pick you up a little earlier and we can go to the Thai restaurant next to the theater, is that OK?

Ann Vâng, tôi thích nơi đó.Yes, I like that place.

Bài học 41 – Thức ăn ngon tuyệt.

Patrick Bạn thích món ăn lắm không?How do you like the food?

Diane Nó rất ngon. Bạn đã nấu món đó hả?It tastes really great. Did you cook it?

Patrick Vâng, tôi nấu hồi chiều nay. Bạn muốn ăn thêm không?

Yes. I made it this afternoon. Would you like some more?

Diane Vâng, nhưng chỉ một ít thôi. Tôi thực sự no rồi.OK, just a little though. I’m really full.

Patrick Ô. Bạn muốn một ít xúp thay vào đó không?Oh. Would you like some soup instead?

Diane Loại xúp gì?What kind is it?

Patrick Cà chua và gạo. Bạn đã ăn món đó trước đây chưa.

Tomato and rice. Have you had that before?

Diane Chưa. Đây là lần đầu. Nó có vị ra sao?No. This is my first time. How does it taste?

Patrick Ngon, thử xem. Bạn nghĩ sao?It’s good, try it. What do you think?

Diane Ô. Nó ngon lắm. Bạn cũng đã làm món này hả?Wow. It is good. Did you make that also?

Patrick Vâng.Yes.

Diane Bạn thực sự là một đầu bếp giỏi.You’re a really good cook.

Patrick Cám ơn, lần tới tôi sẽ làm món xúp gà cho chúng ta.

Thanks, next time I’ll make chicken soup for us.

Diane Nghe hay đấy. Bạn đã học nấu ăn trong trường hả?

That sounds good. Did you study cooking in school?

Patrick Không, tôi tự học. Tôi có một quyển sách dạy nấu ăn tốt tôi vẫn đọc khi có thời gian.

No, I learned by myself. I have a good cook book that I read when I have time.

1   2   3   4   5   6


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương