Ơ aa môn cơ SỞ



tải về 1.51 Mb.
trang6/18
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích1.51 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18

DV.003975

219. Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức đại số: Ôn thi tốt nghiệp THPT. Luyện thi vào Đại học và Cao đẳng / Phạm Trọng Thư. - Hà Nội: Đại Học Quốc Gia Hà Nội , 2006. - 110 tr. ; 24 cm. Vie. - 512/ PT 532m/ 06

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DT.017986 – 88


220. Một số vấn đề triết học Mác - Lê-nin với công cuộc đổi mới.. - H.: Nxb. Hà Nội , 1995. - 467 tr. ; 19 cm.. - 335.411/ M 318/ 95

Từ khoá: Triết học Mác - Lê-nin

ĐKCB: DC.004575 - 78

DX.001192 - 93

221. Natural and artificial playing fields: Characreristics and safety features / Ed. Schmidt.. - USA.: ASTM , 1990. - 196 p. ; 22 cm., 0-8031-1296-3 eng. - 796.06/ N 285/ 90

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DC.020231


222. New Concept English: Developing Skills / L. G. Alexander; Ng. d. Trần Văn Thành... .. - Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1993. - 330 tr. ; 19 cm.. - 428/ A 376n/ 93

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DX.005271 - 79
223. New concept English: First things first an Intergrated course for beginners / L.G. Alexander; Ng.d. Trần Văn Thành, ... .. - Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1993. - 291 tr. ; 20 cm.. - 428/ A 376n/ 93

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DC.004410

DX.005393 - 01

224. Nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh: T.1.. - H.: Viện Hồ Chí Minh , 1993. - 190 tr. ; 19 cm.. - 335.5/ N 184(1)/ 93

Từ khoá:Tư tưởng Hồ Chí Minh

ĐKCB: DC.006981 - 64



DV.003142
225. Nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh: T.3.. - H.: Viện Hồ Chí Minh , 1993. - 176 tr. ; 19 cm.. - 335.5/ N 184(3)/ 93

Từ khoá: Tư tưởng Hồ Chí Minh

ĐKCB: DX.000856 - 59

DC.004102 - 06

226. Ngữ âm tiếng Việt thực hành: Giáo trình cho sinh viên cử nhân nước ngoài / Nguyễn Văn Phúc. - H.: Đại Học Quốc Gia Hà Nội , 2006. - 259 tr. : Minh hoạ ; 24 cm. vie. - 495.922 1/ NP 577n/ 06

Từ khoá: Tiếng việt thực hành

ĐKCB: DX.027969 - 73



DV.008340 - 42
227. Nguyên lí của các hệ cơ sở dữ liệu: Sách dùng cho sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng / Nguyễn Kim Anh.. - H: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2004. - 294 tr. ; 24 cm.. - 005.740 71/ NA 118n/ 04

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: DT.013877 - 83

DC.026679 - 83

MV.060123 - 30

228. Nhập môn giải tích phức / B. V. Sabat; Ng.d. Nguyễn Thuỷ Thanh.: P.1: Hàm một biến. - H.: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , 1974. - 369 tr. ; 19 cm.. - 515/ S 113(1)n/ 74

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.003364 - 68



DT.001671

MV.030085 - 88
229. Nhập môn giải tích phức: P.I: Hàm một biến / B. V. Sabat; Ng. d. Nguyễn Thủy Thanh, Hà Duy Khoát.. - H.: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , 1979. - 368 tr. ; 19 cm.. - 515/ S 113(1)n/ 79

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: MV.030103 - 06

230. Những văn kiện của Đảng và Nhà nước về công tác văn hoá quần chúng.. - H.: Cục Văn hoá Quần chúng , 1987. - 314 tr. ; 19 cm.. - 306.4/ N 251/ 87

Từ khoá: Cơ sở văn hoá

ĐKCB: DC.003528 - 32


DX.001240 - 41

231. Object - oriented concepts, databases, and applications / Won Kim ,Frederick H. Lochovsky. - New York: ACM Press , 1989. - 602p. : 19 x 21 cm., 0-201-14410-7 en. - 005.7/ K 4910o/ 89

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: VE.000031


232. Oracle database 10g pl/sql 101 / Christopher Allen. - New York: McGraw-Hill/ Osborne , 2004. - 396 p. ; 21 cm., 0-07-225540-4 eng. - 004/ A 42510/ 04

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: MN.015496
233. Một số chuyên đề về tư tưởng Hồ Chí Minh / Đinh Xuân Lý, Hoàng Chí Bảo, Nguyễn Văn Dương, ... .. - H.: Chính trị Quốc gia , 2003. - 402 tr. ; 19 cm.. - 335.5/ M 318/ 03

Từ khoá: Tư tưởng Hồ Chí Minh

ĐKCB: DC.018179 – 83; DC.018241 - 45

DX.015016 - 88

MV.021267 - 84

234. Phát huy tinh thần độc lập tự chủ, đổi mới, sáng tạo của tư tưởng Hồ Chí Minh trong thời kỳ mới / Nông Đức Mạnh.. - H.: Chính trị Quốc gia , 2003. - 43 tr. ; 19 cm. vie. - 335.527 2/ NM 118p/ 03

Từ khoá: Tư tưởng Hồ Chí Minh

ĐKCB: DC.008581 - 85


235. Phép tính vi phân và tích phân: T.1: Giải tích I và II / Nguyễn Văn Khuê, Cấn Văn Tuất, Đậu Thế Cấp.. - H.: Đại học Sư phạm Hà nội I , 1994. - 208 tr. ; 20 cm.. - 515.071/ NK 218(1)p/ 94

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.003574 - 83

MV.031665 - 82

236. Phép tính vi phân và tích phân: T.2: Giải tích I và II / Nguyễn Văn Khuê, Cấn Văn Tuất, Đậu Thế Cấp.. - H.: Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1995. - 271 tr. ; 20 cm.. - 515.071/ NK 218(2)p/ 95

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.002235 - 43



MV.031788 - 869

DC.011096 – 100

237. Phương pháp giải toán hình học giải tích trong mặt phẳng / Lê Hồng Đức, Lê Hữu Trí. - H.: Hà Nội , 2006. - 460 tr. : hình vẽ ; 16 x 24 cm vie. - 516.3

Từ khoá: Toán học, Hình học giải tích

ĐKCB: DV.002164 - 65


238. Phương pháp giáo dục thể chất trẻ em / Hoàng Thị Bưởi.. - In lần thứ 2. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 134 tr. ; 19 cm. vie. - 372.37/ HB 426p/ 01

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DC.002282 - 86
239. Phương pháp monte-carlo và các vấn đề liên quan / X. M. Ermakov; Ng.d. Phạm Thế Ngọc, ... .. - H.: Khoa học và Kỹ thụât , 1977. - 271 tr. ; 24 cm.. - 519.2/ E 171p/ 77

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: DC.003432 - 34
240. Phương pháp toán cho vật lí: T.1: Giải tích véc tơ, phương trình vi phân, phương trình tích phân / Nguyễn Văn Hùng, Lê Văn Trực.. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 224 tr. ; 19 cm. vie. - 515.071/ NH 399(1)p/ 01

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.000391 - 95

DT.000389 - 95

MV.027109 - 93
241. Practise writing: Eurocentre bournemouth / Mary Stephens.. - Zurich: Eurocentre , 1986. - 80 p. ; 27 cm.. - 428/ S 8345p/ 86

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DC.006459 - 61
242. Pre-Algebra: Integrated transition toalgebra & geometry-Teacher's wraparound edition.. - USA.: McGraw-Hill , 2001. - 843 p. ; 27 cm., 0-07-822875-1 engus. - 512/ P922/01

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DC.019294
243. Preparation for basic statistics: A program for self - instruction / Virginia Clark, Michael E. Tarter. - USA: McGraaw-Hill Book , 1968. - 150 p. ; 27 cm. eng. - 519.5/ C 5921p/ 68

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001300
¬

244. Probability and statistics / Morris DeGroot. - 2nd ed.. - New York: Addison-Wesley publishing company , 1986. - 723 p. ; 21 cm., 0-201-11366-x eng. - 519.5/ D 3216p/ 86

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001044


245. Programming the web with coldfusion MX 6.1 using XHTML / Lakshmi Prayaga, Hamsa Suri. - New Yord: McGraw-Hill , 2004. - 489 p. ; 27 cm., 0-07-289032-0 eng. - 005.75/ P 921p/ 04

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: MN.015551
246. Progress to first certificate new edition / Leo Jones.. - London: Cambridge University Press , [19-?]. - 115 tr. ; 27 cm.. - 428/ J 1775p/ ?

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: DC.006428 - 31
247. Rails solutions ruby on rails made easy / Justin Williams. - Michigan: Friendsof , 2007. - 268 p. ; 19 cm. eng. - 005.7/ W 7211r/ 07

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: VE.000477
248. Reading 1 / Simon Greenall, Diana Pye. - Kingdom: Cambridge University Press , 1991. - 88 p. ; 27 cm., 0-521-34671-1 Eng. - 428/ G 7984(1)r/ 91

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: DX.030146
249. Reading 2 / Simon Greenall, Diana Pye. - Kingdom: Cambridge University Press , 1991. - 88 p. ; 27 cm., 0-521-34675-4 Eng. - 428/ G 7984(2)r/ 91

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: DX.030147
250. Reading 3 / Simon Greenall, Diana Pye. - Kingdom: Cambridge University Press , 1993. - 90 p. ; 27 cm., 0-521-34675-4 Eng. - 428/ G 7984(3)r/ 92

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: DX.030148
251. Reading 4 / Simon Greenall, Diana Pye. - Kingdom: Cambridge University Press , 1993. - 90 p. ; 27 cm., 0-521-43869-1 Eng. - 428/ G 7984(4)r/ 92

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: DX.030149

252. Reading by all means: Reading improvement strategies for English lanluage learners / Fraida Dubin, Elite Olshtain.. - New York: Addison Wesley Publishing com. , 1981. - 310 p. ; 27 cm.. - 428/ D 813r/ 81

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: DX.005503 - 07



MV.020182 - 88

DC.006309 - 13
253. Ready notes for powerpoint presentation to accompany principles of athletic training / Daniel D. Arnheim, William E. Prentice.. - 10th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 99 p. ; 27 cm., 0-07-236104-2 eng. - 796/ A 742r/ 00

Từ khoá: Giải dục thể chất

ĐKCB: DC.020215 - 16
254. Recueil dexercices dalgebre superieure: T. 2: The science of the vessels, the science of the nervous system, the science of the sensory organs / D. Faddeev, I. Sominski. - М.: Mir , 1977. - 290 с. ; 20 cm. Eng. - 512/ F 144r/ 77

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: MN.015704
255. Rèn luyện ngôn ngữ: T.1: Bài tập tiếng Việt thực hành / Phan Thiều.. - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo Dục , 1998. - 284 tr. ; 19 cm. vie. - 495.922 076/ PT 1935(1)r/ 98

Từ khoá: Tiếng việt

ĐKCB: DX.019493 - 94
256. Rèn luyện ngôn ngữ: T.1: Bài tập tiếng Việt thực hành / Phan Thiều.. - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo Dục , 2001. - 286tr. ; 19 cm. vie. - 495.922 076/ PT 1935(1)r/ 01

Từ khoá: Tiếng việt

ĐKCB: DC.001843 - 47

MV.018044 - 116

DX.003919 - 38

DV.007286 - 91
257. Rèn luyện ngôn ngữ: T.2: Bài tập Tiếng Việt thực hành: Giải đáp bài tập / Phan Thiều.. - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo Dục , 1998. - 336 tr. ; 19 cm. vie. - 495.922 076/ PT 1935(2)r/ 98

Từ khoá: Tiếng việt

ĐKCB: DX.019496

DV.003081
258. Rèn luyện ngôn ngữ: T.2: Bài tập Tiếng Việt thực hành: Giải đáp bài tập / Phan Thiều.. - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo Dục , 2001. - 336 tr. ; 19 cm. vie. - 495.922 076/ PT 1935(2)r/ 01

Từ khoá: Tiếng việt

ĐKCB: DC.001838 - 42

MV.018203 – 67
259. Sách dạy bắn súng trung liên RPĐ: Cỡ 7,62 mm: Lưu hành nội bộ.. - H.: Quân đội Nhân dân , 2000. - 19 tr. ; 19 cm.. - 355.007/ S 113/ 00

Từ khoá: Giáo dục quốc phòng

ĐKCB: DX.020220 - 29

DC.028680 - 89

MV.062239 - 48
260. SAT/ACT study guide.. - USA.: McGraw-Hill , 1995. - 23 p. ; 27 cm., 0-02-824234-3 eng. - 512/ S 253/ 95

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DC.019297
261. Schaum's outline of theory and problems of linear algebra / Seymour Lipschutz, Macr Lars Lipson. - 3rd ed.. - New York: McGraw-Hill , 2001. - 424 p. ; 21 cm., 0-07-136200-2 eng. - 512/ L 7671s/ 01

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: VE.001169
262. Schaum's outline of theory and problems of statistics / Murray R. Spiegel. - New York: McGraw-Hill , 1988. - 504 p. ; 25 cm., 0-07-060234-4 eng. - 519.5/ S 7551s/ 88

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001144
263. Sports and recreational activities / Dale P. Mood, Frank F. Musker, Judith E. Rink.. - 13th ed. - USA.: McGraw-Hill , 2003. - 701 p. ; 24 cm., 0-07-247503 eng. - 796.077/ M 817s/ 03

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: MN.000434
264. Spring training: Baseball's early season / Dan Shauchnessy, Stan Grossfeld.. - USA.: Houghton Mifflin Company , 2003. - 187 p. ; 24 cm., 0-618-21399-6 eng. - 796.357/ S 524s/ 03

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: MN.000427 - 18
265. Statistical Methods for the Soccial sciences / Alan Agresti, Barbara Finlay. - 3.rd. ed. - New Jersey: Prentice Hall , 1997. - 706 p. : 19 x 21 cm., 0-13-526526-6 en. - 519.5/ A 2779s/ 97

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.000020
266. Statistical reasoning and methods / Richard A. Johnson, Kam-Wah Tsui. - New York: John wiley & sons , 1998. - 586 p. ; 25 cm., 0-471-04205-6 eng. - 519.5/ J 661s/ 98

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001037
267. Statistical reasoning and methods / Richard A. Johnson, Kam-Wah Tsui. - New York: John wiley , 1998. - 589 p. ; 24 cm., 0-471-04205-6 eng. - 519.5/ J 661s/ 98

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001037
268. Statistics / James T. McClave, Frank H. Dietrich II. - 6th ed.. - New York: Dellen , 1994 ; 20 cm. eng. - 519.5/ M 4788s/94

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.000099
269. Statistics / James T. McClave, Terry Sincinh. - 8th ed.. - New York: Dellen , 2000. - 848 p. ; 20 cm. eng. - 519.5/ M 4788s/ 0

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001013
270. Statistics by example / Terry Sincich. - 5th ed.. - New York: Macmillan publishing company , 1993. - 1006 p. ; 25 cm., 0-02-410981-9 eng. - 519.5/ S 615s/ 93

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001278
271. Statistics for business and economics / Paul Newbold. - 2nd ed.. - New Jersey: Prentice Hall , 1988. - 866 tr. ; 21cm., 0-13-845173-7 eng. - 519.5/ N 534s/ 88

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.000661
272. Statistics tutor: Tutorial and computational software for the behavioral sciences / Joseph D. Allen, David J. Pittenger. - USA: National textbook company , 2000. - 225 p. ; 25 cm.. -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 0-471-35070-2 eng. - 519.5/ A 4251s/ 00

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: MN.015439
273. Statistics with Mathematica / Marhta L. Abell, James P. Braselton, John A. Rafter.. - USA.: Academic press , 1999. - 632 p. ; 25 cm., 0-12-041555-0. eng. - 519.5/ A 141s/ 99

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DC.019348

274. Statistics: Concepts and applications / David R. Anderson, Dennis J. Sweeney, Thomas A. Williams. - New York: West publishing company , 1986. - 687 p. ; 21 cm., 0-314-93146-5 eng. - 519.5/ A 5451s/ 86

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.000777


275. Strategic reading 1 Building effective reading skills: Student's book / Jack C. Richards, Samuela Eckstut - Didier. - New York: Cambridge University Press , 2003. - 130 p. ; 27 cm., 978-0-521-55580-7 Eng. - 428/ R 5141(1)s/ 03

Từ khoá:Tiếng anh

ĐKCB: DX.030150
276. Strategic reading 1 building effective reading skills: Teacher's manual / Lynn Bonesteel. - New York: Cambridge University Press , 2003. - 99 p. ; 27 cm., 0-521-55577-9 eng. - 428/ B 7128(1)s/ 03

Từ khoá: Tiếng anh

ĐKCB: DX.030164
277. Strategic reading 2 building effective reading skills: Student's book / Jack C. Richards, Samuela Eckstut - Didier. - New York: Cambridge University Press , 2003. - 131 p. ; 27 cm., 978-0-521-55579-1 Eng. - 428/ R 5141(2)s/ 03

Từ khoá:Tiếng anh

ĐKCB DX.030151
278. Strategic reading 2 building effective reading skills: Teacher's manual / Lynn Bonesteel. - New York: Cambridge University Press , 2003. - 104 p. ; 27 cm., 978-0-521-55575-2 Eng. - 428/ B 7128(2)s/ 04

Từ khoá: Tiếng anh

ĐKCB: DX.030154
279. Strategic reading 2 building effective reading skills: Teacher's manual / Lynn Bonesteel. - New York: Cambridge University Press , 2003. - 104 p. ; 27 cm., 978-0-521-55576-0 Eng. - 428/ B 7128(2)s/ 03

Từ khoá:Tiếng anh

ĐKCB: DX.030152

280. Strategic reading 3 building effective reading skills: Student's book / Jack C. Richards, Samuela Eckstut - Didier. - New York: Cambridge University Press , 2003. - 131 p. ; 27 cm., 978-0-521-55578-41` Eng. - 428/ R 5141(2)s/ 03

Từ khoá: Tiếng anh

ĐKCB: DX.030153

281. Strategic reading supplementary activities answer key. - New York: Cambridge University Press , 2005. - 26 p. ; 27 cm., 0-521-67099-3 eng. - 428/ S 8981/ 05

Từ khoá:Tiếng anh

ĐKCB: DX.030173
282. Sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về cách mạng giải phóng dân tộc ( 1911 - 1945 ) / Nguyễn Đình Thuận.. - H.: Chính trị Quốc gia , 2002. - 168 tr. ; 19 cm.. - 335.5/ NT 2155s/ 02

Từ khoá: Tư tưởng Hồ Chí Minh

ĐKCB: MV.021195 - 202

DC.018231 - 35

DX.015874 - 79

DV.002992 - 93
283. Sự hình thành về cơ bản tư tưởng Hồ Chí Minh / Trần Văn Giàu.. - H.: Chính trị Quốc gia , 1997. - 171 tr. ; 20 cm.. - 355.5/ TGI 123s/ 97

Từ khoá: Tư tưởng Hồ Chí Minh

ĐKCB: DX.000689 - 700
284. Sudent solutions manual for probability and statistics for engineers and scientists / Anthony J. Hayter. - 2rd ed.. - New York: Dover Publications , 2002. - 139 p. ; 20 cm., 0-534-39648-8 eng. - 519.5/ H 426 r/ 02

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001272
285. Tài liệu giảng dạy thể dục thể thao: Sách dùng cho các trường Đại học và trung học chuyên nghiệp.. - H.: Thể dục Thể thao , 1977. - 158 tr. ; 24 cm.. - 796.07/ T 114(1)/ 77

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DC.012234 - 35
286. Tâm lý học trong sự nghiệp xây dựng quân đội, củng cố quốc phòng: Kỷ yếu hội nghị khoa học / Cb. Nguyễn Ngọc Phú.. - H.: Quân đội Nhân dân , 1998. - 388 tr. ; 19 cm.. - 155.9/ T 134/ 98

Từ khoá: Tâm lí học

ĐKCB: DX.020250 - 59

DC.028700 - 09

MV.062229 - 39
287. Tam thức bậc hai và ứng dụng: Học sinh khá giỏi. Lớp 10, 11, 12. Luyện thi đại học, cao đẳng / Lê Sĩ Đồng, Lê Minh Tâm. - H.: Giáo dục , 2006. - 263 tr. ; 14,3 x 20,3 cm vie. - 512

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DV.002116

288. Thể dục 12: Sách giáo viên / Lê Văn Lẫm,Trần Đồng Lâm, Phạm Trọng Thanh, ... .. - H.: Giáo Dục , 1992. - 193 tr. ; 20 cm.. - 796.07/ T 181/ 92

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DC.011811 - 14



DT.002047 - 50
289. Thể dục 7: Sách giáo viên / Trần Đồng Lâm, Vũ Học Hải, Vũ Bích Huệ.. - H.: Giáo Dục , 2003. - 135 tr. ; 27 cm.. - 796.071/ TL 134t/ 03

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DC.008277 - 78
290. Thể dục thể thao: Tài liệu giảng dạy và học tập dùng trong các trường dạy nghề / Nguyễn Toán.. - H.: Đại học và Giáo dục Chuyên nghiệp , 1990. - 206 tr. ; 30 cm.. - 796.07/ NT 286t/ 90

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DT.005434 - 42

DC.012214 - 18
291. Thể dục: Sách dùng cho học sinh Đại học thể dục thể thao.. - H.: Thể dục thể thao , 1975. - 246 tr. ; 30 cm.. - 796.07/ T 181/ 75

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DT.005427 - 33

1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương