Ơ aa môn cơ SỞ



tải về 1.51 Mb.
trang14/18
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích1.51 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   18

MV.061754 - 55

DC.027734 - 35
986. Technologies for rainfed agriculture in mediterranean climates: A review of world bank experiences. - USA.: The World Bank , 1995. - 165 p. ; 27 cm.. -( (World bank technical paper number 300)), 0-8213-3433-6 eng. - 338.1/ T 255/ 95

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.000234
987. Tech-Venture: New rules on value and profit from Silicon Valley / Mohan Sawhney, Ranjay Gulati, Anthony Paoni.. - USA.: John Wiley & Sons , 2001. - 344 p. ; 24 cm., 0-471-41424-7 eng. - 338.7/ S 271t/01

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: DC.019238 - 39
988. Thành bại không phải ngấu nhiên: 16 yếu tố quyết định thành bại đời người / Biên soạn: Tường Hy. - Hà Nội: Lao động - Xã hội , 2006. - 436 tr. ; 21 cm. vie. - 658/ T 3672/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: KT.000513 - 32
989. Thành công: Lời khuyên và kinh nghiệm từ những người thành công và nổi tiếng / J. Pincott, Ng.d. Huệ Chi. - Tp. Hồ Chí Minh: NXB Trẻ , 2007. - 260 tr. ; 15 x 21 cm. vie. - 658.1/ P 6478t/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: NLN.007798 - 800
990. Business-savvy project manager: Indispensable knowledge and skills for success / Heerkens Gary. - New York. - McGraw-Hill , 2006. - 366 p. ; 21 cm.. -( Qùa tặng của quỹ Châu Á), 0-07-144307-X Eng. - 658.4/ H 459b/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý điều hành

ĐKCB: MN.017177
991. Dynamics of hired farm labour: Constraints and community responses / Ed. by Jill L. Findeis, Ann M. Vandeman, Janelle M. Larson... .. - United Kingdom: Cab International , 2002. - 573 p. ; 23 cm, 0851996035 eng. - 331.76/ D 9975/ 02

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: NLN.002583
992. Executive carrer guide for MBAs: Inside advice on getting to the top from today's business leaders / Richard H. Beatty, Nicholas C. Burkholder.. - USA.: John Wiley & Sons , 1996. - 238 p. ; 23 cm., 0-471-55709-9 eng. - 658.4/ B 369e/ 96

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý điều hành

ĐKCB: DC.020052
993. halliburton agenda: The politics of oil and money / Dan Briody. - Canada: John Wiley , 2004. - 290 p. ; 21 cm., 0-471-63860-9 eng. - 338.7/ B 8588h/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất; Doanh nghiệp

ĐKCB: MN.015534
994. Digital organization: AlliedSignal's success with business technology / James D. Best.. - USA.: John Wiley & Sons , 1997. - 234 p. ; 23 cm., 0-471-16159-4 eng. - 658.05/ B 561d/ 97

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DC.020051
995. Evolution of public policy: Cars and the environment / Toni Marzotto, Vicky Moshier Burnor, Gordon Scott Bonham.. - USA.: Lynne Rienner , 2000. - 231 p. ; 23 cm., 1-55587-882-2 eng. - 333.739/ M 298e/ 00

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: DC.019042 - 43
996.Geography of economic development: Regional changes, global challenges / Timothy J. Fik.. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 294 p. ; 27 cm., 0-07-365948-7 eng. - 338.9/ F 4775g/ 00

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: DC.019000 - 01

997. Guru guide to the knowledge economy: Best ideas for operating profitably in a hyper-competitive world / Joseph H. Boyett, Jimmie T. Boyett.. - USA.: John Wiley & Sons , 2001. - 418 p. ; 24 cm., 0-471-39085-2 eng. - 658/ B 791g/ 01

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DC.020057


998. Management of telecommunications: Business solution to business problems / Houston H. Carr, Charles A. Snyder.. - USA.: McGraw-Hill , 1997. - 726 p. ; 27 cm., 0-256-21961-3 engus. - 658.45/ C311m/97

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DC.020032 - 33
999. McGraw-hill recycling handbook / ed. by Herber.. - 2nd.. - USA.: McGrawhill. , 2000. - 3870 p. ; 22 cm., 0-07-039156-4 eng.. - 363.728/ M 395/ 00

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: DC.019046 - 47

1000. Money flood: How pension funds revolutionized in investing / Michael J. Clowes.. - USA.: John Wiley & Sons , 2000. - 308 p. ; 23 cm., 0-471-38483-6 eng. - 331.252/ C 648m/ 00

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.018983 - 84


1001. Organization of the future / Ed. Frances Hesselbein, Marshall Goldsmith , Richard Beckhard.. - USA.: Jossey-Bass , 1997. - 397 p. ; 22 cm., 0-7879-0303-5 eng. - 658.406/ O 168/ 97

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.020054 - 55

1002. Wisdom of the spotted owl: Policy lessons for a new century / Steven Lewis Yaffee.. - USA.: Island Press , 1994. - 430 p. ; 23 cm., 1-55963-204-6 eng. - 333.95/ Y 111w/ 94

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: DC.019003


1003. The Atlantic forest of South America: Biodiversity status, Threats, and Outlook / Edited by Carlos Galindo - Leal, Ibsen de Guzmao Camara. - Washington: Island Press , 2003. - 494 p. ; 31 cm.. -( Qùa tặng của quỹ Châu Á), 1-55963-988-1 Eng. - 333.75/ A 8811/ 03

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: MN.017228
1004. Thành công nhờ quản lí: Quản lí khoa học là mấu chốt thành công của doanh nghiệp / Vương Đào. - Hà Nội: Từ điển bách khoa , 2008. - 360 tr. ; 21 cm. vie. - 658/ V 994Đt/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Kế toán

ĐKCB: KT.000621; KT.000607 - 26
1005. The decade of destruction: The crusade to save the amazon rain forest / Adrian Cowell. - New York: Henry Holt and company , 1990. - 215 p. ; 19 cm. eng. - 333.72/ C 8746d/ 90

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: VE.000781

1006. The effects of taxation on capital accumulation / Martin Feldstein. - Chicago: The University of Chicago press , 1987. - 490 tr. ; 19 cm., 0-226-24088-6 eng. - 658.15/ F 3128e/ 87

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: VE.000895


1007. The essence of business economics / Joseph Nellis, David Parker. - 2nd ed.. - New York: Prentice Hall , 1997. - 226 p. ; 25 cm., 0-13-573-130-5 eng. - 338/ N 422e/ 97

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: VE.001281
1008. The Fast forward MBA in marketing / Dallas Murphuy.. - USA.: John Wiley & Sons , 1997. - 278 p. ; 27 cm., 0-471-16616-2 eng. - 658.8/ M 978f/ 97

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý tiếp thị

ĐKCB: MN.000459 - 60
1009. The Microeconomy today / Bradley R. Schiller.. - 9 th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 1993. - 460 p. ; 27 cm., 0-07-247200-6 eng. - 338/ S 334m/ 93

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: DC.018978
1010. The Microeconomy today / Bradley R. Schiller.. - 9 th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2003. - 450 p. ; 27 cm., 0-07-247200-6 eng. - 338.5/ S 3344m/ 03

Từ khoá: Kinh tế; Kinh tế sản xuất

ĐKCB: MN.015445
1011. The Minister as crisis counselor / David K. Switzer. - Nashville: Abingdon , 1974. - 287 p. ; 19 cm., 0-687-26954-7 eng. - 338.5/ S 9794m/ 74

Từ khoá: Kinh tế; Kinh tế sản xuất

ĐKCB: VE.000739
1012. The pharmaceutical industry in India and Hungary: Policies, institutions, and technological development. - USA.: The World Bank , 1997. - 46 p. ; 27cm.. -( (World bank technical paper no. 392)), 0-8213-4071-9 eng. - 338.4/ P 536/ 97

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: MN.000189
1013. The Spaces of Neoliberalism: Land, place and family in Latin America / Ed. Jacquelyn Chase.. - USA.: Kumarian Press , 2002. - 251 p. ; 22 cm., 1-56549-144-0 eng. - 338.98/ S 7325/ 02

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: MN.000507
1014. Trao quyền hiệu quả = Availabity empowerment: Con đường hữu hiệu đưa công ty phát triển / Lee Thomas; Người dịch: Việt Văn. - Hà Nội: Nxb. Từ điển bách khoa , 2007. - 208 tr. ; 19 cm. vie. - 658.4/ T 4541t/ 07

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: KT.002143 - 62
1015. Thương hiệu quản lí và phát triển / Nguyễn Minh Trí. - Hà Nội: Nxb. Đại học kinh tế quốc dân , 2008. - 359 tr. ; 19 cm. vie. - 658.8/ NT 8191t/ 08

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý tiếp thị

ĐKCB: KT.001841 - 60
1016. Thương mại điện tử / Nguyễn Ngọc Hiến.. - H.: Lao Động , 2003. - 242 tr. ; 19 cm.. - 338.76/ T 2257/ 03

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: DC.017736 - 40

DX.015068 - 77

MV.021610 - 20

1017. Thương mại Việt Nam 20 năm đổi mới / Lê Hữu Nghĩa, Lê Doanh Vĩnh. - HàNội: Chính Trị Quốc Gia , 2006. - 728 tr. ; 27 cm. vie. - 381/ 5762t/06

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: KT.003307 - 08


1018. Tiến trình gia nhập WTO: Quyển 1: Toàn văn báo cáo của ban công tác về việc Việt Nam gia nhập WTO (công bố ngày 14 tháng 11 năm 2006). - Hà Nội: Lao động - Xã hội , 2006. - 255 tr. ; 21 cm. vie. - 382/ T 5622(1)/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Thương mại quốc tế

ĐKCB: ` KT.002789 - 808
1019. Tiến trình gia nhập WTO: Quyển 2: Thuế suất tối - Huệ - Quốc (Thuế suất ưu đãi) (công bố ngày 14 tháng 11 năm 2006). - Hà Nội: Lao động - Xã hội , 2006. - 814 tr. ; 21 cm. vie. - 382/ T 5622(2)/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Thương mại quốc tế

ĐKCB: KT.002809 - 28
1020. Tiếp cân khách hàng: Lợi ích của khách hàng cũng là lợi ích của bạn / Biên soạn: Vương Linh. - Hà Nội: Lao động xã hội , 2006. - 444 tr. ; 20cm. vie. - 658.8/ T 563/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý tiếp thị

ĐKCB: KT.001427 - 46
1021. Tiếp thị có hiệu quả / Seth Godin, Người dịch: Thế Hùng. - Hà Nội: Thông kê , 2005. - 248 tr. ; 13 x 20 cm. vie. - 658.8/ G 585t/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý tiếp thị

ĐKCB: NLN.006704 - 08
1022. Tiếp thị trong kinh doanh / Hoàng Lê Minh. - H.: Hà Nội , 2008. - 127 tr. ; 21 cm. vie. - 658.8/ HM 6649t/ 08

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý tiếp thị

ĐKCB: DV.008415 - 17

DT.016824 - 30
1023. Tiêu chuẩn dùng người của 500 tập đoàn hàng đầu thế giới / Biên soạn: Minh Anh, Hoàng Văn Tuấn. - Hà Nội: Văn hoá - Thông tin , 2005. - 351 tr. ; 21 cm.. -( Cẩm nang nhà quản lí) vie. - 658.3/ T 5649/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân lực

ĐKCB: KT.000164 - 73
1024. Time to rethink privation in transition economies. - USA.: The World Bank , 1999. - 29 p. ; 27 cm.. -( (Discussion paper number 38)), 0-8213-4303-6 eng. - 338.947/ T 582(38)/ 99

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: MN.000286
1025. Tổ chức hàng hoá trong cửa hàng: Kiểm tra hàng hoá, thực hiện kiểm kê / Trần Minh Nhật. - Thanh Hóa: Thanh Hoá , 2007. - 78 tr. ; 19 cm. vie. - 658.7/ TN 5769t/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý vật liệu

ĐKCB: KT.002495 - 514
1026. To improve health and health care: Vol 5: The Robert Wood Johnson Foundation Anthrology / Ed. Stephen L. Isaacs, James R. Knickman.. - USA.: Jossey-Bass , 2002. - 276 p. ; 23 cm., 0-7879-5946-4 eng. - 331.1/ T 627/ 02

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.019044
1027. Tôi là ai: Trắc nghiệm khả năng lãnh đạo / Biên soạn: Triệu Kỳ. - Hà Nội: Nxb. Từ điển bách khoa , 2006. - 102 tr. ; 19 cm. vie. - 658.4/ T 6461/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý điều hành

ĐKCB: KT.001914 - 33
1028. Trách nhiệm và cơ hội: Kinh nghiệm thực tế của các giám đốc thành công . Duty & Chance / Michael Cornwell, Biên dịch: Việt văn Book. - Hà Nội: Từ điển bách khoa , 2006. - 224 tr. ; 19 cm. vie. - 658.4/ C 821t/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý điều hành

ĐKCB: MV.064196 - 205

KT.002975 - 94

DC.030257 - 66
1029. Traité d'economie industrielle. - Paris: Economica , 1988. - 965 p. ; 24 cm. fre. - 338.5/ T 7687/ 88

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: MN.019818
1030. Transforming fundraising: Practical guide to evaluating and strengthening fundraising to grow with change / Judith E. Nichols.. - USA.: Jossey-Bass , 1999. - 175 p. ; 27 cm., 0-7879-4495-5 eng. - 658.15/ N 619t/ 99

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: DC.020099
1031. Transportation
in America users, Carriers, Government / Donald V. Harper. - 2nd. ed: Prentice - Hall , 1982. - 645 p. ; 21cm., 0-13-930297-2 eng. - 380/ H 2932t / 82

Từ khoá: Kinh tế; Thương mại

ĐKCB: VE.000363
1032. Trao quyền hiệu quả = Availabity empowerment: Con đường hữu hiệu đưa công ty phát triển / Lee Thomas; Người dịch: Việt Văn. - Hà Nội: Nxb. Từ điển bách khoa , 2007. - 208 tr. ; 19 cm. vie. - 658.4/ T 4541t/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý điều hành

ĐKCB: KT.002143 - 62
1033. Tiếp thị trong kinh doanh / Hoàng Lê Minh. - Hà Nội: Nxb. Hà Nội , 2008. - 126 tr. ; 20 cm. vie. - 658.8/ HM 6649t/ 08 KT.001187 - 206

Từ khoá: Kinh tế học; Tiếp thị

ĐKCB NLN.006694 - 98
1034. Trends in private investment in developing countries: Statistics for 1970-96. - USA.: The World Bank , 1998. - 17 p. ; 27 cm.. -( (Discussion paper number 34)), 0-8213-1352-5 eng. - 338.6/ T 729(34)/ 98

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: MN.000279 - 80
1035. Trưởng thành trách nhiệm là chính mình: Sự sáng suốt về cách sống mới / Osho. - Hà Nội: NXB Thế giới , 2007. - 195 tr. ; 15 x 21 cm. vie. - 658.3/ O 826t/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân lực

ĐKCB: NLN.007801 - 03
1036. Từ 0 đến 1 là bao xa bí quyết kiếm tiền của người Do Thái / Biên soạn: Nam Việt. - Hà Nội: NXB Hà Nội , 2007. - 235 tr. ; 13 x 20 cm. vie. - 658.1/ N 6661Vt/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: NLN.007619 - 21
1037. Từ 0 đến 1 là bao xa: Bí quyết kiếm tiền của người Do Thái / Biên soạn: Nam Việt. - Hà Nội: Nxb. Hà Nội , 2007. - 235 tr. ; 21 cm. vie. - 338.9/ T 8831/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Sản xuất

ĐKCB: KT.000364 - 83
1038. Tư duy chiến lược và khoa học mới: Lập kế hoạch giữa tình thế hỗn độn, phức hợp và thay đổi / T. Irene Sanders, người dịch: Chu Tiến Ánh, giới thiệu: Phan Đình Diệu. - Hà Nội: NXB Tri thức , 2006. - 296 tr. ; 13 x 20 cm. vie. - 658/ S 2151t/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: NLN.006948 - 52
1039. Tư mã Thiên với mưu lược thương trường / Biên soạn: Vũ Phong Tạo. - Hà Nội: Văn học , 2007. - 274tr. ; 19 cm. vie. - 658.4/ T 8831 / 07

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý điều hành

ĐKCB: DC.030070 - 74

MV.064246 - 49

KT.002965 - 74
1040. Tự quản lý hình tượng bí quyết cử nghiệp thời hiện đại: T.1: Dáng vẻ bên ngoài và hình tượng hoàn mỹ / Biên soạn: Phan Hà Sơn. - Hà Nội: NXB Hà Nội , 2006. - 114 tr. ; 13 x 21 cm. vie. - 658.3/ PS 6981(1)t/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân lực

ĐKCB: NLN.007747 - 49
1041. Tự quản lý hình tượng bí quyết cử nghiệp thời hiện đại: T.3. Cách làm chủ tình thế và thu phục cảm tình / Phan Hà Sơn. - Hà Nội: NXB Hà Nội , 2006. - 153 tr. ; 13 x 19 cm. vie. - 658.3/ PS 6981(3)t/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân lực

ĐKCB: NLN.007753 - 55
1042. Understanding business / William G. Nickel, James McHugh, Susan M. McHugh. - New York: Mc Grow Hill , 2005. - 750 p. ; 23 cm. -( Quà tặng của Quỹ Châu Á), 0-07-253876-7 eng. - 650/ N 6324u/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: MN.017144
1043. United states trade policy: A work in progress / Charles Pearson. - USA: Wiley , 2004. - 222 p. ; 21 cm., 0-471-26732-5 eng. - 382/ P 3613u/ 04

Từ khoá: Kinh tế; Thương mại quốc tế

ĐKCB: MN.015564
1044. Using individual assessments in the workplace / Leonard D.Goodstein, Erich P. Prien. - San Francisco: John Wiley & Sons , 2006. - 214p. ; 19 cm., 978-0-7879-8256-0 eng. - 658.3/ G 6559u/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân lực

ĐKCB: CN.005459
1045. Vấn đề ruộng đất ở Việt Nam / Lâm Quang Huyên. - Hà Nội: Lao động - Xã hội , 2007. - 448 tr. ; 19 cm. vie. - 333.33/ LH 987v/ 07

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: KT.002309 - 328

1046. Vì sao họ thành công = How they achieved / Lucinda Watson; Biên dịch: Vương Bảo Long. - Tp.Hồ Chí Minh: Nxb.Trẻ , 2006. - 279 tr. ; 15 x 21 cm. vie. - 650.1/ W 3371v/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: NLN.007733 - 35


1047. Vì sao họ thành công: T. 2: Leadership secrets of the world's most successful CEOs / Eric Yaverbaum, Người dịch: Nguyễn Trung An, Vương Bảo Long. - Hà Nội: Nxb. Trẻ , 2007. - 269 tr. ; 13 x 20 cm. vie. - 658.3/ Y 35(2)v/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân lực

ĐKCB: NLN.006734 - 38
1048. Việt nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới những điều cần biết. - H.: Lao động , 2006. - 473 tr. ; 27 cm. vie. - 382/ V 6661/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Thương mại quốc tế

ĐKCB: DX.029852
1049. Water resources management.. - USA.: The World Bank Washington , 1993. - 139 p. ; 22 cm.. -( A World Bank policy paper), 0-8213-2636-8 eng. - 333.91/ W 3245/ 93

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: MN.000506
1050. What when wrong at Enron: Everyone's guide to the largest Bankruptcy in U.S. history / Peter C. Fusaro, Ross M. Miller.. - USA.: John Wiley & Sons , 2002. - 240 p. ; 22 cm., 0-471-26574-8 eng. - 333.79/ F 9935w/ 02

Từ khoá: Kinh tế

ĐKCB: MN.000516 - 17

1051. Wildlife: Management and Conservation / M. M. Ranga.. - India: Agobios , 2005. - 204 p. ; 24 cm., 8177541625 eng. - 333.95/ R 196w/ 05

Từ khoá: Kinh tế; Quản trị kinh doanh

ĐKCB: NLN.002778


1052. Women farmers and commercial ventures: Increasing food security in developing coutries.. - USA.: Lynne Rienner , 2000. - 417 p. ; 23 cm., 1-55587-869-5 eng. - 331.48/ W 872/ 00

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DC.019005

1053. WTO kinh doanh và tự vệ / Chủ biên: Trương Cường. - Hà Nội: NXB Hà Nội , 2007. - 327 tr. ; 13 x 20 cm. vie. - 382/ TC 9739w/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Thương mại quốc tế

ĐKCB: NLN.007661 - 63


1054. WTO: Văn kiện Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới. - Hà Nội: Lao Động - Xã Hội , 2007. - 1067 tr. ; 27 cm. vie. - 382/ W 1111/ 07

Từ khoá: Kinh tế; Thương mại quốc tế

ĐKCB: DT.020253 - 54
1055. Xử lý tình huống xấu trong kinh doanh: Phương thức lãnh đạo cuộc họp / Frances Micale, Biên dịch: Nhân Văn. - Hà Nội: Lao động - Xã hội , 2006. - 227 tr. ; 13 x 19 cm. vie. - 658/ M 619x/ 06

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý

ĐKCB: NLN.007773 - 76
1056. Zapp! The lightning of empowerment / William C. Byham. - New York: Harmony Books , 1988. - 199 p. ; 19 cm., 0-517-58283-X eng. - 658.3/ B 9938z/ 88

Từ khoá: Kinh tế; Quản lý nhân lực

ĐKCB: VE.000756

VE.001234
1057. Corporate strategy: An analytic approach to business policy for growth and expansion / H. I. Ansoff.. - USA.: McGraw-Hill , 1965. - 241 p. ; 20 cm. En - 658/ A 617c/ 65

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: VE. 000562
1058. Study guide for statistics for management and economics: Systemmatic approach / Gerald Keller, Brian Warrack, Henry Bartel.. - USA.: Wadswoth , 1988. - 333 p. ; 20 cm. En - 658/ K 129s/ 88

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.002712 - 13
1059. Statistics for management and economics: A systemmatic approach / Gerald Keller, Brian Warrack, Henry Bartel.. - USA.: Wadswoth , 1988. - 987 p. ; 24 cm., 0-534-08622-5 En - 658/ K 129s/ 88

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.002709 - 11
1060. Модели и алгоритмы решения задач безопасности труда / В. И. Козлов.. - Рига: Зинатне , 1978. - 130 c. ; 21 cm. rus - 658.38/ K 1886м/ 78

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.004571
1061. Новая организация труда в шелкоткачестве и ее экономическое значение / Н. М. Голубев.. - М.: Легкая индустрия , 1975. - 176 c. ; 20 cm. rus - 658.51/ Г 721н/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004572 - 73
1062. nСовременные методы и средства контроля качества деталей / П. И. Ящерицын, Л. А. Олендер, Э. Л. Нехамкин.. - Минск: Беларусь , 1975. - 199 c. ; 20 cm. rus - 658.562/ Я 193с/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004585 - 86
1063. Исследование структур и моделирование логико-динамических систем / К. Д. Жук, А. А. Тимченко, Т. И. Доленко.. - Киев: Наукова думка , 1975. - 196 c. ; 19 cm. rus - 658.001/ Ж 1645и/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.004588 - 90
1064. Техника безопасности на судах: Вопросы проектирования и организации / Е. П. Загорская.. - Л.: Судостроение , 1975. - 232 c. ; 20 cm. rus - 658.32/ З 118т/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; ; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.004632
1065. Техника безопасности при ремонте комбайнов и сельскохозяйственных машин / Помпеев, Ю. А.. - М.: Колос , 1976. - 176 c. ; 19 cm. rus - 658.38/ Б 952т/ 76

Từ khoá: Kinh tế học; ; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.004652
1066. Труд и здоровье водителя автомобиля / О. В. Глушко, Н. В. Клюев.. - М.: Транспорт , 1976. - 176 c. ; 19 cm. rus - 658.38/ Г 567т/ 76

Từ khoá: Kinh tế học; ; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.004658

1067. Организация и экономика разработок аппаратуры / А. А. Явич, Я. Д. Плоткин.. - М.: Сов. радио , 1975. - 203 c. ; 20 cm. rus - 658.51/ Я 111о/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004659 - 60


1068. Основы расчета и конструирования оборудования электровакуумного производства / В. И. Куркин.. - Изд. 2-е. - М.: Высшая школа , 1980. - 404 c. ; 20 cm. rus - 658.503/ К 1966о/ 80

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004664 - 66
1069. Большие технические системы: Анализ и прогноз развития / С. А. Саркисян, В. М. Акундов, Э. С. Минаев.. - М.: Наука , 1977. - 350 c. ; 20 cm. rus - 658/ С 243б/ 77

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB MN.004673 - 75
1070. Охрана труда в строительстве / Н. Д. Золотницкий, В. А. Пчелинцев.. - М.: Высшая школа , 1978. - 407 c. ; 20 cm. rus - 658.38/ З 186о/ 78

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.004676 - 77
1071. Экономика автоматизации инженерных работ / В. А. Трайнев.. - М.: Энергия , 1975. - 248 c. ; 19 cm. rus - 658/ Т 758э/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.008740; MN.004684
1072. Введение в товароведение продовольтвенных товаров / А. А. Колесник, Л. Г. Елизарова.. - М.: Металлургя , 1975. - 289 c. ; 20 cm. rus - 658.5/ K 180в/ 80

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004681

1073. Справочник проектировщика производственной связи / О. Н. Нестеров, П. К. Свиридюк, Л. Н. Яхнис.. - М.: Радио и связь , 1981. - 215 p. ; 21 cm. rus - 658.2/ Н 468с/ 81

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.006885


1074. Моделирование процессов производства и управления. - Новосибирск: Наука , 1966. - 207 с. ; 20 cm. rus - 658.5/ М 6891/ 66

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.015766
1075. La technique du financement des entreprises et spécialement des societes de capitaux. - Paris: Dunod , 1965. - 712 с. ; 24 cm. eng - 658.2/ T 2551/ 65

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB MN.019373
1076. Principles of management: A modern approach / Henry H Albers.. - Third edition. - New York: John Wiley & Son , 1969. - 702 p. ; 16 cm. - 658.001/ A 329p/ 69

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.002675
1077. Corporate strategy: An analytic approach to business policy for growth and expansion / H. I. Ansoff.. - USA.: McGraw-Hill , 1965. - 241 p. ; 20 cm. En - 658/ A 617c/ 65

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.002715

1078. Study guide for statistics for management and economics: Systemmatic approach / Gerald Keller, Brian Warrack, Henry Bartel.. - USA.: Wadswoth , 1988. - 333 p. ; 20 cm. En - 658/ K 129s/ 88

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.002712 - 13


1079. Statistics for management and economics: A systemmatic approach / Gerald Keller, Brian Warrack, Henry Bartel.. - USA.: Wadswoth , 1988. - 987 p. ; 24 cm., 0-534-08622-5 En - 658/ K 129s/ 88

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.002709 - 11
1080. Principles of management: A modern approach / Henry H Albers.. - Third edition. - New York: John Wiley & Son , 1969. - 702 p. ; 16 cm. - 658.001/ A 329p/ 69

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.002675
1081. Corporate strategy: An analytic approach to business policy for growth and expansion / H. I. Ansoff.. - USA.: McGraw-Hill , 1965. - 241 p. ; 20 cm. En - 658/ A 617c/ 65

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.002715
1082. Study guide for statistics for management and economics: Systemmatic approach / Gerald Keller, Brian Warrack, Henry Bartel.. - USA.: Wadswoth , 1988. - 333 p. ; 20 cm. En - 658/ K 129s/ 88

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.002712 - 13
1083. Statistics for management and economics: A systemmatic approach / Gerald Keller, Brian Warrack, Henry Bartel.. - USA.: Wadswoth , 1988. - 987 p. ; 24 cm., 0-534-08622-5 En - 658/ K 129s/ 88

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.002709 - 11
1084. Модели и алгоритмы решения задач безопасности труда / В. И. Козлов.. - Рига: Зинатне , 1978. - 130 c. ; 21 cm. rus - 658.38/ K 1886м/ 78

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.004571
1085. Новая организация труда в шелкоткачестве и ее экономическое значение / Н. М. Голубев.. - М.: Легкая индустрия , 1975. - 176 c. ; 20 cm. rus - 658.51/ Г 721н/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004572 - 73
1086. Проблемы экономики труда в сельском хозяйстве. - Мосва: Экономика , 1971. - 254 с. ; 21 cm. Rus - 338.1/ П 9623/ 71

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.018223
1087. Современные методы и средства контроля качества деталей / П. И. Ящерицын, Л. А. Олендер, Э. Л. Нехамкин.. - Минск: Беларусь , 1975. - 199 c. ; 20 cm. rus - 658.562/ Я 193с/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004585 - 86
1088. Исследование структур и моделирование логико-динамических систем / К. Д. Жук, А. А. Тимченко, Т. И. Доленко.. - Киев: Наукова думка , 1975. - 196 c. ; 19 cm. rus - 658.001/ Ж 1645и/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.004588 - 90
1089. Техника безопасности на судах: Вопросы проектирования и организации / Е. П. Загорская.. - Л.: Судостроение , 1975. - 232 c. ; 20 cm. rus - 658.32/ З 118т/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.004632

1090. Техника безопасности пти ремонтно-строительных работах / Б. М. Дрижинин.. - М.: Стройздат , 1974. - 86 c. ; 19 cm. rus - 658.38/ Д 794т/ 74

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.004637


1091. Техника безопасности при ремонте комбайнов и сельскохозяйственных машин / Помпеев, Ю. А.. - М.: Колос , 1976. - 176 c. ; 19 cm. rus - 658.38/ Б 952т/ 76

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.004652
1092. Труд и здоровье водителя автомобиля / О. В. Глушко, Н. В. Клюев.. - М.: Транспорт , 1976. - 176 c. ; 19 cm. rus - 658.38/ Г 567т/ 76

Từ khoá: Kinh tế học;Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.004658
1093. Организация и экономика разработок аппаратуры / А. А. Явич, Я. Д. Плоткин.. - М.: Сов. радио , 1975. - 203 c. ; 20 cm. rus - 658.51/ Я 111о/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004659 - 60
1094. Основы расчета и конструирования оборудования электровакуумного производства / В. И. Куркин.. - Изд. 2-е. - М.: Высшая школа , 1980. - 404 c. ; 20 cm. rus - 658.503/ К 1966о/ 80

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004664 - 66
1095. Cистема почв мира / В. Р. Волобуев. - Баку: Элм , 1973. - 306 с. ; 23 cm. rus - 333/ В 929с/ 73

Từ khoá: Kinh tế họ

ĐKCB: MN.0015863
1096. Большие технические системы: Анализ и прогноз развития / С. А. Саркисян, В. М. Акундов, Э. С. Минаев.. - М.: Наука , 1977. - 350 c. ; 20 cm. rus - 658/ С 243б/ 77

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.004673 - 75

1097. Охрана труда в строительстве / Н. Д. Золотницкий, В. А. Пчелинцев.. - М.: Высшая школа , 1978. - 407 c. ; 20 cm. rus - 658.38/ З 186о/ 78

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý nhân sự

ĐKCB: MN.004676 - 77

1098. Экономика автоматизации инженерных работ / В. А. Трайнев.. - М.: Энергия , 1975. - 248 c. ; 19 cm. rus - 658/ Т 758э/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý

ĐKCB: MN.008740; MN.004684
1099. Введение в товароведение продовольтвенных товаров / А. А. Колесник, Л. Г. Елизарова.. - М.: Металлургя , 1975. - 289 c. ; 20 cm. rus - 658.5/ K 180в/ 80

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004681
1100. Справочник проектировщика производственной связи / О. Н. Нестеров, П. К. Свиридюк, Л. Н. Яхнис.. - М.: Радио и связь , 1981. - 215 p. ; 21 cm. rus - 658.2/ Н 468с/ 81

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.006885
1101. Моделирование процессов производства и управления. - Новосибирск: Наука , 1966. - 207 с. ; 20 cm. rus - 658.5/ М 6891/ 66

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.015766
1102. La technique du financement des entreprises et spécialement des societes de capitaux. - Paris: Dunod , 1965. - 712 с. ; 24 cm. eng - 658.2/ T 2551/ 65

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.019373
1103. Man at work: The scientific and technological revolution, the Soviet working class and intelligentsia / L. Blyakhman, O. Shkaratan.. - M.: Progress , 1977. - 306 p. ; 20 cm. En - 331/ B 661m/ 77

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.002716; MN.019089
1104. Развитие форм и методов подготовки рабочих / М. Ф. Пузанов.. - М.: Вычшая школа , 1978. - 332 c. ; 20 cm. rus - 331/ П 9945р/ 78

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.003419
1105. Научная организация труда / Ю. Н. Дубровский, М. А. Мельнов, Б. В. Цетлин. - Изд. 2-е. - Москва: Экономика , 1974. - 446 с. ; 20 cm. rus - 331/ Д 921н/ 74

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.017370

1106. Научная организация производства, труда и управления. - Москва: Моск. рабочий , 1974. - 438 с. ; 20 cm. rus - 331/ Н 289/ 74

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.017353 - 55


1107. Le traitement des données au D.E.C.S. / Louis Abraham. - Paris: Clet editions Banque , 1984. - 527 p. ; 24 cm. fre - 331.2/ A 1618t/ 84

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.019823
1108. Сборник задач по статистике промышленности / Б. А. Бабак. - Изд. 3-е. - М.: Финансы , 1967. - 202 c. ; 23 cm. rus - 338.02/ Б 1122/ 67

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.016436; MN.016755
1109. Взаимодействие органов управления производством. - М.: Мысль , 1983. - 462 с. ; 19 cm. rus - 338/ В 999/ 83

Từ khoá: Kinh tế học; Sản xuất

ĐKCB: MN.016725
1110. Моделирование плана производства / Н. И.Иванов, А.В. Ефремов, О.П. Суслов. - Киев: Наукова думка , 1974. - 224 c. ; 20 cm. rus - 338/ И 931м/

Từ khoá: Kinh tế học; Sản xuất

ĐKCB: MN.016734
1111. Экономика сельскохозяйственного строительства / М. З. Берлин. - Изд.3-е. - Москва: Cтройиздат , 1980. - 472c. ; 20 cm. rus - 338.1/ Б 514э/ 80

Từ khoá: Kinh tế học; Sản xuất

ĐKCB: MN.016732
1112. Cоциалистическое воспроизводство: динамизм и результативность. - Москва: Мысль , 1983. - 304c. ; 20 cm. rus - 338.5/ C 7314/ 83

Từ khoá: Kinh tế học;Quản lý Sản xuất

ĐKCB: MN.016849
1113. Экономические показатели промышленности / Е. К. Смирницкий. - Изд. 2-е. - Москва: Экономика , 1980. - 432 с. ; 19 cm. rus - 338/ С 6416э/ 80

Từ khoá: Kinh tế học; Sản xuất

ĐKCB: MN.017093

1114. Проблемы экономики труда в сельском хозяйстве. - Мосва: Экономика , 1971. - 254 с. ; 21 cm. Rus - 338.1/ П 9623/ 71

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.018223


1115. Планирование и стимулирование научно-технического прогресса. - Москва: Экономика , 1972. - 239 с. ; 19 cm. rus - 338.9/ П 7122/ 72

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.019300 - 01
1116. Сущность и функции планового управления. - Москва: Экономика , 1981. - 203 с. ; 21 cm. rus - 338.9/ С 9642/ 81

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.019239 - 41
1117. Моделирование плана производства / Н. И. Иванов, А. В. Ефремов, О. П. Суслов. - Киев: Наукова думка , 1974. - 223 с. ; 24 cm. rus - 338/ И 934м/ 74

Từ khoá: Kinh tế học; Sản xuất

ĐKCB: MN.020065
1118. Microeconomics: Theory and applications / Dominick Salvatore. - 4 ed.. - New York: Oxford university press , 2003. - 724 p. : 19 x 23 cm., 0-19-513995-X en. - 338/ S 1861m/ 03

Từ khoá: Kinh tế học; Sản xuất

ĐKCB: VE.000050
1119. Охрана природы / Н. А. Гладков, А. В. Михеев, В. М. Галушин. - М.: Просвещение , 1975. - 239 с. ; 20 cm. Rus - 333.72/ Г 542о/ 75

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.014059 - 60; MN.016696
1120. Cистема почв мира / В. Р. Волобуев. - Баку: Элм , 1973. - 306 с. ; 23 cm. rus - 333/ В 929с/ 73

Từ khoá: Kinh tế học; Kinh tế học đất đai

ĐKCB: MN.015863

1121. Kinh tế học môi trường: Économie de l'environnement / Philippe Bontems, Gilles Rotillon; Người dịch, Nguyễn Đôn Phước. - Tp.Hồ Chí Minh: Trẻ , 2008. - 195 tr. ; 19 cm. -( Tủ sách kiến thức) vie. - 333.7/ B 722k/ 08

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: DX.029144 - 49

1122. Plundered promise: Capitalism, politics, and the fate of the federal Lands / Richar W. Behan. - 8th ed.. - London: Island press , 2001. - 240 p. ; 20 cm.. -( Qùa tặng của quỹ Châu Á), 1-55963-848-6 Eng. - 333.1/ B 4191p/ 01

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015009
1123. Dictionary of real estate: Business dictionary series / Jae K. Shim, Joel G. Siegel, Stephen W. Hartman. - New York: John Wiley & Sons, Inc , 1996. - 304 p. ; 21 cm., 0-471-01335-8 eng. - 333.330.3/ S 5563d/ 96

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.015565
1124. The Atlantic forest of South America: Biodiversity status, Threats, and Outlook / Edited by Carlos Galindo - Leal, Ibsen de Guzmao Camara. - Washington: Island Press , 2003. - 494 p. ; 31 cm.. -( Qùa tặng của quỹ Châu Á), 1-55963-988-1 Eng. - 333.75/ A 8811/ 03

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: MN.017228
1125. Vấn đề ruộng đất ở Việt Nam / Lâm Quang Huyên. - Hà Nội: Lao động - Xã hội , 2007. - 448 tr. ; 19 cm. vie. - 333.33/ LH 987v/ 07

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: KT.002309 - 28
1126. Annual review of energy: Vol. 8: ,1982 / Jack M. Hollander, Harvey Brooks, Melvin K. Simmons. - USA: Annual reviews. - 434 p. ; 25 cm. eng. - 333.79/ H 7372(7)/ 82

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.001223
1127. Economics of forestry and rural development: An empirical introduction from Asia / William F. Hyde, Gregory S. Amacher. - USA: The university of Michigan press , 2000. - 287 p. ; 20 cm., 0-472-11144-2 eng. - 333/ H 993e/ 00

Từ khoá: Kinh tế học

ĐKCB: VE.001255
1128. Организация и экономика разработок аппаратуры / А. А. Явич, Я. Д. Плоткин.. - М.: Сов. радио , 1975. - 203 c. ; 20 cm. rus - 658.51/ Я 111о/ 75

Từ khoá: Kinh tế học; Quản lý sản xuất

ĐKCB: MN.004659 - 60

1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   18


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương